Lịch sử tỷ giá hối đoái Krona Greenland / Krone Đan Mạch sang Florin Aruba
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái DKK so với AWG. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa DKK và AWG từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-14, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 DKK = 0.281167 AWG
Tỷ giá hối đoái vào 01:29
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Krona Greenland / Krone Đan Mạch sang Florin Aruba
1 DKK = -- AWG
Tỷ giá hối đoái vào 01:29
Thống kê dữ liệu 1 Krona Greenland / Krone Đan Mạch sang Florin Aruba
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 DKK sang AWG, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của DKK sang AWG trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của AWG sang DKK, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
DKK sang AWG - 7 ngày qua
AWG sang DKK - 7 ngày qua
DKK - Krone Đan Mạch
Đồng krone Đan Mạch có thể bắt nguồn từ năm 1875, khi nó là một phần của Liên minh tiền tệ Scandinavia. Ngày nay, DKK vẫn hoạt động ổn định. Mặc dù chưa gia nhập khu vực đồng euro, nhưng nó đã đạt được xếp hạng tín dụng cao do kỷ luật tài chính nghiêm ngặt và cũng được coi là đại diện tài chính của các giá trị Bắc Âu.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton, được trang bị chức năng chống giả hiện đại.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá cố định, chủ yếu gắn liền với đồng euro.
- Tên tiền tệ:Krone Đan Mạch
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu được sử dụng trong lãnh thổ Đan Mạch.
- Ký hiệu tiền tệ:kr
- Mã ISO:DKK
- Kích thước tiền giấy:Nhiều kích thước, chiều dài tối đa khoảng 165mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Krone
- Mệnh giá tiền giấy:50, 100, 200, 500, 1000 DKK
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Đan Mạch và các lãnh thổ hải ngoại của họ (Greenland, Quần đảo Faroe).
- Tiền tệ trú ẩn:Không.
- Mệnh giá đồng xu:50 Euro, 1, 2, 5, 10, 20 Krona
- Thanh toán xuyên biên giới:Tham gia thanh toán quốc tế qua mạng SWIFT, đồng krone Đan Mạch có một vị thế nhất định trong thị trường thương mại và tài chính châu Âu.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Krona = 100 Øre
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-nickel, hợp kim niken-bạc
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Quốc gia Đan Mạch (Danmarks Nationalbank)
AWG - Florin Aruba
Đồng Guilder Aruban được chính thức ra mắt vào năm 1986 với tư cách là đơn vị tiền tệ độc lập của Aruba sau khi tách khỏi Antilles thuộc Hà Lan. Đồng tiền này do Ngân hàng Trung ương Aruba phát hành và có tỷ giá hối đoái cố định với đô la Mỹ để duy trì sự ổn định tài chính. Đồng Guilder Aruban chủ yếu phục vụ cho nền kinh tế địa phương và môi trường thị trường phụ thuộc nhiều vào du lịch.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton, có chức năng chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái cố định, gắn với đồng đô la Mỹ, 1 USD ≈ 1,79 AWG.
- Tên tiền tệ:Aruba Florin
- Đồng tiền dự trữ:Không, với tư cách là tiền tệ của nền kinh tế nhỏ, nó không có vị thế của một đồng tiền dự trữ.
- Ký hiệu tiền tệ:ƒ hoặc Afl.
- Mã ISO:AWG
- Kích thước tiền giấy:Mệnh giá khác nhau, kích thước từ 130mm đến 155mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Florin
- Mệnh giá tiền giấy:10, 25, 50, 100, 200 AWG
- Quốc gia sử dụng:Aruba là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tính thanh khoản hạn chế, chủ yếu được sử dụng cho nền kinh tế địa phương.
- Mệnh giá đồng xu:5, 10, 25, 50 điểm, 1, 2½ florin
- Thanh toán xuyên biên giới:Đô la Aruba chủ yếu được sử dụng trong lưu thông nội địa, thương mại quốc tế và thanh toán xuyên biên giới thường sử dụng đô la Mỹ. Ngành du lịch trong khu vực có một số thanh toán bằng đồng tiền địa phương giữa các thành viên của Vương quốc Hà Lan, nhưng ít được sử dụng trong hệ thống tài chính quốc tế.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Florin = 100 xu
- Thành phần kim loại:Tiền xu mệnh giá thấp được làm từ hợp kim đồng-nickel, trong khi tiền xu mệnh giá cao thì được làm từ hợp kim nickel-bạc.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Aruba (Central Bank of Aruba)



