Lịch sử tỷ giá hối đoái European Union Euro sang GGP
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái EUR so với GGP. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa EUR và GGP từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-05-01, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 EUR = 0.862571 GGP
Tỷ giá hối đoái vào 13:31
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 European Union Euro sang GGP
1 EUR = -- GGP
Tỷ giá hối đoái vào 13:31
Thống kê dữ liệu 1 European Union Euro sang GGP
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 EUR sang GGP, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của EUR sang GGP trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của GGP sang EUR, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
EUR sang GGP - 7 ngày qua
GGP sang EUR - 7 ngày qua
EUR - Đồng euro
Đồng euro được phát hành chính thức vào năm 1999. Là đồng tiền thống nhất của nhiều nước EU, nó đã thúc đẩy mạnh mẽ sự hội nhập kinh tế khu vực. Đồng euro không chỉ là đồng tiền dự trữ lớn thứ hai thế giới mà còn có ảnh hưởng đáng kể đến thương mại quốc tế và thị trường tài chính, thúc đẩy sự thịnh vượng của thị trường nội bộ EU.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy sợi cotton, có thiết kế chống giả phức tạp.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Euro
- Đồng tiền dự trữ:Đúng vậy, euro là đồng tiền dự trữ lớn thứ hai trên thế giới.
- Ký hiệu tiền tệ:€
- Mã ISO:EUR
- Kích thước tiền giấy:Từ 120mm × 62mm (5 euro) đến 160mm × 82mm (500 euro) không giống nhau.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Euro
- Mệnh giá tiền giấy:5, 10, 20, 50, 100, 200, 500 euro
- Quốc gia sử dụng:Khu vực đồng euro gồm 20 quốc gia thành viên, bao gồm Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Hà Lan, Bỉ, cũng như một số quốc gia hoặc khu vực không thuộc Liên minh Châu Âu (như Vatican, Monaco, Kosovo).
- Tiền tệ trú ẩn:Vâng, có một số thuộc tính phòng ngừa rủi ro.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10, 20, 50 cent; 1, 2 euro
- Thanh toán xuyên biên giới:Khu vực đồng euro có sự hội nhập cao, SEPA và SWIFT được sử dụng đồng thời, chuyển khoản xuyên biên giới nhanh chóng và chi phí thấp, được áp dụng rộng rãi trong thương mại quốc tế và giao dịch tài chính.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Euro = 100 xu (cent)
- Thành phần kim loại:Âu được chia thành lõi thép mạ đồng, euro được làm từ niken đồng thau, bimetal, vv.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương châu Âu (European Central Bank, ECB)
GGP - Bảng Anh Guernsey
Guernsey Pound là đơn vị tiền tệ chính thức của đảo Guernsey thuộc Anh và được lưu hành với cùng giá trị với Bảng Anh. Là một trong những đảo thuộc Quần đảo Eo Biển, Guernsey Pound phản ánh quyền tự chủ của hòn đảo và sự thịnh vượng của ngành tài chính, và được sử dụng rộng rãi trong các ngành bán lẻ và dịch vụ địa phương.
- Chất liệu tiền giấy:Tiền giấy truyền thống bằng bông, in biểu tượng địa phương và nhân vật lịch sử của đảo Côn Sơn.
- Chế độ tỷ giá:Ràng buộc giá trị cố định với bảng Anh (GBP)
- Tên tiền tệ:Cò Tây Đảo Bàng
- Đồng tiền dự trữ:Không, chỉ lưu hành ở đảo Guernsey.
- Ký hiệu tiền tệ:£
- Mã ISO:GGP
- Kích thước tiền giấy:Gần giống với tiền giấy bảng Anh, £20 có kích thước khoảng 149mm × 80mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Bảng (Pound)
- Mệnh giá tiền giấy:£1, £5, £10, £20, £50
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của đảo Guernsey, bảng Anh cũng được sử dụng trên đảo.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, vì quy mô nhỏ và việc sử dụng trong khu vực bị hạn chế.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10, 20, 50 xu; £1, £2
- Thanh toán xuyên biên giới:Không tham gia trực tiếp vào mạng SWIFT, thanh toán quốc tế thường dựa vào hệ thống thanh toán bằng bảng Anh hoặc qua các tổ chức tài chính ở Vương quốc Anh.
- Đơn vị hỗ trợ:1 bảng = 100 xu (Pence)
- Thành phần kim loại:Cốt thép mạ đồng, cốt thép mạ niken và hợp kim đồng niken.
- Ngân hàng trung ương:Được phát hành bởi Bộ Tài chính đảo Guernsey.



