XTransfer
  • Sản phẩm và Dịch vụ
  • Về chúng tôi
  • Trung tâm trợ giúp
Tiếng Việt
Tạo tài khoản
Krona Greenland / Krone Đan Mạch đến Hryvnia Ucraina Lịch sử tỷ giá hối đoái- XTransfer

Lịch sử tỷ giá hối đoái Krona Greenland / Krone Đan Mạch sang Hryvnia Ucraina

Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái DKK so với UAH. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa DKK và UAH từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-14, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.

Số tiền
Kết quả

1 DKK = 6.79377 UAH

Tỷ giá hối đoái vào 01:31

advertisement banner

Thanh toán và nhận thanh toán bằng tiền tệ địa phương. Tiết kiệm lên đến 80% khi chuyển đổi tiền tệ.

Nhận miễn phí ngay

Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Krona Greenland / Krone Đan Mạch sang Hryvnia Ucraina

1 DKK = -- UAH

Tỷ giá hối đoái vào 01:31

DKK - UAH+0%
7D
1M
3M
Invalid DateInvalid Date

Thống kê dữ liệu 1 Krona Greenland / Krone Đan Mạch sang Hryvnia Ucraina

Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 DKK sang UAH, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.

Thời gian
1 ngày trước
15 ngày trước
30 ngày trước
90 ngày trước
Điểm cao
6.79377
6.79377
6.79661
6.88751
Điểm thấp
6.79377
6.68957
6.68957
6.68922
Giá trị trung bình
6.79377
6.74234
6.7433
6.76174

Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua

Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của DKK sang UAH trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của UAH sang DKK, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.

DKK sang UAH - 7 ngày qua

DKKDKKUAHUAH
2026-04-14
6.79377
DKKDKKUAHUAH
2026-04-13
6.74615
DKKDKKUAHUAH
2026-04-12
6.78643
DKKDKKUAHUAH
2026-04-11
6.78546
DKKDKKUAHUAH
2026-04-10
6.7914
DKKDKKUAHUAH
2026-04-09
6.75905
DKKDKKUAHUAH
2026-04-08
6.76895

UAH sang DKK - 7 ngày qua

UAHUAHDKKDKK
2026-04-14
0.14719
UAHUAHDKKDKK
2026-04-13
0.14823
UAHUAHDKKDKK
2026-04-12
0.14735
UAHUAHDKKDKK
2026-04-11
0.14737
UAHUAHDKKDKK
2026-04-10
0.1472
UAHUAHDKKDKK
2026-04-09
0.14795
UAHUAHDKKDKK
2026-04-08
0.14773

DKKDKK - Krone Đan Mạch

Đồng krone Đan Mạch có thể bắt nguồn từ năm 1875, khi nó là một phần của Liên minh tiền tệ Scandinavia. Ngày nay, DKK vẫn hoạt động ổn định. Mặc dù chưa gia nhập khu vực đồng euro, nhưng nó đã đạt được xếp hạng tín dụng cao do kỷ luật tài chính nghiêm ngặt và cũng được coi là đại diện tài chính của các giá trị Bắc Âu.

  • Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton, được trang bị chức năng chống giả hiện đại.
  • Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá cố định, chủ yếu gắn liền với đồng euro.
  • Tên tiền tệ:Krone Đan Mạch
  • Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu được sử dụng trong lãnh thổ Đan Mạch.
  • Ký hiệu tiền tệ:kr
  • Mã ISO:DKK
  • Kích thước tiền giấy:Nhiều kích thước, chiều dài tối đa khoảng 165mm
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:1 Krone
  • Mệnh giá tiền giấy:50, 100, 200, 500, 1000 DKK
  • Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Đan Mạch và các lãnh thổ hải ngoại của họ (Greenland, Quần đảo Faroe).
  • Tiền tệ trú ẩn:Không.
  • Mệnh giá đồng xu:50 Euro, 1, 2, 5, 10, 20 Krona
  • Thanh toán xuyên biên giới:Tham gia thanh toán quốc tế qua mạng SWIFT, đồng krone Đan Mạch có một vị thế nhất định trong thị trường thương mại và tài chính châu Âu.
  • Đơn vị hỗ trợ:1 Krona = 100 Øre
  • Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-nickel, hợp kim niken-bạc
  • Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Quốc gia Đan Mạch (Danmarks Nationalbank)

UAHUAH - Hryvnia Ukraina

Hryvnia là đơn vị tiền tệ chính thức của nước Ukraine độc ​​lập kể từ năm 1996. UAH phản ánh sự biến động và phục hồi của nền kinh tế đất nước.

  • Chất liệu tiền giấy:Giấy, có nhiều chức năng chống giả.
  • Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý.
  • Tên tiền tệ:Ukrainian Hryvnia
  • Đồng tiền dự trữ:Không, đồng tiền dự trữ chính là đô la Mỹ và euro.
  • Ký hiệu tiền tệ:
  • Mã ISO:UAH
  • Kích thước tiền giấy:Khoảng 500 hryvnia khoảng 150mm × 70mm
  • language:vi_VN
  • Đơn vị chính:1 Grivna
  • Mệnh giá tiền giấy:1, 2, 5, 10, 20, 50, 100, 200, 500 Hryvnia
  • Quốc gia sử dụng:Ukraina
  • Tiền tệ trú ẩn:Ngoại tệ không phải là đồng tiền trú ẩn, chịu ảnh hưởng lớn từ chính trị và kinh tế.
  • Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10, 25, 50 kopiyka, 1 hryvnia
  • Thanh toán xuyên biên giới:Grivna hỗ trợ chuyển tiền quốc tế qua mạng SWIFT, nhưng việc sử dụng quốc tế còn hạn chế, đa phần các giao dịch xuyên biên giới sử dụng đô la Mỹ và euro.
  • Đơn vị hỗ trợ:1 hryvnia = 100 kopecks
  • Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
  • Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Quốc gia Ukraine (National Bank of Ukraine)

Câu hỏi thường gặp

Dựa trên quy luật lịch sử của Krona Greenland / Krone Đan Mạch so với Hryvnia Ucraina, hiện tại có phải là thời điểm tốt để đổi tiền không?

Để xác định thời điểm đổi Krona Greenland / Krone Đan Mạch sang Hryvnia Ucraina, bạn cần so sánh tỷ giá hiện tại với mức trung bình của một năm hoặc thậm chí năm năm qua. Nếu tỷ giá Krona Greenland / Krone Đan Mạch hiện tại cao hơn nhiều so với mức trung bình lịch sử, điều đó thường có nghĩa là DKK đang trong thời kỳ mạnh, là thời điểm tốt để kết hối sang UAH. Ngược lại, nếu Krona Greenland / Krone Đan Mạch ở mức thấp lịch sử, các nhà xuất khẩu nên chia nhỏ việc nắm giữ DKK để tránh các đợt giảm giá sâu, nhằm giảm thiểu tổn thất khi quy đổi sang UAH.

Những nguyên nhân chính ảnh hưởng đến sự biến động lịch sử của DKK so với UAH gần đây là gì?

Yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến sự biến động lịch sử của Krona Greenland / Krone Đan Mạch so với Hryvnia Ucraina gần đây là sự khác biệt trong chính sách tiền tệ của hai nước. Khi chính sách tăng lãi suất được áp dụng, sức hấp dẫn của DKK thường tăng lên, dẫn đến sự gia tăng đáng kể trong tỷ giá hối đoái lịch sử của nó so với UAH. Ngoài ra, sự biến động của dữ liệu thương mại toàn cầu và mức lạm phát cũng kích hoạt nhu cầu trú ẩn an toàn đối với DKK, từ đó làm tăng tần suất biến động hai chiều giữa Krona Greenland / Krone Đan Mạch và Hryvnia Ucraina.

DKK đã từng sụt giảm mạnh so với UAH chưa? Tôi nên phòng tránh như thế nào?

Trong quá khứ, tỷ giá Krona Greenland / Krone Đan Mạch so với Hryvnia Ucraina đã từng trải qua những đợt rung lắc mạnh, thậm chí sụt giảm do tác động của chính sách hoặc khủng hoảng kinh tế. Cách tốt nhất để phòng ngừa rủi ro tỷ giá Krona Greenland / Krone Đan Mạch là phân tích chu kỳ biến động lịch sử và không nên đặt cược vào xu hướng một chiều tại một thời điểm giá cao duy nhất. Bạn nên sử dụng phương thức kết hối theo đợt hoặc công cụ khóa tỷ giá kỳ hạn (Forward) để kiểm soát rủi ro biến động của DKK sang UAH trong phạm vi chi phí thương mại có thể chấp nhận được.

Tỷ giá Krona Greenland / Krone Đan Mạch sang Hryvnia Ucraina hiện tại được coi là mức cao hay mức thấp trong lịch sử?

Để đánh giá mức giá hiện tại của DKK so với UAH, bạn cần xem biểu đồ xu hướng dài hạn của cặp tiền tệ này. Bằng cách so sánh các đỉnh và đáy trong năm năm qua, bạn có thể thấy rõ liệu Krona Greenland / Krone Đan Mạch có đang tiến gần đến mức kháng cự lịch sử hay không. Nếu giá DKK hiện tại đã phá vỡ các mức cao của nhiều năm trước, điều đó cho thấy DKK đang ở mức cực cao; việc đổi Krona Greenland / Krone Đan Mạch sang Hryvnia Ucraina lúc này thường có thể giúp khóa lợi nhuận thương mại cao hơn so với những năm trước.

Dự báo của AI về tỷ giá Krona Greenland / Krone Đan Mạch sang Hryvnia Ucraina có chính xác không?

Dự báo của AI cho tỷ giá DKK sang UAH là tài liệu tham khảo xu hướng dựa trên dữ liệu lớn lịch sử và các mô hình tâm lý thị trường. Mặc dù AI có thể nắm bắt các quy luật vận hành của DKK thông qua các thuật toán, nhưng rất khó để dự đoán chính xác 100% các sự kiện chính trị quốc tế hoặc điều chỉnh chính sách đột ngột. Do đó, các giá trị dự báo cho Krona Greenland / Krone Đan Mạch sang Hryvnia Ucraina nên được coi là lời khuyên bổ trợ cho thời điểm kết hối, thay vì là một đảm bảo giao dịch tuyệt đối.

Làm thế nào để ổn định tỷ giá hối đoái thông qua các phương thức thanh toán thuận tiện?

Để ổn định sự biến động lợi nhuận do tỷ giá hối đoái gây ra, chìa khóa nằm ở việc rút ngắn chuỗi quyết định kết hối. Bằng cách mở tài khoản thu hộ toàn cầu trực tuyến qua XTransfer, các doanh nghiệp ngoại thương có thể loại bỏ quy trình khai báo ngoại tuyến rườm rà của các ngân hàng truyền thống, đồng thời khóa tỷ giá lý tưởng và kết hối theo thời gian thực trên điện thoại mọi lúc mọi nơi. Phương thức thanh toán kỹ thuật số thuận tiện này của XTransfer giúp bạn không còn bị giới hạn bởi giờ làm việc của ngân hàng và việc kiểm tra chứng từ phức tạp, cho phép bạn chủ động hơn trong việc nắm bắt các đỉnh giá thị trường, đảm bảo mọi khoản thanh toán đều được an toàn và giảm thiểu rủi ro thua lỗ do tỷ giá một cách thiết thực.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Dữ liệu tỷ giá hiển thị trên trang này được thu thập từ nguồn công khai và chỉ để tham khảo. Do tỷ giá thay đổi liên tục, XTransfer không đảm bảo độ chính xác và kịp thời của dữ liệu. Vui lòng tham khảo tỷ giá thực tế từ ngân hàng, tổ chức liên quan hoặc hệ thống giao dịch làm chuẩn.