Lịch sử tỷ giá hối đoái Peso Dominica sang GGP
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái DOP so với GGP. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa DOP và GGP từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-16, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 DOP = 0.0122945 GGP
Tỷ giá hối đoái vào 04:30
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Peso Dominica sang GGP
1 DOP = -- GGP
Tỷ giá hối đoái vào 04:30
Thống kê dữ liệu 1 Peso Dominica sang GGP
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 DOP sang GGP, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của DOP sang GGP trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của GGP sang DOP, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
DOP sang GGP - 7 ngày qua
GGP sang DOP - 7 ngày qua
DOP - Peso Dominica
Đồng peso Dominica được phát hành lần đầu tiên ngay sau khi thành lập nước Cộng hòa vào năm 1844 và đã trải qua một số lần tái cấu trúc tiền tệ trong thế kỷ 20. Đồng tiền này được sử dụng trong nhiều chuỗi công nghiệp, bao gồm du lịch, nông nghiệp và sản xuất, và là mắt xích quan trọng thúc đẩy một trong những nền kinh tế lớn nhất vùng Caribe.
- Chất liệu tiền giấy:Bột giấy và polymer được pha trộn, có chức năng chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái linh hoạt, ngân hàng trung ương can thiệp một cách hợp lý.
- Tên tiền tệ:Đô la Dominica
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu được sử dụng cho lưu thông trong nước.
- Ký hiệu tiền tệ:RD$
- Mã ISO:DOP
- Kích thước tiền giấy:Nhiều kích thước, dài nhất khoảng 160mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Peso
- Mệnh giá tiền giấy:20, 50, 100, 200, 500, 1000 DOP
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Cộng hòa Dominica.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tỷ giá biến động khá lớn.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 25, 50, 100 peso
- Thanh toán xuyên biên giới:Dựa vào hệ thống SWIFT để thực hiện chuyển tiền quốc tế, sử dụng đô la Mỹ làm tiền tệ thanh toán xuyên biên giới chính.
- Đơn vị hỗ trợ:Không có đơn vị tiền tệ phụ
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Cộng hòa Dominicana (Banco Central de la República Dominicana)
GGP - Bảng Anh Guernsey
Guernsey Pound là đơn vị tiền tệ chính thức của đảo Guernsey thuộc Anh và được lưu hành với cùng giá trị với Bảng Anh. Là một trong những đảo thuộc Quần đảo Eo Biển, Guernsey Pound phản ánh quyền tự chủ của hòn đảo và sự thịnh vượng của ngành tài chính, và được sử dụng rộng rãi trong các ngành bán lẻ và dịch vụ địa phương.
- Chất liệu tiền giấy:Tiền giấy truyền thống bằng bông, in biểu tượng địa phương và nhân vật lịch sử của đảo Côn Sơn.
- Chế độ tỷ giá:Ràng buộc giá trị cố định với bảng Anh (GBP)
- Tên tiền tệ:Cò Tây Đảo Bàng
- Đồng tiền dự trữ:Không, chỉ lưu hành ở đảo Guernsey.
- Ký hiệu tiền tệ:£
- Mã ISO:GGP
- Kích thước tiền giấy:Gần giống với tiền giấy bảng Anh, £20 có kích thước khoảng 149mm × 80mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Bảng (Pound)
- Mệnh giá tiền giấy:£1, £5, £10, £20, £50
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của đảo Guernsey, bảng Anh cũng được sử dụng trên đảo.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, vì quy mô nhỏ và việc sử dụng trong khu vực bị hạn chế.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10, 20, 50 xu; £1, £2
- Thanh toán xuyên biên giới:Không tham gia trực tiếp vào mạng SWIFT, thanh toán quốc tế thường dựa vào hệ thống thanh toán bằng bảng Anh hoặc qua các tổ chức tài chính ở Vương quốc Anh.
- Đơn vị hỗ trợ:1 bảng = 100 xu (Pence)
- Thành phần kim loại:Cốt thép mạ đồng, cốt thép mạ niken và hợp kim đồng niken.
- Ngân hàng trung ương:Được phát hành bởi Bộ Tài chính đảo Guernsey.


