Lịch sử tỷ giá hối đoái bảng Ai Cập sang Balboa Panama / Đô la Mỹ
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái EGP so với PAB. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa EGP và PAB từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-05-01, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 EGP = 0.0186498 PAB
Tỷ giá hối đoái vào 05:30
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 bảng Ai Cập sang Balboa Panama / Đô la Mỹ
1 EGP = -- PAB
Tỷ giá hối đoái vào 05:30
Thống kê dữ liệu 1 bảng Ai Cập sang Balboa Panama / Đô la Mỹ
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 EGP sang PAB, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của EGP sang PAB trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của PAB sang EGP, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
EGP sang PAB - 7 ngày qua
PAB
PAB
PAB
PAB
PAB
PAB
PABPAB sang EGP - 7 ngày qua
PAB
PAB
PAB
PAB
PAB
PAB
PAB
EGP - Bảng Ai Cập
Đồng bảng Ai Cập đã được lưu hành từ năm 1834 và là một trong những loại tiền tệ lâu đời nhất ở Châu Phi. Thiết kế của đồng bảng Ai Cập kết hợp nền văn minh Ai Cập cổ đại với các yếu tố hiện đại. Là một loại tiền tệ thương mại quan trọng ở Trung Đông và Bắc Phi, đồng bảng Ai Cập đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế khu vực.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy pulpp, có dấu hiệu chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý, Ngân hàng Trung ương Ai Cập điều chỉnh tỷ giá hối đoái.
- Tên tiền tệ:Đồng bảng Ai Cập
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu được sử dụng cho lưu thông trong nước.
- Ký hiệu tiền tệ:£ hoặc E£
- Mã ISO:EGP
- Kích thước tiền giấy:Nhiều kích thước, dài nhất khoảng 165mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 bảng
- Mệnh giá tiền giấy:5, 10, 20, 50, 100, 200 EGP
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Ai Cập.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tỷ giá bị ảnh hưởng rất lớn bởi kinh tế.
- Mệnh giá đồng xu:5, 10, 20, 25 piaster, 1 bảng
- Thanh toán xuyên biên giới:Hệ thống SWIFT hỗ trợ giao dịch quốc tế, việc sử dụng đồng bảng Ai Cập trong giao dịch xuyên biên giới bị hạn chế, đô la Mỹ và euro là các loại tiền tệ thanh toán chính.
- Đơn vị hỗ trợ:1 bảng = 100 piastre
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Ai Cập
PAB - Balboa Panama
Balboa được phát hành vào năm 1904 và có tỷ giá hối đoái cố định với đô la Mỹ. Là tiền tệ hợp pháp quốc gia, đồng tiền này phản ánh mối liên hệ chặt chẽ giữa nền kinh tế Panama và đô la Mỹ.
- Chất liệu tiền giấy:không có
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá cố định gắn với đô la Mỹ (1 PAB = 1 USD)
- Tên tiền tệ:Panama Baboa
- Đồng tiền dự trữ:Không có đồng tiền dự trữ chính thức, đồng đô la Mỹ là đồng tiền lưu thông và dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:B./
- Mã ISO:PAB
- Kích thước tiền giấy:không có
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Bà Bô Ya
- Mệnh giá tiền giấy:Không, Papua New Guinea không phát hành tiền giấy, thực tế sử dụng tiền đô la Mỹ.
- Quốc gia sử dụng:Panama (lưu hành song song với đô la Mỹ)
- Tiền tệ trú ẩn:Không, thực tế sử dụng đô la Mỹ là đồng tiền phòng ngừa rủi ro và giao dịch chính.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 25, 50 xu (tiền xu Barbados, tương đương với đô la Mỹ)
- Thanh toán xuyên biên giới:Panama chủ yếu phụ thuộc vào hệ thống tài chính đô la Mỹ và mạng lưới SWIFT để thực hiện thanh toán quốc tế, với sự ổn định cao của đồng tiền, thương mại quốc tế thường được thanh toán bằng đô la Mỹ.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Baboia = 100 điểm (Centésimos)
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, hợp kim niken-đồng
- Ngân hàng trung ương:Panama không có ngân hàng trung ương, chính sách tiền tệ được duy trì bởi Ngân hàng Nhà nước và hệ thống đô la Mỹ.

