Lịch sử tỷ giá hối đoái Peso Dominica sang Metical Mozambique
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái DOP so với MZN. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa DOP và MZN từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-16, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 DOP = 1.05954 MZN
Tỷ giá hối đoái vào 05:31
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Peso Dominica sang Metical Mozambique
1 DOP = -- MZN
Tỷ giá hối đoái vào 05:31
Thống kê dữ liệu 1 Peso Dominica sang Metical Mozambique
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 DOP sang MZN, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của DOP sang MZN trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của MZN sang DOP, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
DOP sang MZN - 7 ngày qua
MZN sang DOP - 7 ngày qua
DOP - Peso Dominica
Đồng peso Dominica được phát hành lần đầu tiên ngay sau khi thành lập nước Cộng hòa vào năm 1844 và đã trải qua một số lần tái cấu trúc tiền tệ trong thế kỷ 20. Đồng tiền này được sử dụng trong nhiều chuỗi công nghiệp, bao gồm du lịch, nông nghiệp và sản xuất, và là mắt xích quan trọng thúc đẩy một trong những nền kinh tế lớn nhất vùng Caribe.
- Chất liệu tiền giấy:Bột giấy và polymer được pha trộn, có chức năng chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái linh hoạt, ngân hàng trung ương can thiệp một cách hợp lý.
- Tên tiền tệ:Đô la Dominica
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu được sử dụng cho lưu thông trong nước.
- Ký hiệu tiền tệ:RD$
- Mã ISO:DOP
- Kích thước tiền giấy:Nhiều kích thước, dài nhất khoảng 160mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Peso
- Mệnh giá tiền giấy:20, 50, 100, 200, 500, 1000 DOP
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Cộng hòa Dominica.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tỷ giá biến động khá lớn.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 25, 50, 100 peso
- Thanh toán xuyên biên giới:Dựa vào hệ thống SWIFT để thực hiện chuyển tiền quốc tế, sử dụng đô la Mỹ làm tiền tệ thanh toán xuyên biên giới chính.
- Đơn vị hỗ trợ:Không có đơn vị tiền tệ phụ
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Cộng hòa Dominicana (Banco Central de la República Dominicana)
MZN - Metical Mozambique
Metical là đơn vị tiền tệ chính thức của Mozambique, được phát hành vào năm 1980. Đồng tiền này đã thúc đẩy quá trình phục hồi kinh tế và xây dựng cơ sở hạ tầng của đất nước, hỗ trợ phát triển nông nghiệp và khai khoáng.
- Chất liệu tiền giấy:Chủ yếu là giấy, một số mệnh giá nhỏ làm bằng vật liệu polymer.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Moçambique Metical
- Đồng tiền dự trữ:Không, đồng tiền dự trữ chính là đô la Mỹ, euro và rand Nam Phi.
- Ký hiệu tiền tệ:MT hoặc MZN
- Mã ISO:MZN
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 1000 Metical khoảng 140mm × 68mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Metical
- Mệnh giá tiền giấy:20, 50, 100, 200, 500, 1000 Metical
- Quốc gia sử dụng:Mozambique là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, thuộc loại tiền tệ thị trường mới nổi có biến động cao.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10 Metical
- Thanh toán xuyên biên giới:MZN có thể thực hiện chuyển khoản quốc tế thông qua mạng SWIFT, nhưng tính thanh khoản xuyên biên giới tương đối thấp, thường sử dụng đô la Mỹ hoặc đồng rand Nam Phi làm tiền tệ trung gian để hoàn tất việc thanh toán.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Metical = 100 Xu (Centavos)
- Thành phần kim loại:Thép mạ niken, hợp kim đồng, thép không gỉ, v.v.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Mozambique (Banco de Moçambique)




