Lịch sử tỷ giá hối đoái Krona Greenland / Krone Đan Mạch sang Đô la Fiji
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái DKK so với FJD. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa DKK và FJD từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-14, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 DKK = 0.350656 FJD
Tỷ giá hối đoái vào 12:31
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Krona Greenland / Krone Đan Mạch sang Đô la Fiji
1 DKK = -- FJD
Tỷ giá hối đoái vào 12:31
Thống kê dữ liệu 1 Krona Greenland / Krone Đan Mạch sang Đô la Fiji
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 DKK sang FJD, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của DKK sang FJD trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của FJD sang DKK, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
DKK sang FJD - 7 ngày qua
FJD sang DKK - 7 ngày qua
DKK - Krone Đan Mạch
Đồng krone Đan Mạch có thể bắt nguồn từ năm 1875, khi nó là một phần của Liên minh tiền tệ Scandinavia. Ngày nay, DKK vẫn hoạt động ổn định. Mặc dù chưa gia nhập khu vực đồng euro, nhưng nó đã đạt được xếp hạng tín dụng cao do kỷ luật tài chính nghiêm ngặt và cũng được coi là đại diện tài chính của các giá trị Bắc Âu.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton, được trang bị chức năng chống giả hiện đại.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá cố định, chủ yếu gắn liền với đồng euro.
- Tên tiền tệ:Krone Đan Mạch
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu được sử dụng trong lãnh thổ Đan Mạch.
- Ký hiệu tiền tệ:kr
- Mã ISO:DKK
- Kích thước tiền giấy:Nhiều kích thước, chiều dài tối đa khoảng 165mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Krone
- Mệnh giá tiền giấy:50, 100, 200, 500, 1000 DKK
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Đan Mạch và các lãnh thổ hải ngoại của họ (Greenland, Quần đảo Faroe).
- Tiền tệ trú ẩn:Không.
- Mệnh giá đồng xu:50 Euro, 1, 2, 5, 10, 20 Krona
- Thanh toán xuyên biên giới:Tham gia thanh toán quốc tế qua mạng SWIFT, đồng krone Đan Mạch có một vị thế nhất định trong thị trường thương mại và tài chính châu Âu.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Krona = 100 Øre
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-nickel, hợp kim niken-bạc
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Quốc gia Đan Mạch (Danmarks Nationalbank)
FJD - Đô la Fiji
Đô la Fiji được giới thiệu vào năm 1969, thay thế đô la Úc trở thành đơn vị tiền tệ chính thức. Đô la Fiji phản ánh bản sắc đa văn hóa của đất nước và là phương tiện trao đổi quan trọng đối với quốc đảo Thái Bình Dương này, đóng vai trò chủ chốt trong ngành du lịch và xuất khẩu.
- Chất liệu tiền giấy:Polymer (tiền nhựa), có độ bền tốt và chức năng chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Theo dõi một giỏ tiền tệ với cơ chế tỷ giá cố định (chủ yếu tham khảo đô la Úc, đô la Mỹ, euro, yen Nhật và đô la New Zealand).
- Tên tiền tệ:Đô la Fiji
- Đồng tiền dự trữ:Không, chỉ được sử dụng như là tiền tệ hợp pháp tại địa phương.
- Ký hiệu tiền tệ:FJ$ hoặc $
- Mã ISO:FJD
- Kích thước tiền giấy:Nếu 100 đồng là 156mm × 67mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 đồng (Dollar)
- Mệnh giá tiền giấy:5, 7, 10, 20, 50, 100 FJD
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Cộng hòa Fiji
- Tiền tệ trú ẩn:Không, bị ảnh hưởng lớn do sự phụ thuộc vào du lịch và xuất khẩu.
- Mệnh giá đồng xu:5, 10, 20, 50 điểm; 1, 2 nhân dân tệ
- Thanh toán xuyên biên giới:Dựa vào hệ thống SWIFT hỗ trợ thanh toán quốc tế, nhưng phạm vi sử dụng chủ yếu hạn chế trong thương mại khu vực, việc đổi ngoại tệ cần phụ thuộc vào các loại tiền tệ chính như đô la Úc hoặc đô la Mỹ.
- Đơn vị hỗ trợ:1 nhân dân tệ = 100 xu
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ và các vật liệu khác
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Dự trữ Fiji

