Lịch sử tỷ giá hối đoái bảng Ai Cập sang đồng dinar Iraq
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái EGP so với IQD. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa EGP và IQD từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-05-01, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 EGP = 24.4312 IQD
Tỷ giá hối đoái vào 03:30
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 bảng Ai Cập sang đồng dinar Iraq
1 EGP = -- IQD
Tỷ giá hối đoái vào 03:30
Thống kê dữ liệu 1 bảng Ai Cập sang đồng dinar Iraq
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 EGP sang IQD, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của EGP sang IQD trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của IQD sang EGP, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
EGP sang IQD - 7 ngày qua
IQD sang EGP - 7 ngày qua
EGP - Bảng Ai Cập
Đồng bảng Ai Cập đã được lưu hành từ năm 1834 và là một trong những loại tiền tệ lâu đời nhất ở Châu Phi. Thiết kế của đồng bảng Ai Cập kết hợp nền văn minh Ai Cập cổ đại với các yếu tố hiện đại. Là một loại tiền tệ thương mại quan trọng ở Trung Đông và Bắc Phi, đồng bảng Ai Cập đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế khu vực.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy pulpp, có dấu hiệu chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý, Ngân hàng Trung ương Ai Cập điều chỉnh tỷ giá hối đoái.
- Tên tiền tệ:Đồng bảng Ai Cập
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu được sử dụng cho lưu thông trong nước.
- Ký hiệu tiền tệ:£ hoặc E£
- Mã ISO:EGP
- Kích thước tiền giấy:Nhiều kích thước, dài nhất khoảng 165mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 bảng
- Mệnh giá tiền giấy:5, 10, 20, 50, 100, 200 EGP
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Ai Cập.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tỷ giá bị ảnh hưởng rất lớn bởi kinh tế.
- Mệnh giá đồng xu:5, 10, 20, 25 piaster, 1 bảng
- Thanh toán xuyên biên giới:Hệ thống SWIFT hỗ trợ giao dịch quốc tế, việc sử dụng đồng bảng Ai Cập trong giao dịch xuyên biên giới bị hạn chế, đô la Mỹ và euro là các loại tiền tệ thanh toán chính.
- Đơn vị hỗ trợ:1 bảng = 100 piastre
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Ai Cập
IQD - Dinar Iraq
Dinar Iraq được phát hành vào năm 1932 như một biểu tượng cho chủ quyền của đất nước và đã trải qua một số cải cách tiền tệ. Bất chấp những cú sốc chính trị và kinh tế, dinar vẫn là phương tiện trao đổi chính trong nước, đặc biệt đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế dầu mỏ.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton làm chủ đạo, có các biện pháp chống giả như chìm và dây an toàn.
- Chế độ tỷ giá:Quản lý chế độ tỷ giá hối đoái linh hoạt
- Tên tiền tệ:Đồng dinar Iraq
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu được sử dụng cho nền kinh tế trong nước.
- Ký hiệu tiền tệ:ع.د
- Mã ISO:IQD
- Kích thước tiền giấy:Khoảng 10,000 dinar có kích thước khoảng 160mm × 80mm, kích thước các mệnh giá khác nhau có sự khác biệt nhẹ.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Dinar(Đinar)
- Mệnh giá tiền giấy:250, 500, 1.000, 5.000, 10.000 đồng
- Quốc gia sử dụng:Iraq là đơn vị tiền tệ hợp pháp duy nhất.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, bị ảnh hưởng nhiều bởi các yếu tố chính trị và an ninh, có mức độ biến động cao.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10 đồng xu rất hiếm gặp.
- Thanh toán xuyên biên giới:Thanh toán quốc tế thông qua mạng SWIFT, nhưng IQD có mức độ chấp nhận hạn chế trong thương mại quốc tế, thường sử dụng đô la Mỹ hoặc euro làm tiền tệ thanh toán.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Dinar = 100 Fils, Fils đã cơ bản rút khỏi lưu thông.
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Iraq (Central Bank of Iraq)

