Lịch sử tỷ giá hối đoái Krona Greenland / Krone Đan Mạch sang Lempira Honduras
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái DKK so với HNL. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa DKK và HNL từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-14, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 DKK = 4.18466 HNL
Tỷ giá hối đoái vào 07:31
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Krona Greenland / Krone Đan Mạch sang Lempira Honduras
1 DKK = -- HNL
Tỷ giá hối đoái vào 07:31
Thống kê dữ liệu 1 Krona Greenland / Krone Đan Mạch sang Lempira Honduras
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 DKK sang HNL, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của DKK sang HNL trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của HNL sang DKK, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
DKK sang HNL - 7 ngày qua
HNL sang DKK - 7 ngày qua
DKK - Krone Đan Mạch
Đồng krone Đan Mạch có thể bắt nguồn từ năm 1875, khi nó là một phần của Liên minh tiền tệ Scandinavia. Ngày nay, DKK vẫn hoạt động ổn định. Mặc dù chưa gia nhập khu vực đồng euro, nhưng nó đã đạt được xếp hạng tín dụng cao do kỷ luật tài chính nghiêm ngặt và cũng được coi là đại diện tài chính của các giá trị Bắc Âu.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton, được trang bị chức năng chống giả hiện đại.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá cố định, chủ yếu gắn liền với đồng euro.
- Tên tiền tệ:Krone Đan Mạch
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu được sử dụng trong lãnh thổ Đan Mạch.
- Ký hiệu tiền tệ:kr
- Mã ISO:DKK
- Kích thước tiền giấy:Nhiều kích thước, chiều dài tối đa khoảng 165mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Krone
- Mệnh giá tiền giấy:50, 100, 200, 500, 1000 DKK
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Đan Mạch và các lãnh thổ hải ngoại của họ (Greenland, Quần đảo Faroe).
- Tiền tệ trú ẩn:Không.
- Mệnh giá đồng xu:50 Euro, 1, 2, 5, 10, 20 Krona
- Thanh toán xuyên biên giới:Tham gia thanh toán quốc tế qua mạng SWIFT, đồng krone Đan Mạch có một vị thế nhất định trong thị trường thương mại và tài chính châu Âu.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Krona = 100 Øre
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-nickel, hợp kim niken-bạc
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Quốc gia Đan Mạch (Danmarks Nationalbank)
HNL - Đồng Lempira của Honduras
Lempira được giới thiệu vào năm 1931 để tưởng nhớ một anh hùng dân tộc. Đồng tiền này được lưu hành rộng rãi trong nước và là phương tiện trao đổi chính cho các giao dịch nông nghiệp và sản xuất. Mặc dù đồng đô la Mỹ cũng được sử dụng rộng rãi, lempira vẫn là cơ sở chính cho hoạt động kinh tế.
- Chất liệu tiền giấy:Chủ yếu là giấy bông, một phần phiên bản mới sử dụng polymer, có kỹ thuật như dấu nước chống giả và sợi kim loại.
- Chế độ tỷ giá:Quản lý chế độ tỷ giá hối đoái linh hoạt
- Tên tiền tệ:Honduras Lempira
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu được sử dụng để lưu thông trên thị trường nội địa.
- Ký hiệu tiền tệ:L
- Mã ISO:HNL
- Kích thước tiền giấy:L100 có kích thước khoảng 156mm × 67mm, mỗi mệnh giá hơi khác nhau.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:Lempira
- Mệnh giá tiền giấy:L1, L2, L5, L10, L20, L50, L100, L200, L500
- Quốc gia sử dụng:Honduras là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tỷ giá bị ảnh hưởng nhiều bởi sự ổn định kinh tế và chính trị trong nước.
- Mệnh giá đồng xu:5, 10, 20, 50 điểm; L1, L2
- Thanh toán xuyên biên giới:Kết nối hệ thống ngân hàng quốc tế qua mạng SWIFT, nhưng do sự chấp nhận hạn chế của HNL trên quốc tế, các giao dịch xuyên biên giới lớn thường phụ thuộc vào đồng USD hoặc các đồng tiền chủ chốt khác để thanh toán.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Lempira = 100 centavos
- Thành phần kim loại:Nhôm, thép không gỉ, hợp kim đồng-niken
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Honduras (Banco Central de Honduras)




