XTransfer
  • Sản phẩm và Dịch vụ
  • Về chúng tôi
  • Trung tâm trợ giúp
Tiếng Việt
Tạo tài khoản

Lịch sử tỷ giá hối đoái EUR sang CNY

Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái EUR so với CNY. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa EUR và CNY từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-10-31, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.

Số tiền
Kết quả

1 EUR = 7.42653 CNY

Tỷ giá hối đoái vào 06:32

Kịch bản kinh doanh EUR đến CNY

Trước khi thanh toán cho nhà cung cấp Trung Quốc, hãy xem lại xu hướng tỷ giá hối đoái EUR đến CNY

Sử dụng diễn biến lịch sử và tỷ giá tham chiếu mới nhất để xác định thời gian và ngân sách thanh toán, sau đó xem xét cách XTransfer có thể hỗ trợ các khoản thanh toán của doanh nghiệp.

Điều cần xác nhận tiếp theo

  • Sử dụng chuyển động gần đây để xác định thời gian thanh toán và phạm vi ngân sách.
  • Xác nhận nhà cung cấp nhận tiền, lộ trình thanh toán và nhu cầu thanh toán.
  • Xem xét xem tài khoản doanh nghiệp, thanh toán và dịch vụ FX có phù hợp với giao dịch hay không.
Cặp tiền tệEUR / CNY
Tỷ giá tham chiếu mới nhất1 EUR = 7.42653 CNY

Chọn bước tiếp theo của bạn

Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 EUR sang CNY

1 EUR = -- CNY

Tỷ giá hối đoái vào 06:32

EUR - CNY+0%
7D
1M
3M

Thống kê dữ liệu 1 EUR sang CNY

Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 EUR sang CNY, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.

Thời gian
1 ngày trước
15 ngày trước
30 ngày trước
90 ngày trước
Điểm cao
7.42653
7.51462
7.55038
7.8622
Điểm thấp
7.42653
7.42653
7.42653
7.42653
Giá trị trung bình
7.42653
7.47649
7.49913
7.6875

Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua

Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của EUR sang CNY trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của CNY sang EUR, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.

EUR sang CNY - 7 ngày qua

EUREURCNYCNY
2026-10-31
7.42653
EUREURCNYCNY
2026-10-29
7.43804
EUREURCNYCNY
2026-10-27
7.45066
EUREURCNYCNY
2026-10-26
7.48526
EUREURCNYCNY
2026-10-25
7.47279
EUREURCNYCNY
2026-10-24
7.47279
EUREURCNYCNY
2026-10-23
7.48795

CNY sang EUR - 7 ngày qua

CNYCNYEUREUR
2026-10-31
0.13465
CNYCNYEUREUR
2026-10-29
0.13444
CNYCNYEUREUR
2026-10-27
0.13422
CNYCNYEUREUR
2026-10-26
0.1336
CNYCNYEUREUR
2026-10-25
0.13382
CNYCNYEUREUR
2026-10-24
0.13382
CNYCNYEUREUR
2026-10-23
0.13355

EUREUR - Đồng euro

Đồng euro được phát hành chính thức vào năm 1999. Là đồng tiền thống nhất của nhiều nước EU, nó đã thúc đẩy mạnh mẽ sự hội nhập kinh tế khu vực. Đồng euro không chỉ là đồng tiền dự trữ lớn thứ hai thế giới mà còn có ảnh hưởng đáng kể đến thương mại quốc tế và thị trường tài chính, thúc đẩy sự thịnh vượng của thị trường nội bộ EU.

  • Chất liệu tiền giấy:Giấy sợi cotton, có thiết kế chống giả phức tạp.
  • Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
  • Tên tiền tệ:Euro
  • Đồng tiền dự trữ:Đúng vậy, euro là đồng tiền dự trữ lớn thứ hai trên thế giới.
  • Ký hiệu tiền tệ:€
  • Mã ISO:EUR
  • Kích thước tiền giấy:Từ 120mm × 62mm (5 euro) đến 160mm × 82mm (500 euro) không giống nhau.
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:1 Euro
  • Mệnh giá tiền giấy:5, 10, 20, 50, 100, 200, 500 euro
  • Quốc gia sử dụng:Khu vực đồng euro gồm 20 quốc gia thành viên, bao gồm Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Hà Lan, Bỉ, cũng như một số quốc gia hoặc khu vực không thuộc Liên minh Châu Âu (như Vatican, Monaco, Kosovo).
  • Tiền tệ trú ẩn:Vâng, có một số thuộc tính phòng ngừa rủi ro.
  • Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10, 20, 50 cent; 1, 2 euro
  • Thanh toán xuyên biên giới:Khu vực đồng euro có sự hội nhập cao, SEPA và SWIFT được sử dụng đồng thời, chuyển khoản xuyên biên giới nhanh chóng và chi phí thấp, được áp dụng rộng rãi trong thương mại quốc tế và giao dịch tài chính.
  • Đơn vị hỗ trợ:1 Euro = 100 xu (cent)
  • Thành phần kim loại:Âu được chia thành lõi thép mạ đồng, euro được làm từ niken đồng thau, bimetal, vv.
  • Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương châu Âu (European Central Bank, ECB)

CNYCNY - Nhân dân tệ Trung Quốc

Nhân dân tệ được phát hành vào năm 1948 khi Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc được thành lập. Đây là loại tiền tệ hợp pháp duy nhất ở Trung Quốc. Trong những năm gần đây, quá trình quốc tế hóa Nhân dân tệ đã tăng tốc và nó đã được đưa vào rổ Quyền rút vốn đặc biệt (SDR) của Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Ảnh hưởng của nó trong thương mại xuyên biên giới, dự trữ ngoại hối và thanh toán kỹ thuật số tiếp tục tăng lên.

  • Chất liệu tiền giấy:Chủ yếu là bột giấy bông ngắn.
  • Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý.
  • Tên tiền tệ:Nhân dân tệ
  • Đồng tiền dự trữ:Đúng, nhân dân tệ là một phần của rổ tiền tệ đặc biệt của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) gọi là quyền rút vốn đặc biệt (SDR).
  • Ký hiệu tiền tệ:¥
  • Mã ISO:CNY
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:1 đồng
  • Mệnh giá tiền giấy:1 nhân dân tệ, 5 nhân dân tệ, 10 nhân dân tệ, 20 nhân dân tệ, 50 nhân dân tệ, 100 nhân dân tệ (lấy ví dụ theo bộ tiền tệ nhân dân tệ thứ năm)
  • Quốc gia sử dụng:Trung Quốc có đồng tiền chính thức, một số quốc gia và khu vực cũng chấp nhận thanh toán bằng nhân dân tệ trong thương mại.
  • Tiền tệ trú ẩn:Có chức năng tránh rủi ro khu vực nhất định, nhưng vẫn chưa trở thành đồng tiền trú ẩn chính toàn cầu.
  • Mệnh giá đồng xu:1 hào, 5 hào, 1 nhân dân tệ
  • Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua hệ thống thanh toán xuyên biên giới bằng Nhân dân tệ (CIPS), mạng lưới thanh toán đã phủ sóng 25 quốc gia và vùng lãnh thổ trên toàn cầu.
  • Đơn vị hỗ trợ:1 góc, 1 điểm
  • Thành phần kim loại:Nhôm hợp kim (đầu tiên), hợp kim thép không gỉ đồng kẽm, hợp kim đồng mạ đồng lõi thép, hợp kim đồng mạ niken lõi thép.
  • Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc
advertisement banner

Thanh toán và nhận thanh toán bằng tiền tệ địa phương. Tiết kiệm lên đến 80% khi chuyển đổi tiền tệ.

Nhận miễn phí ngay

Câu hỏi thường gặp

Dựa trên quy luật lịch sử của EUR so với CNY, hiện tại có phải là thời điểm tốt để đổi tiền không?

Để xác định thời điểm đổi EUR sang CNY, bạn cần so sánh tỷ giá hiện tại với mức trung bình của một năm hoặc thậm chí năm năm qua. Nếu tỷ giá EUR hiện tại cao hơn nhiều so với mức trung bình lịch sử, điều đó thường có nghĩa là EUR đang trong thời kỳ mạnh, là thời điểm tốt để kết hối sang CNY. Ngược lại, nếu EUR ở mức thấp lịch sử, các nhà xuất khẩu nên chia nhỏ việc nắm giữ EUR để tránh các đợt giảm giá sâu, nhằm giảm thiểu tổn thất khi quy đổi sang CNY.

Những nguyên nhân chính ảnh hưởng đến sự biến động lịch sử của EUR so với CNY gần đây là gì?

Yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến sự biến động lịch sử của EUR so với CNY gần đây là sự khác biệt trong chính sách tiền tệ của hai nước. Khi chính sách tăng lãi suất được áp dụng, sức hấp dẫn của EUR thường tăng lên, dẫn đến sự gia tăng đáng kể trong tỷ giá hối đoái lịch sử của nó so với CNY. Ngoài ra, sự biến động của dữ liệu thương mại toàn cầu và mức lạm phát cũng kích hoạt nhu cầu trú ẩn an toàn đối với EUR, từ đó làm tăng tần suất biến động hai chiều giữa EUR và CNY.

EUR đã từng sụt giảm mạnh so với CNY chưa? Tôi nên phòng tránh như thế nào?

Trong quá khứ, tỷ giá EUR so với CNY đã từng trải qua những đợt rung lắc mạnh, thậm chí sụt giảm do tác động của chính sách hoặc khủng hoảng kinh tế. Cách tốt nhất để phòng ngừa rủi ro tỷ giá EUR là phân tích chu kỳ biến động lịch sử và không nên đặt cược vào xu hướng một chiều tại một thời điểm giá cao duy nhất. Bạn nên sử dụng phương thức kết hối theo đợt hoặc công cụ khóa tỷ giá kỳ hạn (Forward) để kiểm soát rủi ro biến động của EUR sang CNY trong phạm vi chi phí thương mại có thể chấp nhận được.

Tỷ giá EUR sang CNY hiện tại được coi là mức cao hay mức thấp trong lịch sử?

Để đánh giá mức giá hiện tại của EUR so với CNY, bạn cần xem biểu đồ xu hướng dài hạn của cặp tiền tệ này. Bằng cách so sánh các đỉnh và đáy trong năm năm qua, bạn có thể thấy rõ liệu EUR có đang tiến gần đến mức kháng cự lịch sử hay không. Nếu giá EUR hiện tại đã phá vỡ các mức cao của nhiều năm trước, điều đó cho thấy EUR đang ở mức cực cao; việc đổi EUR sang CNY lúc này thường có thể giúp khóa lợi nhuận thương mại cao hơn so với những năm trước.

Dự báo của AI về tỷ giá EUR sang CNY có chính xác không?

Dự báo của AI cho tỷ giá EUR sang CNY là tài liệu tham khảo xu hướng dựa trên dữ liệu lớn lịch sử và các mô hình tâm lý thị trường. Mặc dù AI có thể nắm bắt các quy luật vận hành của EUR thông qua các thuật toán, nhưng rất khó để dự đoán chính xác 100% các sự kiện chính trị quốc tế hoặc điều chỉnh chính sách đột ngột. Do đó, các giá trị dự báo cho EUR sang CNY nên được coi là lời khuyên bổ trợ cho thời điểm kết hối, thay vì là một đảm bảo giao dịch tuyệt đối.

Làm thế nào để ổn định tỷ giá hối đoái thông qua các phương thức thanh toán thuận tiện?

Để ổn định sự biến động lợi nhuận do tỷ giá hối đoái gây ra, chìa khóa nằm ở việc rút ngắn chuỗi quyết định kết hối. Bằng cách mở tài khoản thu hộ toàn cầu trực tuyến qua XTransfer, các doanh nghiệp ngoại thương có thể loại bỏ quy trình khai báo ngoại tuyến rườm rà của các ngân hàng truyền thống, đồng thời khóa tỷ giá lý tưởng và kết hối theo thời gian thực trên điện thoại mọi lúc mọi nơi. Phương thức thanh toán kỹ thuật số thuận tiện này của XTransfer giúp bạn không còn bị giới hạn bởi giờ làm việc của ngân hàng và việc kiểm tra chứng từ phức tạp, cho phép bạn chủ động hơn trong việc nắm bắt các đỉnh giá thị trường, đảm bảo mọi khoản thanh toán đều được an toàn và giảm thiểu rủi ro thua lỗ do tỷ giá một cách thiết thực.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Dữ liệu tỷ giá hiển thị trên trang này được thu thập từ nguồn công khai và chỉ để tham khảo. Do tỷ giá thay đổi liên tục, XTransfer không đảm bảo độ chính xác và kịp thời của dữ liệu. Vui lòng tham khảo tỷ giá thực tế từ ngân hàng, tổ chức liên quan hoặc hệ thống giao dịch làm chuẩn.