Lịch sử tỷ giá hối đoái European Union Euro sang Đô la Bermuda
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái EUR so với BMD. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa EUR và BMD từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-05-01, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 EUR = 1.17315 BMD
Tỷ giá hối đoái vào 05:31
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 European Union Euro sang Đô la Bermuda
1 EUR = -- BMD
Tỷ giá hối đoái vào 05:31
Thống kê dữ liệu 1 European Union Euro sang Đô la Bermuda
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 EUR sang BMD, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của EUR sang BMD trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của BMD sang EUR, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
EUR sang BMD - 7 ngày qua
BMD
BMD
BMD
BMD
BMD
BMD
BMDBMD sang EUR - 7 ngày qua
BMD
BMD
BMD
BMD
BMD
BMD
BMD
EUR - Đồng euro
Đồng euro được phát hành chính thức vào năm 1999. Là đồng tiền thống nhất của nhiều nước EU, nó đã thúc đẩy mạnh mẽ sự hội nhập kinh tế khu vực. Đồng euro không chỉ là đồng tiền dự trữ lớn thứ hai thế giới mà còn có ảnh hưởng đáng kể đến thương mại quốc tế và thị trường tài chính, thúc đẩy sự thịnh vượng của thị trường nội bộ EU.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy sợi cotton, có thiết kế chống giả phức tạp.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Euro
- Đồng tiền dự trữ:Đúng vậy, euro là đồng tiền dự trữ lớn thứ hai trên thế giới.
- Ký hiệu tiền tệ:€
- Mã ISO:EUR
- Kích thước tiền giấy:Từ 120mm × 62mm (5 euro) đến 160mm × 82mm (500 euro) không giống nhau.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Euro
- Mệnh giá tiền giấy:5, 10, 20, 50, 100, 200, 500 euro
- Quốc gia sử dụng:Khu vực đồng euro gồm 20 quốc gia thành viên, bao gồm Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Hà Lan, Bỉ, cũng như một số quốc gia hoặc khu vực không thuộc Liên minh Châu Âu (như Vatican, Monaco, Kosovo).
- Tiền tệ trú ẩn:Vâng, có một số thuộc tính phòng ngừa rủi ro.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10, 20, 50 cent; 1, 2 euro
- Thanh toán xuyên biên giới:Khu vực đồng euro có sự hội nhập cao, SEPA và SWIFT được sử dụng đồng thời, chuyển khoản xuyên biên giới nhanh chóng và chi phí thấp, được áp dụng rộng rãi trong thương mại quốc tế và giao dịch tài chính.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Euro = 100 xu (cent)
- Thành phần kim loại:Âu được chia thành lõi thép mạ đồng, euro được làm từ niken đồng thau, bimetal, vv.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương châu Âu (European Central Bank, ECB)
BMD - Đô la Bermuda
Đô la Bermuda là đơn vị tiền tệ chính thức của Bermuda kể từ năm 1970 và lưu hành ngang bằng với đô la Mỹ. Mặc dù đô la Mỹ được chấp nhận rộng rãi trong các giao dịch trên đảo, BMD vẫn đóng vai trò là tiền tệ hợp pháp trong hệ thống thuế, tiền lương và ngân hàng địa phương. Thiết kế của nó phản ánh những đặc điểm đan xen phong phú của nền văn hóa Khối thịnh vượng chung và đảo.
- Chất liệu tiền giấy:Tiêu chuẩn vật liệu của tiền giấy đô la Mỹ.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá cố định, gắn liền với đô la Mỹ 1:1.
- Tên tiền tệ:Bermuda dollar
- Đồng tiền dự trữ:Không, quy mô tiền tệ khá nhỏ.
- Ký hiệu tiền tệ:BD$
- Mã ISO:BMD
- Kích thước tiền giấy:156mm × 66mm (cùng với đô la Mỹ)
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 đồng
- Mệnh giá tiền giấy:Tiền giấy USD đang lưu hành có mệnh giá tương đương với tiền giấy đô la Mỹ.
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Bermuda.
- Tiền tệ trú ẩn:Không.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 25, 50 xu, tiền xu 1 nhân dân tệ được lưu hành tương đương với đô la Mỹ.
- Thanh toán xuyên biên giới:Sử dụng hệ thống thanh toán bằng đô la Mỹ, thực hiện chuyển khoản quốc tế qua SWIFT, phù hợp cho thương mại toàn cầu và dịch vụ tài chính.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Yên = 100 Xu
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng niken, thép mạ niken, v.v.
- Ngân hàng trung ương:Không có ngân hàng trung ương, tiền tệ được chính phủ quản lý, chủ yếu dựa vào hệ thống đô la Mỹ.
