Lịch sử tỷ giá hối đoái Peso Dominica sang đồng rand Nam Phi
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái DOP so với ZAR. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa DOP và ZAR từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-16, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 DOP = 0.272285 ZAR
Tỷ giá hối đoái vào 11:29
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Peso Dominica sang đồng rand Nam Phi
1 DOP = -- ZAR
Tỷ giá hối đoái vào 11:29
Thống kê dữ liệu 1 Peso Dominica sang đồng rand Nam Phi
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 DOP sang ZAR, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của DOP sang ZAR trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của ZAR sang DOP, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
DOP sang ZAR - 7 ngày qua
ZAR sang DOP - 7 ngày qua
DOP - Peso Dominica
Đồng peso Dominica được phát hành lần đầu tiên ngay sau khi thành lập nước Cộng hòa vào năm 1844 và đã trải qua một số lần tái cấu trúc tiền tệ trong thế kỷ 20. Đồng tiền này được sử dụng trong nhiều chuỗi công nghiệp, bao gồm du lịch, nông nghiệp và sản xuất, và là mắt xích quan trọng thúc đẩy một trong những nền kinh tế lớn nhất vùng Caribe.
- Chất liệu tiền giấy:Bột giấy và polymer được pha trộn, có chức năng chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái linh hoạt, ngân hàng trung ương can thiệp một cách hợp lý.
- Tên tiền tệ:Đô la Dominica
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu được sử dụng cho lưu thông trong nước.
- Ký hiệu tiền tệ:RD$
- Mã ISO:DOP
- Kích thước tiền giấy:Nhiều kích thước, dài nhất khoảng 160mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Peso
- Mệnh giá tiền giấy:20, 50, 100, 200, 500, 1000 DOP
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Cộng hòa Dominica.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tỷ giá biến động khá lớn.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 25, 50, 100 peso
- Thanh toán xuyên biên giới:Dựa vào hệ thống SWIFT để thực hiện chuyển tiền quốc tế, sử dụng đô la Mỹ làm tiền tệ thanh toán xuyên biên giới chính.
- Đơn vị hỗ trợ:Không có đơn vị tiền tệ phụ
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Cộng hòa Dominicana (Banco Central de la República Dominicana)
ZAR - Rand Nam Phi
Rand được phát hành vào năm 1961 khi Cộng hòa Nam Phi được thành lập, thay thế cho đồng bảng Nam Phi. ZAR là đồng tiền trụ cột của nền kinh tế Nam Phi và được sử dụng rộng rãi trong khai thác mỏ, sản xuất và dịch vụ tài chính. Là một trong những loại tiền tệ quan trọng nhất ở Châu Phi, rand có tính thanh khoản cao trên thị trường quốc tế.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, chứa nhiều thiết kế chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Rand Nam Phi
- Đồng tiền dự trữ:Không, nhưng có ảnh hưởng cao trong khu vực châu Phi.
- Ký hiệu tiền tệ:R
- Mã ISO:ZAR
- Kích thước tiền giấy:Khoảng 140mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Lạng Tàu
- Mệnh giá tiền giấy:10, 20, 50, 100, 200 rand
- Quốc gia sử dụng:Nam Phi, Namibia, Lesotho, Swaziland và Zimbabwe (sử dụng một phần)
- Tiền tệ trú ẩn:Không, chủ yếu là tiền tệ của các thị trường mới nổi.
- Mệnh giá đồng xu:5, 10, 20, 50 điểm, 1, 2, 5 rand
- Thanh toán xuyên biên giới:Rand được lưu hành rộng rãi ở khu vực Nam Phi, thanh toán quốc tế chủ yếu thông qua mạng SWIFT, và thương mại xuyên biên giới thường sử dụng đô la Mỹ hoặc euro để thanh toán.
- Đơn vị hỗ trợ:1 điểm (1 Rand = 100 điểm)
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, hợp kim niken mạ lõi thép
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Dự trữ Nam Phi


