XTransfer
  • Sản phẩm và Dịch vụ
  • Về chúng tôi
  • Trung tâm trợ giúp
Tiếng Việt
Tạo tài khoản
bảng Ai Cập đến đồng dinar Iraq Lịch sử tỷ giá hối đoái- XTransfer

Lịch sử tỷ giá hối đoái bảng Ai Cập sang đồng dinar Iraq

Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái EGP so với IQD. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa EGP và IQD từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-05-01, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.

Số tiền
Kết quả

1 EGP = 24.4312 IQD

Tỷ giá hối đoái vào 03:30

advertisement banner

Thanh toán và nhận thanh toán bằng tiền tệ địa phương. Tiết kiệm lên đến 80% khi chuyển đổi tiền tệ.

Nhận miễn phí ngay

Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 bảng Ai Cập sang đồng dinar Iraq

1 EGP = -- IQD

Tỷ giá hối đoái vào 03:30

EGP - IQD+0%
7D
1M
3M
Invalid DateInvalid Date

Thống kê dữ liệu 1 bảng Ai Cập sang đồng dinar Iraq

Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 EGP sang IQD, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.

Thời gian
1 ngày trước
15 ngày trước
30 ngày trước
90 ngày trước
Điểm cao
24.7077
25.3238
25.3238
28.0574
Điểm thấp
24.4312
24.4312
23.9532
23.9532
Giá trị trung bình
24.5695
25.036
24.7193
25.8886

Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua

Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của EGP sang IQD trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của IQD sang EGP, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.

EGP sang IQD - 7 ngày qua

EGPEGPIQDIQD
2026-05-01
24.4312
EGPEGPIQDIQD
2026-04-30
24.7077
EGPEGPIQDIQD
2026-04-29
24.7965
EGPEGPIQDIQD
2026-04-28
24.9286
EGPEGPIQDIQD
2026-04-27
24.8671
EGPEGPIQDIQD
2026-04-26
24.8955
EGPEGPIQDIQD
2026-04-25
24.8955

IQD sang EGP - 7 ngày qua

IQDIQDEGPEGP
2026-05-01
0.0409
IQDIQDEGPEGP
2026-04-30
0.0405
IQDIQDEGPEGP
2026-04-29
0.0403
IQDIQDEGPEGP
2026-04-28
0.0401
IQDIQDEGPEGP
2026-04-27
0.0402
IQDIQDEGPEGP
2026-04-26
0.0402
IQDIQDEGPEGP
2026-04-25
0.0402

EGPEGP - Bảng Ai Cập

Đồng bảng Ai Cập đã được lưu hành từ năm 1834 và là một trong những loại tiền tệ lâu đời nhất ở Châu Phi. Thiết kế của đồng bảng Ai Cập kết hợp nền văn minh Ai Cập cổ đại với các yếu tố hiện đại. Là một loại tiền tệ thương mại quan trọng ở Trung Đông và Bắc Phi, đồng bảng Ai Cập đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế khu vực.

  • Chất liệu tiền giấy:Giấy pulpp, có dấu hiệu chống giả.
  • Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý, Ngân hàng Trung ương Ai Cập điều chỉnh tỷ giá hối đoái.
  • Tên tiền tệ:Đồng bảng Ai Cập
  • Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu được sử dụng cho lưu thông trong nước.
  • Ký hiệu tiền tệ:£ hoặc E£
  • Mã ISO:EGP
  • Kích thước tiền giấy:Nhiều kích thước, dài nhất khoảng 165mm
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:1 bảng
  • Mệnh giá tiền giấy:5, 10, 20, 50, 100, 200 EGP
  • Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Ai Cập.
  • Tiền tệ trú ẩn:Không, tỷ giá bị ảnh hưởng rất lớn bởi kinh tế.
  • Mệnh giá đồng xu:5, 10, 20, 25 piaster, 1 bảng
  • Thanh toán xuyên biên giới:Hệ thống SWIFT hỗ trợ giao dịch quốc tế, việc sử dụng đồng bảng Ai Cập trong giao dịch xuyên biên giới bị hạn chế, đô la Mỹ và euro là các loại tiền tệ thanh toán chính.
  • Đơn vị hỗ trợ:1 bảng = 100 piastre
  • Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
  • Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Ai Cập

IQDIQD - Dinar Iraq

Dinar Iraq được phát hành vào năm 1932 như một biểu tượng cho chủ quyền của đất nước và đã trải qua một số cải cách tiền tệ. Bất chấp những cú sốc chính trị và kinh tế, dinar vẫn là phương tiện trao đổi chính trong nước, đặc biệt đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế dầu mỏ.

  • Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton làm chủ đạo, có các biện pháp chống giả như chìm và dây an toàn.
  • Chế độ tỷ giá:Quản lý chế độ tỷ giá hối đoái linh hoạt
  • Tên tiền tệ:Đồng dinar Iraq
  • Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu được sử dụng cho nền kinh tế trong nước.
  • Ký hiệu tiền tệ:ع.د
  • Mã ISO:IQD
  • Kích thước tiền giấy:Khoảng 10,000 dinar có kích thước khoảng 160mm × 80mm, kích thước các mệnh giá khác nhau có sự khác biệt nhẹ.
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:1 Dinar(Đinar)
  • Mệnh giá tiền giấy:250, 500, 1.000, 5.000, 10.000 đồng
  • Quốc gia sử dụng:Iraq là đơn vị tiền tệ hợp pháp duy nhất.
  • Tiền tệ trú ẩn:Không, bị ảnh hưởng nhiều bởi các yếu tố chính trị và an ninh, có mức độ biến động cao.
  • Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10 đồng xu rất hiếm gặp.
  • Thanh toán xuyên biên giới:Thanh toán quốc tế thông qua mạng SWIFT, nhưng IQD có mức độ chấp nhận hạn chế trong thương mại quốc tế, thường sử dụng đô la Mỹ hoặc euro làm tiền tệ thanh toán.
  • Đơn vị hỗ trợ:1 Dinar = 100 Fils, Fils đã cơ bản rút khỏi lưu thông.
  • Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken
  • Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Iraq (Central Bank of Iraq)

Câu hỏi thường gặp

Dựa trên quy luật lịch sử của bảng Ai Cập so với đồng dinar Iraq, hiện tại có phải là thời điểm tốt để đổi tiền không?

Để xác định thời điểm đổi bảng Ai Cập sang đồng dinar Iraq, bạn cần so sánh tỷ giá hiện tại với mức trung bình của một năm hoặc thậm chí năm năm qua. Nếu tỷ giá bảng Ai Cập hiện tại cao hơn nhiều so với mức trung bình lịch sử, điều đó thường có nghĩa là EGP đang trong thời kỳ mạnh, là thời điểm tốt để kết hối sang IQD. Ngược lại, nếu bảng Ai Cập ở mức thấp lịch sử, các nhà xuất khẩu nên chia nhỏ việc nắm giữ EGP để tránh các đợt giảm giá sâu, nhằm giảm thiểu tổn thất khi quy đổi sang IQD.

Những nguyên nhân chính ảnh hưởng đến sự biến động lịch sử của EGP so với IQD gần đây là gì?

Yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến sự biến động lịch sử của bảng Ai Cập so với đồng dinar Iraq gần đây là sự khác biệt trong chính sách tiền tệ của hai nước. Khi chính sách tăng lãi suất được áp dụng, sức hấp dẫn của EGP thường tăng lên, dẫn đến sự gia tăng đáng kể trong tỷ giá hối đoái lịch sử của nó so với IQD. Ngoài ra, sự biến động của dữ liệu thương mại toàn cầu và mức lạm phát cũng kích hoạt nhu cầu trú ẩn an toàn đối với EGP, từ đó làm tăng tần suất biến động hai chiều giữa bảng Ai Cập và đồng dinar Iraq.

EGP đã từng sụt giảm mạnh so với IQD chưa? Tôi nên phòng tránh như thế nào?

Trong quá khứ, tỷ giá bảng Ai Cập so với đồng dinar Iraq đã từng trải qua những đợt rung lắc mạnh, thậm chí sụt giảm do tác động của chính sách hoặc khủng hoảng kinh tế. Cách tốt nhất để phòng ngừa rủi ro tỷ giá bảng Ai Cập là phân tích chu kỳ biến động lịch sử và không nên đặt cược vào xu hướng một chiều tại một thời điểm giá cao duy nhất. Bạn nên sử dụng phương thức kết hối theo đợt hoặc công cụ khóa tỷ giá kỳ hạn (Forward) để kiểm soát rủi ro biến động của EGP sang IQD trong phạm vi chi phí thương mại có thể chấp nhận được.

Tỷ giá bảng Ai Cập sang đồng dinar Iraq hiện tại được coi là mức cao hay mức thấp trong lịch sử?

Để đánh giá mức giá hiện tại của EGP so với IQD, bạn cần xem biểu đồ xu hướng dài hạn của cặp tiền tệ này. Bằng cách so sánh các đỉnh và đáy trong năm năm qua, bạn có thể thấy rõ liệu bảng Ai Cập có đang tiến gần đến mức kháng cự lịch sử hay không. Nếu giá EGP hiện tại đã phá vỡ các mức cao của nhiều năm trước, điều đó cho thấy EGP đang ở mức cực cao; việc đổi bảng Ai Cập sang đồng dinar Iraq lúc này thường có thể giúp khóa lợi nhuận thương mại cao hơn so với những năm trước.

Dự báo của AI về tỷ giá bảng Ai Cập sang đồng dinar Iraq có chính xác không?

Dự báo của AI cho tỷ giá EGP sang IQD là tài liệu tham khảo xu hướng dựa trên dữ liệu lớn lịch sử và các mô hình tâm lý thị trường. Mặc dù AI có thể nắm bắt các quy luật vận hành của EGP thông qua các thuật toán, nhưng rất khó để dự đoán chính xác 100% các sự kiện chính trị quốc tế hoặc điều chỉnh chính sách đột ngột. Do đó, các giá trị dự báo cho bảng Ai Cập sang đồng dinar Iraq nên được coi là lời khuyên bổ trợ cho thời điểm kết hối, thay vì là một đảm bảo giao dịch tuyệt đối.

Làm thế nào để ổn định tỷ giá hối đoái thông qua các phương thức thanh toán thuận tiện?

Để ổn định sự biến động lợi nhuận do tỷ giá hối đoái gây ra, chìa khóa nằm ở việc rút ngắn chuỗi quyết định kết hối. Bằng cách mở tài khoản thu hộ toàn cầu trực tuyến qua XTransfer, các doanh nghiệp ngoại thương có thể loại bỏ quy trình khai báo ngoại tuyến rườm rà của các ngân hàng truyền thống, đồng thời khóa tỷ giá lý tưởng và kết hối theo thời gian thực trên điện thoại mọi lúc mọi nơi. Phương thức thanh toán kỹ thuật số thuận tiện này của XTransfer giúp bạn không còn bị giới hạn bởi giờ làm việc của ngân hàng và việc kiểm tra chứng từ phức tạp, cho phép bạn chủ động hơn trong việc nắm bắt các đỉnh giá thị trường, đảm bảo mọi khoản thanh toán đều được an toàn và giảm thiểu rủi ro thua lỗ do tỷ giá một cách thiết thực.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Dữ liệu tỷ giá hiển thị trên trang này được thu thập từ nguồn công khai và chỉ để tham khảo. Do tỷ giá thay đổi liên tục, XTransfer không đảm bảo độ chính xác và kịp thời của dữ liệu. Vui lòng tham khảo tỷ giá thực tế từ ngân hàng, tổ chức liên quan hoặc hệ thống giao dịch làm chuẩn.