Lịch sử tỷ giá hối đoái 120 Đồng franc Djibouti sang Franc CFA Trung Phi
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái DJF so với XAF. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa DJF và XAF từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-18, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 DJF = 3.14327 XAF
Tỷ giá hối đoái vào 05:30
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Đồng franc Djibouti sang Franc CFA Trung Phi
1 DJF = -- XAF
Tỷ giá hối đoái vào 05:30
Thống kê dữ liệu 1 Đồng franc Djibouti sang Franc CFA Trung Phi
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 DJF sang XAF, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của DJF sang XAF trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của XAF sang DJF, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
DJF sang XAF - 7 ngày qua
XAF sang DJF - 7 ngày qua
DJF - Franc Djibouti
Franc Djibouti là đồng tiền chính thức từ năm 1949, kế thừa hệ thống franc từ thời kỳ thuộc địa Pháp. Là một quốc gia chiến lược kết nối Biển Đỏ và Vịnh Aden, Djibouti không lớn về lãnh thổ, nhưng hệ thống tiền tệ của nước này vẫn duy trì được sự ổn định mạnh mẽ do được neo vào đồng đô la Mỹ, có lợi cho việc thanh toán thu nhập từ cho thuê cảng và quân sự.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy pulp, có thiết kế chống giả mạo.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái cố định thường gắn liền với đồng đô la Mỹ.
- Tên tiền tệ:Djibouti franc
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu được sử dụng trong nước.
- Ký hiệu tiền tệ:Fdj
- Mã ISO:DJF
- Kích thước tiền giấy:Khoảng 150mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Franc
- Mệnh giá tiền giấy:100, 500, 1000, 2000, 5000 DJF
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Djibouti.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tính thanh khoản thấp.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10 franc
- Thanh toán xuyên biên giới:Do hạn chế của quy mô quốc gia và khối lượng kinh tế, thanh toán xuyên biên giới chủ yếu được thực hiện thông qua trung gian USD, việc sử dụng quốc tế còn khá hạn chế.
- Đơn vị hỗ trợ:Không có đơn vị tiền tệ phụ
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Djibouti
XAF - Hợp tác tài chính Trung Quốc-Châu Phi Franc
Franc CFA được các quốc gia thành viên của Cộng đồng Kinh tế và Tiền tệ Trung Phi sử dụng từ năm 1945. XAF được neo vào Euro để duy trì tỷ giá hối đoái ổn định. Là đồng tiền cơ sở cho các hoạt động thương mại và tài chính ở các quốc gia Trung Phi, XAF thúc đẩy hội nhập kinh tế khu vực và trao đổi kinh doanh xuyên biên giới.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, có chức năng chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái cố định (gắn với euro)
- Tên tiền tệ:Trung Quốc Tân Pháp Lãng
- Đồng tiền dự trữ:Không, euro là đồng tiền dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:CFA
- Mã ISO:XAF
- Kích thước tiền giấy:Khoảng 140mm × 65mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:Một non lời
- Mệnh giá tiền giấy:500, 1000, 2000, 5000, 10000 phi lãng
- Quốc gia sử dụng:Các quốc gia thành viên của Cộng đồng Kinh tế và Tiền tệ Trung Phi (bao gồm Cameroon, Chad, Congo, v.v.)
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tiền tệ khu vực
- Mệnh giá đồng xu:Không có tiền xu lưu thông
- Thanh toán xuyên biên giới:XAF sử dụng tỷ giá cố định gắn với euro, việc thanh toán quốc tế chủ yếu được thực hiện qua euro và hệ thống SWIFT, hiệu quả thanh toán xuyên biên giới khá cao.
- Đơn vị hỗ trợ:Không có đơn vị tiền tệ phụ
- Thành phần kim loại:Không có tiền xu lưu thông
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Cộng đồng Kinh tế và Tiền tệ Trung Phi (BEAC)



