Lịch sử tỷ giá hối đoái European Union Euro sang Lev Bungari
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái EUR so với BGN. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa EUR và BGN từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-05-01, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 EUR = 1.95572 BGN
Tỷ giá hối đoái vào 10:30
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 European Union Euro sang Lev Bungari
1 EUR = -- BGN
Tỷ giá hối đoái vào 10:30
Thống kê dữ liệu 1 European Union Euro sang Lev Bungari
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 EUR sang BGN, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của EUR sang BGN trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của BGN sang EUR, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
EUR sang BGN - 7 ngày qua
BGN sang EUR - 7 ngày qua
EUR - Đồng euro
Đồng euro được phát hành chính thức vào năm 1999. Là đồng tiền thống nhất của nhiều nước EU, nó đã thúc đẩy mạnh mẽ sự hội nhập kinh tế khu vực. Đồng euro không chỉ là đồng tiền dự trữ lớn thứ hai thế giới mà còn có ảnh hưởng đáng kể đến thương mại quốc tế và thị trường tài chính, thúc đẩy sự thịnh vượng của thị trường nội bộ EU.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy sợi cotton, có thiết kế chống giả phức tạp.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Euro
- Đồng tiền dự trữ:Đúng vậy, euro là đồng tiền dự trữ lớn thứ hai trên thế giới.
- Ký hiệu tiền tệ:€
- Mã ISO:EUR
- Kích thước tiền giấy:Từ 120mm × 62mm (5 euro) đến 160mm × 82mm (500 euro) không giống nhau.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Euro
- Mệnh giá tiền giấy:5, 10, 20, 50, 100, 200, 500 euro
- Quốc gia sử dụng:Khu vực đồng euro gồm 20 quốc gia thành viên, bao gồm Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Hà Lan, Bỉ, cũng như một số quốc gia hoặc khu vực không thuộc Liên minh Châu Âu (như Vatican, Monaco, Kosovo).
- Tiền tệ trú ẩn:Vâng, có một số thuộc tính phòng ngừa rủi ro.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10, 20, 50 cent; 1, 2 euro
- Thanh toán xuyên biên giới:Khu vực đồng euro có sự hội nhập cao, SEPA và SWIFT được sử dụng đồng thời, chuyển khoản xuyên biên giới nhanh chóng và chi phí thấp, được áp dụng rộng rãi trong thương mại quốc tế và giao dịch tài chính.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Euro = 100 xu (cent)
- Thành phần kim loại:Âu được chia thành lõi thép mạ đồng, euro được làm từ niken đồng thau, bimetal, vv.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương châu Âu (European Central Bank, ECB)
BGN - Lev Bulgaria
Đồng lev của Bulgaria đã trải qua một cuộc cải cách tiền tệ vào năm 1999, giới thiệu một phiên bản mới của lev, thay thế cho lev cũ với tỷ giá 1:1000. Đồng lev được neo cố định vào đồng euro, đặt nền tảng tài chính cho việc gia nhập Liên minh châu Âu của quốc gia này. Là một trong những quốc gia đầu tiên ở Đông Âu thúc đẩy sự ổn định tiền tệ, Bulgaria đã duy trì tỷ lệ lạm phát thấp trong một thời gian dài,thay thế cho lev cũ với tỷ giá '1'1000' Đồng lev được neo cố định vào đồng euro
- Chất liệu tiền giấy:Giấy bông, gồm nhiều biện pháp chống giả mạo.
- Chế độ tỷ giá:Hệ thống ủy ban tiền tệ, chế độ tỷ giá cố định, gắn liền với euro, 1 EUR ≈ 1.95583 BGN.
- Tên tiền tệ:Leva Bulgaria
- Đồng tiền dự trữ:Không, với tư cách là một loại tiền tệ ngoài khu vực euro, nó vẫn chưa trở thành đồng tiền dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:лв.
- Mã ISO:BGN
- Kích thước tiền giấy:Kích thước khoảng 135mm × 65mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Lê Phó
- Mệnh giá tiền giấy:5, 10, 20, 50, 100, 200 BGN
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Bulgaria.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, bị ảnh hưởng nhiều bởi nền kinh tế khu vực.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10, 20, 50 Stotinky, 1, 2 Leu
- Thanh toán xuyên biên giới:Đồng lev Bulgaria có thể được chuyển khoản quốc tế qua hệ thống SWIFT, trong khi thương mại quốc tế chủ yếu được thực hiện qua euro. Khi Bulgaria tiến tới gia nhập khu vực euro, việc sử dụng lev trong quốc tế dần giảm, euro chiếm ưu thế trong các giao dịch thanh toán biên giới.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Lev = 100 Stotinki
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, hợp kim niken mạ lõi thép
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Quốc gia Bulgaria




