XTransfer
  • Sản phẩm và Dịch vụ
  • Về chúng tôi
  • Trung tâm trợ giúp
Tiếng Việt
Tạo tài khoản
Peso Dominica đến Đồng franc Congo Lịch sử tỷ giá hối đoái- XTransfer

Lịch sử tỷ giá hối đoái Peso Dominica sang Đồng franc Congo

Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái DOP so với CDF. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa DOP và CDF từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-02-23, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.

Số tiền
Kết quả

1 DOP = 36.8223 CDF

Tỷ giá hối đoái vào 06:31

advertisement banner

Người dùng mới có thể nhận hạn mức quy đổi miễn phí lên đến 100 000

Nhận miễn phí ngay

Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Peso Dominica sang Đồng franc Congo

1 DOP = -- CDF

Tỷ giá hối đoái vào 06:31

DOP - CDF+0%
7D
1M
3M
Invalid DateInvalid Date

Thống kê dữ liệu 1 Peso Dominica sang Đồng franc Congo

Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 DOP sang CDF, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.

Thời gian
1 ngày trước
15 ngày trước
30 ngày trước
90 ngày trước
Điểm cao
36.8205
37.0459
37.0459
37.0459
Điểm thấp
36.8205
35.6741
35.0791
34.2421
Giá trị trung bình
36.8205
36.3836
35.8749
35.3227

Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua

Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của DOP sang CDF trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của CDF sang DOP, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.

DOP sang CDF - 7 ngày qua

DOPDOPCDFCDF
2026-02-24
36.8205
DOPDOPCDFCDF
2026-02-23
36.8223
DOPDOPCDFCDF
2026-02-22
36.8223
DOPDOPCDFCDF
2026-02-21
36.8223
DOPDOPCDFCDF
2026-02-20
37.0459
DOPDOPCDFCDF
2026-02-19
36.7008
DOPDOPCDFCDF
2026-02-18
36.5308

CDF sang DOP - 7 ngày qua

CDFCDFDOPDOP
2026-02-24
0.0272
CDFCDFDOPDOP
2026-02-23
0.0272
CDFCDFDOPDOP
2026-02-22
0.0272
CDFCDFDOPDOP
2026-02-21
0.0272
CDFCDFDOPDOP
2026-02-20
0.027
CDFCDFDOPDOP
2026-02-19
0.0272
CDFCDFDOPDOP
2026-02-18
0.0274

DOPDOP - Peso Dominica

Đồng peso Dominica được phát hành lần đầu tiên ngay sau khi thành lập nước Cộng hòa vào năm 1844 và đã trải qua một số lần tái cấu trúc tiền tệ trong thế kỷ 20. Đồng tiền này được sử dụng trong nhiều chuỗi công nghiệp, bao gồm du lịch, nông nghiệp và sản xuất, và là mắt xích quan trọng thúc đẩy một trong những nền kinh tế lớn nhất vùng Caribe.

  • Chất liệu tiền giấy:Bột giấy và polymer được pha trộn, có chức năng chống giả.
  • Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái linh hoạt, ngân hàng trung ương can thiệp một cách hợp lý.
  • Tên tiền tệ:Đô la Dominica
  • Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu được sử dụng cho lưu thông trong nước.
  • Ký hiệu tiền tệ:RD$
  • Mã ISO:DOP
  • Kích thước tiền giấy:Nhiều kích thước, dài nhất khoảng 160mm
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:1 Peso
  • Mệnh giá tiền giấy:20, 50, 100, 200, 500, 1000 DOP
  • Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Cộng hòa Dominica.
  • Tiền tệ trú ẩn:Không, tỷ giá biến động khá lớn.
  • Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 25, 50, 100 peso
  • Thanh toán xuyên biên giới:Dựa vào hệ thống SWIFT để thực hiện chuyển tiền quốc tế, sử dụng đô la Mỹ làm tiền tệ thanh toán xuyên biên giới chính.
  • Đơn vị hỗ trợ:Không có đơn vị tiền tệ phụ
  • Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
  • Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Cộng hòa Dominicana (Banco Central de la República Dominicana)

CDFCDF - Franc Congo

Đồng franc Congo được tái sử dụng vào năm 1998, thay thế cho hệ thống tiền tệ Zaire trước đây. Việc đưa CDF vào sử dụng là một phần của quá trình tái thiết sau chiến tranh, và mặc dù tình hình phức tạp trong nước, đồng tiền này vẫn thường được sử dụng trong cuộc sống của người dân cơ sở và là một công cụ không thể thiếu cho các giao dịch hàng ngày.

  • Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton, có dấu hiệu chống giả.
  • Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái linh hoạt, do Ngân hàng Trung ương Congo điều chỉnh.
  • Tên tiền tệ:CFR (Franc của Congo)
  • Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu lưu hành trong lãnh thổ Congo.
  • Ký hiệu tiền tệ:FC
  • Mã ISO:CDF
  • Kích thước tiền giấy:Kích thước các mệnh giá khác nhau có sự khác biệt nhẹ, dài nhất khoảng 165mm.
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:1 Franc
  • Mệnh giá tiền giấy:10, 20, 50, 100, 200, 500, 1000, 2000 CDF
  • Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Cộng hòa Dân chủ Congo.
  • Tiền tệ trú ẩn:Không, môi trường kinh tế ảnh hưởng đến thanh khoản thấp.
  • Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 20, 50 franc (lưu thông hạn chế)
  • Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua SWIFT hỗ trợ giao dịch quốc tế có hạn, chủ yếu dựa trên thương mại khu vực với đồng franc là đồng tiền chính, thanh toán xuyên biên giới bị hạn chế bởi cơ sở hạ tầng kinh tế và tài chính.
  • Đơn vị hỗ trợ:Không có đơn vị tiền tệ phụ
  • Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-nickel và thép mạ nickel
  • Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Congo (Banque Centrale du Congo)

Câu hỏi thường gặp

Mối liên hệ giữa tỷ giá Peso Dominica sang Đồng franc Congo và chuyển tiền là gì?

Số tiền nhận được sau khi chuyển chịu ảnh hưởng trực tiếp từ tỷ giá DOP sang CDF. Sự khác biệt tỷ giá từ các ngân hàng hoặc nền tảng khác nhau có thể dẫn đến số tiền nhận cuối cùng khác biệt đáng kể, nên so sánh tỷ giá thực tế và phí dịch vụ trước khi quyết định.

Khi thực hiện thanh toán hoặc quyết toán xuyên biên giới, nên ưu tiên quan tâm đến những chỉ số tỷ giá nào?

Khi giao dịch xuyên biên giới, nên quan tâm đến tỷ giá thực tế, chênh lệch giá mua/bán (spread), phí quy đổi,... Đặc biệt khi thanh toán số tiền lớn, dù chênh lệch nhỏ trong tỷ giá DOP sang CDF cũng có thể ảnh hưởng đáng kể đến số tiền thực tế.

Tại sao tỷ giá Peso Dominica sang Đồng franc Congo trên các nền tảng khác nhau lại khác nhau nhiều như vậy?

Các ngân hàng hoặc nền tảng thanh toán khác nhau sử dụng các cơ chế định giá khác nhau, một số sử dụng giá trung bình, một số sử dụng chênh lệch lớn, cộng với phí gia hạn, chu kỳ thanh toán, v.v., dẫn đến việc bạn thấy DOP đổi CDF trên nền tảng A là 7,10 và có thể chỉ có 7,02 trên nền tảng B. Sự khác biệt về tỷ giá hối đoái, mặc dù có vẻ nhỏ, là rất đáng kể trong các giao dịch lớn.

Có cần thiết so sánh xu hướng lịch sử tỷ giá Peso Dominica sang Đồng franc Congo trước khi chuyển tiền không?

Nó là cần thiết. Bằng cách nhìn vào sự biến động của tỷ giá hối đoái DOP so với CDF trong một khoảng thời gian gần đây, bạn có thể xác định xem tỷ giá hối đoái hiện tại là cao hay thấp, giúp bạn quyết định có nên gửi tiền ngay lập tức, khóa nó hay trì hoãn giao dịch để có được mức giá tốt hơn.

Làm sao để dự đoán xu hướng tỷ giá Peso Dominica sang Đồng franc Congo dựa vào lịch sử tỷ giá?

Bạn có thể quan sát biểu đồ tỷ giá vài tháng gần đây, nếu xu hướng chung tăng thì nghĩa là DOP đang tăng giá, đổi sang CDF sẽ có lợi hơn; ngược lại, nên tận dụng thời điểm tỷ giá còn tốt để đổi tiền nhanh chóng.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Dữ liệu tỷ giá hiển thị trên trang này được thu thập từ nguồn công khai và chỉ để tham khảo. Do tỷ giá thay đổi liên tục, XTransfer không đảm bảo độ chính xác và kịp thời của dữ liệu. Vui lòng tham khảo tỷ giá thực tế từ ngân hàng, tổ chức liên quan hoặc hệ thống giao dịch làm chuẩn.