Krona Greenland / Krone Đan Mạch đến Swaziland Lilangeni Lịch sử tỷ giá hối đoái- XTransfer
Lịch sử tỷ giá hối đoái Krona Greenland / Krone Đan Mạch sang Swaziland Lilangeni
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái DKK so với SZL. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa DKK và SZL từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-14, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
Số tiền
Kết quả
1 DKK = 2.58013 SZL
Tỷ giá hối đoái vào 08:29
Thanh toán và nhận thanh toán bằng tiền tệ địa phương. Tiết kiệm lên đến 80% khi chuyển đổi tiền tệ.
Nhận miễn phí ngay
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Krona Greenland / Krone Đan Mạch sang Swaziland Lilangeni
1 DKK = -- SZL
Tỷ giá hối đoái vào 08:29
DKK - SZL+0%
7D
1M
3M
Invalid DateInvalid Date
Thống kê dữ liệu 1 Krona Greenland / Krone Đan Mạch sang Swaziland Lilangeni
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 DKK sang SZL, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Thời gian
1 ngày trước
15 ngày trước
30 ngày trước
90 ngày trước
Điểm cao
2.58013
2.63658
2.6464
2.6464
Điểm thấp
2.58013
2.56235
2.56235
2.50311
Giá trị trung bình
2.58013
2.59694
2.60727
2.56442
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của DKK sang SZL trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của SZL sang DKK, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
DKK sang SZL - 7 ngày qua
DKKSZL
2026-04-14
2.58013
DKKSZL
2026-04-13
2.59201
DKKSZL
2026-04-12
2.57178
DKKSZL
2026-04-11
2.57178
DKKSZL
2026-04-10
2.56795
DKKSZL
2026-04-09
2.56235
DKKSZL
2026-04-08
2.57117
SZL sang DKK - 7 ngày qua
SZLDKK
2026-04-14
0.38758
SZLDKK
2026-04-13
0.3858
SZLDKK
2026-04-12
0.38884
SZLDKK
2026-04-11
0.38884
SZLDKK
2026-04-10
0.38942
SZLDKK
2026-04-09
0.39027
SZLDKK
2026-04-08
0.38893
DKK - Krone Đan Mạch
Đồng krone Đan Mạch có thể bắt nguồn từ năm 1875, khi nó là một phần của Liên minh tiền tệ Scandinavia. Ngày nay, DKK vẫn hoạt động ổn định. Mặc dù chưa gia nhập khu vực đồng euro, nhưng nó đã đạt được xếp hạng tín dụng cao do kỷ luật tài chính nghiêm ngặt và cũng được coi là đại diện tài chính của các giá trị Bắc Âu.
Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton, được trang bị chức năng chống giả hiện đại.
Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá cố định, chủ yếu gắn liền với đồng euro.
Tên tiền tệ:Krone Đan Mạch
Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu được sử dụng trong lãnh thổ Đan Mạch.
Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Đan Mạch và các lãnh thổ hải ngoại của họ (Greenland, Quần đảo Faroe).
Tiền tệ trú ẩn:Không.
Mệnh giá đồng xu:50 Euro, 1, 2, 5, 10, 20 Krona
Thanh toán xuyên biên giới:Tham gia thanh toán quốc tế qua mạng SWIFT, đồng krone Đan Mạch có một vị thế nhất định trong thị trường thương mại và tài chính châu Âu.
Đơn vị hỗ trợ:1 Krona = 100 Øre
Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-nickel, hợp kim niken-bạc
Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Quốc gia Đan Mạch (Danmarks Nationalbank)
SZL - Swazi Lilangeni
Lilangeni được giới thiệu vào năm 1968 và được neo theo đồng rand Nam Phi. Nó đóng vai trò quan trọng trong đời sống kinh tế của Swaziland, đặc biệt là trong lĩnh vực nông nghiệp và sản xuất.
Chất liệu tiền giấy:Giấy, có thiết kế chống giả.
Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái linh hoạt, gắn với đồng Rand Nam Phi
Tên tiền tệ:Swaziland Rilanjini
Đồng tiền dự trữ:Không, rand Nam Phi là đồng tiền dự trữ chính.
Ký hiệu tiền tệ:E(Emalangeni的简称)
Mã ISO:SZL
Kích thước tiền giấy:Ví dụ 100 là Lanjini khoảng 150mm × 70mm
language:vi_VN
Đơn vị chính:1 Lirangini
Mệnh giá tiền giấy:10, 20, 50, 100, 200 Lilangeni
Quốc gia sử dụng:Eswatini (trước đây gọi là Swaziland)
Tiền tệ trú ẩn:Không, tiền tệ khu vực, biến động lớn.
Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5 Lilangeni
Thanh toán xuyên biên giới:Lilangeni có giá trị tương đương với Rand Nam Phi, thanh toán xuyên biên giới thường dựa vào hệ thống tài chính Nam Phi và mạng lưới SWIFT, phù hợp với thương mại khu vực.
Đơn vị hỗ trợ:1 Lilangini = 100 điểm
Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Eswatini
Dựa trên quy luật lịch sử của Krona Greenland / Krone Đan Mạch so với Swaziland Lilangeni, hiện tại có phải là thời điểm tốt để đổi tiền không?
Để xác định thời điểm đổi Krona Greenland / Krone Đan Mạch sang Swaziland Lilangeni, bạn cần so sánh tỷ giá hiện tại với mức trung bình của một năm hoặc thậm chí năm năm qua. Nếu tỷ giá Krona Greenland / Krone Đan Mạch hiện tại cao hơn nhiều so với mức trung bình lịch sử, điều đó thường có nghĩa là DKK đang trong thời kỳ mạnh, là thời điểm tốt để kết hối sang SZL. Ngược lại, nếu Krona Greenland / Krone Đan Mạch ở mức thấp lịch sử, các nhà xuất khẩu nên chia nhỏ việc nắm giữ DKK để tránh các đợt giảm giá sâu, nhằm giảm thiểu tổn thất khi quy đổi sang SZL.
Những nguyên nhân chính ảnh hưởng đến sự biến động lịch sử của DKK so với SZL gần đây là gì?
Yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến sự biến động lịch sử của Krona Greenland / Krone Đan Mạch so với Swaziland Lilangeni gần đây là sự khác biệt trong chính sách tiền tệ của hai nước. Khi chính sách tăng lãi suất được áp dụng, sức hấp dẫn của DKK thường tăng lên, dẫn đến sự gia tăng đáng kể trong tỷ giá hối đoái lịch sử của nó so với SZL. Ngoài ra, sự biến động của dữ liệu thương mại toàn cầu và mức lạm phát cũng kích hoạt nhu cầu trú ẩn an toàn đối với DKK, từ đó làm tăng tần suất biến động hai chiều giữa Krona Greenland / Krone Đan Mạch và Swaziland Lilangeni.
DKK đã từng sụt giảm mạnh so với SZL chưa? Tôi nên phòng tránh như thế nào?
Trong quá khứ, tỷ giá Krona Greenland / Krone Đan Mạch so với Swaziland Lilangeni đã từng trải qua những đợt rung lắc mạnh, thậm chí sụt giảm do tác động của chính sách hoặc khủng hoảng kinh tế. Cách tốt nhất để phòng ngừa rủi ro tỷ giá Krona Greenland / Krone Đan Mạch là phân tích chu kỳ biến động lịch sử và không nên đặt cược vào xu hướng một chiều tại một thời điểm giá cao duy nhất. Bạn nên sử dụng phương thức kết hối theo đợt hoặc công cụ khóa tỷ giá kỳ hạn (Forward) để kiểm soát rủi ro biến động của DKK sang SZL trong phạm vi chi phí thương mại có thể chấp nhận được.
Tỷ giá Krona Greenland / Krone Đan Mạch sang Swaziland Lilangeni hiện tại được coi là mức cao hay mức thấp trong lịch sử?
Để đánh giá mức giá hiện tại của DKK so với SZL, bạn cần xem biểu đồ xu hướng dài hạn của cặp tiền tệ này. Bằng cách so sánh các đỉnh và đáy trong năm năm qua, bạn có thể thấy rõ liệu Krona Greenland / Krone Đan Mạch có đang tiến gần đến mức kháng cự lịch sử hay không. Nếu giá DKK hiện tại đã phá vỡ các mức cao của nhiều năm trước, điều đó cho thấy DKK đang ở mức cực cao; việc đổi Krona Greenland / Krone Đan Mạch sang Swaziland Lilangeni lúc này thường có thể giúp khóa lợi nhuận thương mại cao hơn so với những năm trước.
Dự báo của AI về tỷ giá Krona Greenland / Krone Đan Mạch sang Swaziland Lilangeni có chính xác không?
Dự báo của AI cho tỷ giá DKK sang SZL là tài liệu tham khảo xu hướng dựa trên dữ liệu lớn lịch sử và các mô hình tâm lý thị trường. Mặc dù AI có thể nắm bắt các quy luật vận hành của DKK thông qua các thuật toán, nhưng rất khó để dự đoán chính xác 100% các sự kiện chính trị quốc tế hoặc điều chỉnh chính sách đột ngột. Do đó, các giá trị dự báo cho Krona Greenland / Krone Đan Mạch sang Swaziland Lilangeni nên được coi là lời khuyên bổ trợ cho thời điểm kết hối, thay vì là một đảm bảo giao dịch tuyệt đối.
Làm thế nào để ổn định tỷ giá hối đoái thông qua các phương thức thanh toán thuận tiện?
Để ổn định sự biến động lợi nhuận do tỷ giá hối đoái gây ra, chìa khóa nằm ở việc rút ngắn chuỗi quyết định kết hối. Bằng cách mở tài khoản thu hộ toàn cầu trực tuyến qua XTransfer, các doanh nghiệp ngoại thương có thể loại bỏ quy trình khai báo ngoại tuyến rườm rà của các ngân hàng truyền thống, đồng thời khóa tỷ giá lý tưởng và kết hối theo thời gian thực trên điện thoại mọi lúc mọi nơi. Phương thức thanh toán kỹ thuật số thuận tiện này của XTransfer giúp bạn không còn bị giới hạn bởi giờ làm việc của ngân hàng và việc kiểm tra chứng từ phức tạp, cho phép bạn chủ động hơn trong việc nắm bắt các đỉnh giá thị trường, đảm bảo mọi khoản thanh toán đều được an toàn và giảm thiểu rủi ro thua lỗ do tỷ giá một cách thiết thực.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm: Dữ liệu tỷ giá hiển thị trên trang này được thu thập từ nguồn công khai và chỉ để tham khảo. Do tỷ giá thay đổi liên tục, XTransfer không đảm bảo độ chính xác và kịp thời của dữ liệu. Vui lòng tham khảo tỷ giá thực tế từ ngân hàng, tổ chức liên quan hoặc hệ thống giao dịch làm chuẩn.