Lịch sử tỷ giá hối đoái European Union Euro sang Đô la Brunei
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái EUR so với BND. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa EUR và BND từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-01-01, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 EUR = 1.51071 BND
Tỷ giá hối đoái vào 10:30
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 European Union Euro sang Đô la Brunei
1 EUR = -- BND
Tỷ giá hối đoái vào 10:30
Thống kê dữ liệu 1 European Union Euro sang Đô la Brunei
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 EUR sang BND, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của EUR sang BND trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của BND sang EUR, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
EUR sang BND - 7 ngày qua
BND sang EUR - 7 ngày qua
EUR - Đồng euro
Đồng euro được phát hành chính thức vào năm 1999. Là đồng tiền thống nhất của nhiều nước EU, nó đã thúc đẩy mạnh mẽ sự hội nhập kinh tế khu vực. Đồng euro không chỉ là đồng tiền dự trữ lớn thứ hai thế giới mà còn có ảnh hưởng đáng kể đến thương mại quốc tế và thị trường tài chính, thúc đẩy sự thịnh vượng của thị trường nội bộ EU.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy sợi cotton, có thiết kế chống giả phức tạp.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Euro
- Đồng tiền dự trữ:Đúng vậy, euro là đồng tiền dự trữ lớn thứ hai trên thế giới.
- Ký hiệu tiền tệ:€
- Mã ISO:EUR
- Kích thước tiền giấy:Từ 120mm × 62mm (5 euro) đến 160mm × 82mm (500 euro) không giống nhau.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Euro
- Mệnh giá tiền giấy:5, 10, 20, 50, 100, 200, 500 euro
- Quốc gia sử dụng:Khu vực đồng euro gồm 20 quốc gia thành viên, bao gồm Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Hà Lan, Bỉ, cũng như một số quốc gia hoặc khu vực không thuộc Liên minh Châu Âu (như Vatican, Monaco, Kosovo).
- Tiền tệ trú ẩn:Vâng, có một số thuộc tính phòng ngừa rủi ro.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10, 20, 50 cent; 1, 2 euro
- Thanh toán xuyên biên giới:Khu vực đồng euro có sự hội nhập cao, SEPA và SWIFT được sử dụng đồng thời, chuyển khoản xuyên biên giới nhanh chóng và chi phí thấp, được áp dụng rộng rãi trong thương mại quốc tế và giao dịch tài chính.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Euro = 100 xu (cent)
- Thành phần kim loại:Âu được chia thành lõi thép mạ đồng, euro được làm từ niken đồng thau, bimetal, vv.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương châu Âu (European Central Bank, ECB)
BND - Đô la Brunei
Đô la Brunei đã được sử dụng từ năm 1967 và có tỷ giá 1:1 với đô la Singapore. Đồng tiền này do Cơ quan Tiền tệ Brunei phát hành, phản ánh mối quan hệ kinh tế chặt chẽ của nước này với Singapore. Đô la Brunei có lưu thông ổn định, được hỗ trợ mạnh mẽ bởi nguồn tài nguyên dầu mỏ và trữ lượng lớn của một quốc gia nhỏ.
- Chất liệu tiền giấy:Tiền polymer, có đặc điểm bảo vệ chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá cố định, gắn liền với đô la Mỹ 1:1.
- Tên tiền tệ:Brunei Dollar
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu chịu ảnh hưởng từ đô la Mỹ.
- Ký hiệu tiền tệ:B$
- Mã ISO:BND
- Kích thước tiền giấy:Nhiều kích thước, dài nhất khoảng 150mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 đồng
- Mệnh giá tiền giấy:1, 5, 10, 50, 100 BND
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Brunei, Brunei Dollar, có giá trị tương đương và có thể chuyển đổi với Đô la Singapore.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tính thanh khoản hạn chế.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 20, 50 xu, đồng 1 nghìn
- Thanh toán xuyên biên giới:Thực hiện thanh toán quốc tế qua mạng SWIFT, gắn kết với đô la Mỹ để đảm bảo thanh toán xuyên biên giới ổn định, hỗ trợ rộng rãi cho thương mại khu vực và toàn cầu.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Yên = 100 Xu
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken và hợp kim niken bạc
- Ngân hàng trung ương:Cơ quan Quản lý Tài chính Brunei (Autoriti Monetari Brunei Darussalam)

