Lịch sử tỷ giá hối đoái Koruna Séc sang đồng Việt Nam
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái CZK so với VND. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa CZK và VND từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-04, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 CZK = 1237.28 VND
Tỷ giá hối đoái vào 06:30
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Koruna Séc sang đồng Việt Nam
1 CZK = -- VND
Tỷ giá hối đoái vào 06:30
Thống kê dữ liệu 1 Koruna Séc sang đồng Việt Nam
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 CZK sang VND, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của CZK sang VND trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của VND sang CZK, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
CZK sang VND - 7 ngày qua
VND sang CZK - 7 ngày qua
CZK - Koruna Séc
Koruna Séc được đưa vào lưu hành năm 1993 như một phần của quá trình tái thiết Tiệp Khắc sau khi đất nước này tan rã. Là một trong những loại tiền tệ năng động nhất ở Trung Âu, koruna phản ánh nền kinh tế sản xuất và hướng đến xuất khẩu vững chắc của đất nước, đồng thời cũng là sự mở rộng của bản sắc dân tộc Séc.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton, có thiết kế chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi, bị ảnh hưởng bởi cung cầu trên thị trường.
- Tên tiền tệ:Krona Séc
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu được sử dụng cho lưu thông trong nước.
- Ký hiệu tiền tệ:Kč
- Mã ISO:CZK
- Kích thước tiền giấy:Nhiều kích thước, dài nhất khoảng 150mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Krone
- Mệnh giá tiền giấy:100, 200, 500, 1000, 2000, 5000 CZK
- Quốc gia sử dụng:Tiền tệ chính thức của Cộng hòa Séc.
- Tiền tệ trú ẩn:Không.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10, 20, 50 Krona
- Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua hệ thống SWIFT hỗ trợ dòng tiền quốc tế, đồng korun Séc có tính thanh khoản nhất định trong thương mại châu Âu.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Krona = 100 Halerai
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép mạ niken
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Quốc gia Séc
VND - Đồng Việt Nam
Đồng Việt Nam được phát hành từ năm 1978 và là phương tiện thanh toán hợp pháp của Việt Nam sau khi thống nhất đất nước. Đồng Việt Nam đã trải qua nhiều thách thức về lạm phát và hiện đã ổn định, trở thành công cụ quan trọng cho quá trình hiện đại hóa kinh tế của đất nước. Đồng Việt Nam hỗ trợ sản xuất và thương mại xuất khẩu. Cùng với sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế Việt Nam, vị thế quốc tế của Đồng Việt Nam đã dần được cải thiện.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, có thiết kế chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý.
- Tên tiền tệ:Đồng Việt Nam
- Đồng tiền dự trữ:Không, đô la Mỹ là đồng tiền dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:₫
- Mã ISO:VND
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 500000 đồng khoảng 150mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 cái khiên
- Mệnh giá tiền giấy:1000, 2000, 5000, 10000, 20000, 50000, 100000, 200000, 500000 đồng
- Quốc gia sử dụng:Việt Nam
- Tiền tệ trú ẩn:Đồng tiền không phải là nơi trú ẩn, biến động khá lớn.
- Mệnh giá đồng xu:Không có tiền xu lưu thông
- Thanh toán xuyên biên giới:Việt Nam đồng sử dụng quốc tế bị hạn chế, việc thanh toán xuyên biên giới chủ yếu phụ thuộc vào đô la Mỹ và các ngoại tệ khác, phạm vi thanh toán SWIFT bị giới hạn.
- Đơn vị hỗ trợ:Không có đơn vị tiền tệ phụ, tiền phụ đã ngừng lưu thông.
- Thành phần kim loại:Không có tiền xu lưu thông
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Nhà nước Việt Nam




