Lịch sử tỷ giá hối đoái Krona Greenland / Krone Đan Mạch sang đồng franc Thụy Sĩ
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái DKK so với CHF. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa DKK và CHF từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-14, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 DKK = 0.12333 CHF
Tỷ giá hối đoái vào 06:31
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Krona Greenland / Krone Đan Mạch sang đồng franc Thụy Sĩ
1 DKK = -- CHF
Tỷ giá hối đoái vào 06:31
Thống kê dữ liệu 1 Krona Greenland / Krone Đan Mạch sang đồng franc Thụy Sĩ
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 DKK sang CHF, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của DKK sang CHF trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của CHF sang DKK, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
DKK sang CHF - 7 ngày qua
CHF sang DKK - 7 ngày qua
DKK - Krone Đan Mạch
Đồng krone Đan Mạch có thể bắt nguồn từ năm 1875, khi nó là một phần của Liên minh tiền tệ Scandinavia. Ngày nay, DKK vẫn hoạt động ổn định. Mặc dù chưa gia nhập khu vực đồng euro, nhưng nó đã đạt được xếp hạng tín dụng cao do kỷ luật tài chính nghiêm ngặt và cũng được coi là đại diện tài chính của các giá trị Bắc Âu.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton, được trang bị chức năng chống giả hiện đại.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá cố định, chủ yếu gắn liền với đồng euro.
- Tên tiền tệ:Krone Đan Mạch
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu được sử dụng trong lãnh thổ Đan Mạch.
- Ký hiệu tiền tệ:kr
- Mã ISO:DKK
- Kích thước tiền giấy:Nhiều kích thước, chiều dài tối đa khoảng 165mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Krone
- Mệnh giá tiền giấy:50, 100, 200, 500, 1000 DKK
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Đan Mạch và các lãnh thổ hải ngoại của họ (Greenland, Quần đảo Faroe).
- Tiền tệ trú ẩn:Không.
- Mệnh giá đồng xu:50 Euro, 1, 2, 5, 10, 20 Krona
- Thanh toán xuyên biên giới:Tham gia thanh toán quốc tế qua mạng SWIFT, đồng krone Đan Mạch có một vị thế nhất định trong thị trường thương mại và tài chính châu Âu.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Krona = 100 Øre
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-nickel, hợp kim niken-bạc
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Quốc gia Đan Mạch (Danmarks Nationalbank)
CHF - Franc Thụy Sĩ
Franc Thụy Sĩ là đồng tiền liên bang kể từ năm 1850 và được biết đến với sự ổn định và lạm phát thấp. Đồng tiền này từ lâu đã được các nhà đầu tư coi là một loại tiền tệ an toàn và đã hoạt động tốt trong thời kỳ hỗn loạn tài chính toàn cầu. Được Ngân hàng Quốc gia Thụy Sĩ phát hành, CHF có uy tín về cả tín dụng mạnh và chính sách tiền tệ chặt chẽ.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton chất lượng cao và polymer kết hợp, hiệu suất chống giả tiên tiến.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái tự do, chịu tác động của cung cầu thị trường.
- Tên tiền tệ:Franc Thụy Sĩ
- Đồng tiền dự trữ:Đúng, là một trong những đồng tiền dự trữ quan trọng toàn cầu.
- Ký hiệu tiền tệ:CHF hoặc Fr.
- Mã ISO:CHF
- Kích thước tiền giấy:Kích thước khác nhau của mệnh giá khác nhau, chiều dài lớn nhất khoảng 158mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Franc
- Mệnh giá tiền giấy:10, 20, 50, 100, 200, 1000 CHF
- Quốc gia sử dụng:Tiền tệ chính thức của Thụy Sĩ và Liechtenstein.
- Tiền tệ trú ẩn:Đúng, đó là tiền tệ được công nhận là nơi trú ẩn an toàn do sự ổn định về kinh tế và chính trị.
- Mệnh giá đồng xu:5, 10, 20, 50 xu, 1, 2, 5 franc
- Thanh toán xuyên biên giới:Dựa vào hệ thống SWIFT để thực hiện thanh toán quốc tế hiệu quả, đồng franc Thụy Sĩ được sử dụng rộng rãi trong thị trường tài chính toàn cầu và phân bổ tài sản trú ẩn.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Franc = 100 Xu (Rappen)
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken và hợp kim niken-bạc
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Quốc gia Thụy Sĩ




