Lịch sử tỷ giá hối đoái bảng Ai Cập sang Forint Hungary
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái EGP so với HUF. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa EGP và HUF từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-05-01, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 EGP = 5.80455 HUF
Tỷ giá hối đoái vào 12:30
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 bảng Ai Cập sang Forint Hungary
1 EGP = -- HUF
Tỷ giá hối đoái vào 12:30
Thống kê dữ liệu 1 bảng Ai Cập sang Forint Hungary
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 EGP sang HUF, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của EGP sang HUF trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của HUF sang EGP, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
EGP sang HUF - 7 ngày qua
HUF sang EGP - 7 ngày qua
EGP - Bảng Ai Cập
Đồng bảng Ai Cập đã được lưu hành từ năm 1834 và là một trong những loại tiền tệ lâu đời nhất ở Châu Phi. Thiết kế của đồng bảng Ai Cập kết hợp nền văn minh Ai Cập cổ đại với các yếu tố hiện đại. Là một loại tiền tệ thương mại quan trọng ở Trung Đông và Bắc Phi, đồng bảng Ai Cập đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế khu vực.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy pulpp, có dấu hiệu chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý, Ngân hàng Trung ương Ai Cập điều chỉnh tỷ giá hối đoái.
- Tên tiền tệ:Đồng bảng Ai Cập
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu được sử dụng cho lưu thông trong nước.
- Ký hiệu tiền tệ:£ hoặc E£
- Mã ISO:EGP
- Kích thước tiền giấy:Nhiều kích thước, dài nhất khoảng 165mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 bảng
- Mệnh giá tiền giấy:5, 10, 20, 50, 100, 200 EGP
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Ai Cập.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tỷ giá bị ảnh hưởng rất lớn bởi kinh tế.
- Mệnh giá đồng xu:5, 10, 20, 25 piaster, 1 bảng
- Thanh toán xuyên biên giới:Hệ thống SWIFT hỗ trợ giao dịch quốc tế, việc sử dụng đồng bảng Ai Cập trong giao dịch xuyên biên giới bị hạn chế, đô la Mỹ và euro là các loại tiền tệ thanh toán chính.
- Đơn vị hỗ trợ:1 bảng = 100 piastre
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Ai Cập
HUF - Forint Hungary
Forint được đưa vào lưu hành năm 1946 để thay thế cho đồng tiền siêu lạm phát sau Thế chiến II. Là đồng tiền của một nền kinh tế quan trọng ở Trung Âu, forint đã hỗ trợ sự phát triển của ngành công nghiệp và dịch vụ của Hungary và là công cụ cốt lõi của chính sách kinh tế của quốc gia này.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton chất lượng cao, có các đặc điểm chống giả như chỉ kim loại an toàn, dấu nước, mực biến đổi quang.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Hungary Forint
- Đồng tiền dự trữ:Không, nhưng trong một số tổ chức tài chính ở khu vực Trung và Đông Âu, chúng có vai trò nhất định trong việc dự trữ.
- Ký hiệu tiền tệ:Ft
- Mã ISO:HUF
- Kích thước tiền giấy:Khoảng 20.000 Ft tương đương với khoảng 154mm × 70mm, kích thước có sự khác biệt nhỏ giữa các mệnh giá.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:Forint
- Mệnh giá tiền giấy:500, 1.000, 2.000, 5.000, 10.000, 20.000 phú linh
- Quốc gia sử dụng:Hungary là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, bị ảnh hưởng lớn bởi kinh tế vùng và chính sách của Liên minh Châu Âu.
- Mệnh giá đồng xu:5, 10, 20, 50, 100, 200 Phúc Lâm
- Thanh toán xuyên biên giới:Kết nối vào mạng SWIFT, hỗ trợ chuyển tiền quốc tế, nhưng mức độ chấp nhận HUF quốc tế hạn chế, euro và đô la thường được sử dụng cho các giao dịch xuyên biên giới lớn. Hungary đang thúc đẩy việc tích hợp hệ thống SEPA.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Forint = 100 Fillér, đã được bãi bỏ.
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-kẽm, thép không gỉ mạ niken, thép không gỉ.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Quốc gia Hungary (Magyar Nemzeti Bank, MNB)

