Lịch sử tỷ giá hối đoái Dinar Algeria sang Đồng franc Rwanda
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái DZD so với RWF. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa DZD và RWF từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-29, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 DZD = 11.0247 RWF
Tỷ giá hối đoái vào 04:30
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Dinar Algeria sang Đồng franc Rwanda
1 DZD = -- RWF
Tỷ giá hối đoái vào 04:30
Thống kê dữ liệu 1 Dinar Algeria sang Đồng franc Rwanda
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 DZD sang RWF, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của DZD sang RWF trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của RWF sang DZD, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
DZD sang RWF - 7 ngày qua
DZD
DZD
DZD
DZD
DZD
DZD
DZDRWF sang DZD - 7 ngày qua
DZD
DZD
DZD
DZD
DZD
DZD
DZD
DZD - Dinar Algeria
Đồng dinar Algeria được giới thiệu vào năm 1964, sau khi thành lập hệ thống tiền tệ hậu độc lập của đất nước. Đồng dinar phản ánh nguồn tài nguyên dầu khí phong phú của đất nước, và Algeria đã cố gắng giữ cho đồng tiền của mình tương đối ổn định bất chấp những biến động kinh tế.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy pulpp, có thiết kế chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý, ngân hàng trung ương điều chỉnh tỷ giá hối đoái.
- Tên tiền tệ:Đồng Dinar Algeria
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu sử dụng trong nước.
- Ký hiệu tiền tệ:دج
- Mã ISO:DZD
- Kích thước tiền giấy:Nhiều kích thước, dài nhất khoảng 160mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Dinar
- Mệnh giá tiền giấy:200, 500, 1000, 2000, 5000 DZD
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Algeria.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tỷ giá hối đoái khá biến động.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10, Dinar
- Thanh toán xuyên biên giới:Thanh toán quốc tế sử dụng đô la Mỹ và euro làm trung gian, phụ thuộc vào hệ thống SWIFT, ngân hàng Algeria kiểm soát dòng chảy ngoại tệ.
- Đơn vị hỗ trợ:Không có đơn vị tiền tệ phụ
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Algeria (Banque d'Algérie)
RWF - Đồng franc Rwanda
Đồng franc Rwanda được phát hành vào năm 1964 và là đồng tiền cốt lõi cho sự phát triển kinh tế của đất nước. RWF hỗ trợ nông nghiệp và ngành dịch vụ, đồng thời thúc đẩy sự ổn định và phát triển quốc gia.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, có biện pháp chống giả cơ bản.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Franc Rwandais
- Đồng tiền dự trữ:Không, đô la Mỹ và euro là hai loại tiền tệ dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:FRw 或 RWF
- Mã ISO:RWF
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 10000 franc khoảng 140mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Franc
- Mệnh giá tiền giấy:500, 1000, 2000, 5000, 10000 franc
- Quốc gia sử dụng:Rwanda
- Tiền tệ trú ẩn:Không, thuộc loại tiền tệ của thị trường mới nổi, có sự biến động lớn.
- Mệnh giá đồng xu:Không có tiền xu lưu thông rộng rãi.
- Thanh toán xuyên biên giới:Franc Rwandais thực hiện thanh toán quốc tế qua mạng SWIFT, thương mại xuyên biên giới chủ yếu dựa vào đô la Mỹ và euro làm trung gian, Rwanda đang từng bước推广 hệ thống thanh toán điện tử nội địa nhằm thúc đẩy thuận lợi cho thương mại.
- Đơn vị hỗ trợ:Không có đơn vị tiền tệ phụ
- Thành phần kim loại:Tiền xu không có lưu thông chính.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Quốc gia Rwanda

