Lịch sử tỷ giá hối đoái Peso Dominica sang Đồng franc Djibouti
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái DOP so với DJF. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa DOP và DJF từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-16, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 DOP = 2.96017 DJF
Tỷ giá hối đoái vào 02:29
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Peso Dominica sang Đồng franc Djibouti
1 DOP = -- DJF
Tỷ giá hối đoái vào 02:29
Thống kê dữ liệu 1 Peso Dominica sang Đồng franc Djibouti
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 DOP sang DJF, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của DOP sang DJF trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của DJF sang DOP, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
DOP sang DJF - 7 ngày qua
DJF sang DOP - 7 ngày qua
DOP - Peso Dominica
Đồng peso Dominica được phát hành lần đầu tiên ngay sau khi thành lập nước Cộng hòa vào năm 1844 và đã trải qua một số lần tái cấu trúc tiền tệ trong thế kỷ 20. Đồng tiền này được sử dụng trong nhiều chuỗi công nghiệp, bao gồm du lịch, nông nghiệp và sản xuất, và là mắt xích quan trọng thúc đẩy một trong những nền kinh tế lớn nhất vùng Caribe.
- Chất liệu tiền giấy:Bột giấy và polymer được pha trộn, có chức năng chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái linh hoạt, ngân hàng trung ương can thiệp một cách hợp lý.
- Tên tiền tệ:Đô la Dominica
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu được sử dụng cho lưu thông trong nước.
- Ký hiệu tiền tệ:RD$
- Mã ISO:DOP
- Kích thước tiền giấy:Nhiều kích thước, dài nhất khoảng 160mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Peso
- Mệnh giá tiền giấy:20, 50, 100, 200, 500, 1000 DOP
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Cộng hòa Dominica.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tỷ giá biến động khá lớn.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 25, 50, 100 peso
- Thanh toán xuyên biên giới:Dựa vào hệ thống SWIFT để thực hiện chuyển tiền quốc tế, sử dụng đô la Mỹ làm tiền tệ thanh toán xuyên biên giới chính.
- Đơn vị hỗ trợ:Không có đơn vị tiền tệ phụ
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Cộng hòa Dominicana (Banco Central de la República Dominicana)
DJF - Franc Djibouti
Franc Djibouti là đồng tiền chính thức từ năm 1949, kế thừa hệ thống franc từ thời kỳ thuộc địa Pháp. Là một quốc gia chiến lược kết nối Biển Đỏ và Vịnh Aden, Djibouti không lớn về lãnh thổ, nhưng hệ thống tiền tệ của nước này vẫn duy trì được sự ổn định mạnh mẽ do được neo vào đồng đô la Mỹ, có lợi cho việc thanh toán thu nhập từ cho thuê cảng và quân sự.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy pulp, có thiết kế chống giả mạo.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái cố định thường gắn liền với đồng đô la Mỹ.
- Tên tiền tệ:Djibouti franc
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu được sử dụng trong nước.
- Ký hiệu tiền tệ:Fdj
- Mã ISO:DJF
- Kích thước tiền giấy:Khoảng 150mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Franc
- Mệnh giá tiền giấy:100, 500, 1000, 2000, 5000 DJF
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Djibouti.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tính thanh khoản thấp.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10 franc
- Thanh toán xuyên biên giới:Do hạn chế của quy mô quốc gia và khối lượng kinh tế, thanh toán xuyên biên giới chủ yếu được thực hiện thông qua trung gian USD, việc sử dụng quốc tế còn khá hạn chế.
- Đơn vị hỗ trợ:Không có đơn vị tiền tệ phụ
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Djibouti

