Lịch sử tỷ giá hối đoái 150 Koruna Séc sang Peso Mexico
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái CZK so với MXN. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa CZK và MXN từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-10, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 CZK = 0.833488 MXN
Tỷ giá hối đoái vào 08:29
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Koruna Séc sang Peso Mexico
1 CZK = -- MXN
Tỷ giá hối đoái vào 08:29
Thống kê dữ liệu 1 Koruna Séc sang Peso Mexico
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 CZK sang MXN, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của CZK sang MXN trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của MXN sang CZK, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
CZK sang MXN - 7 ngày qua
MXN sang CZK - 7 ngày qua
CZK - Koruna Séc
Koruna Séc được đưa vào lưu hành năm 1993 như một phần của quá trình tái thiết Tiệp Khắc sau khi đất nước này tan rã. Là một trong những loại tiền tệ năng động nhất ở Trung Âu, koruna phản ánh nền kinh tế sản xuất và hướng đến xuất khẩu vững chắc của đất nước, đồng thời cũng là sự mở rộng của bản sắc dân tộc Séc.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton, có thiết kế chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi, bị ảnh hưởng bởi cung cầu trên thị trường.
- Tên tiền tệ:Krona Séc
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu được sử dụng cho lưu thông trong nước.
- Ký hiệu tiền tệ:Kč
- Mã ISO:CZK
- Kích thước tiền giấy:Nhiều kích thước, dài nhất khoảng 150mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Krone
- Mệnh giá tiền giấy:100, 200, 500, 1000, 2000, 5000 CZK
- Quốc gia sử dụng:Tiền tệ chính thức của Cộng hòa Séc.
- Tiền tệ trú ẩn:Không.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10, 20, 50 Krona
- Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua hệ thống SWIFT hỗ trợ dòng tiền quốc tế, đồng korun Séc có tính thanh khoản nhất định trong thương mại châu Âu.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Krona = 100 Halerai
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép mạ niken
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Quốc gia Séc
MXN - Peso Mexico
Peso Mexico được chính thức ra mắt vào năm 1863 và là một trong những loại tiền tệ có ảnh hưởng nhất ở Mỹ Latinh. MXN được sử dụng rộng rãi trong thương mại trong nước và quốc tế và là trụ cột quan trọng cho sự ổn định và tăng trưởng kinh tế của Mexico.
- Chất liệu tiền giấy:Mệnh giá nhỏ hơn (như 20, 50) được làm từ vật liệu polymer, các mệnh giá còn lại được làm từ giấy.
- Chế độ tỷ giá:Hệ thống tỷ giá hối đoái thả nổi tự do
- Tên tiền tệ:Peso Mexico
- Đồng tiền dự trữ:Không, nhưng có một vị trí dự trữ nhất định ở khu vực Mỹ Latinh.
- Ký hiệu tiền tệ:$ hoặc Mex$
- Mã ISO:MXN
- Kích thước tiền giấy:Như 500 peso khoảng 146mm × 65mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Peso (Peso)
- Mệnh giá tiền giấy:20, 50, 100, 200, 500, 1000 peso
- Quốc gia sử dụng:Mexico là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức, một số khu vực biên giới sử dụng đồng đô la và peso song song.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, thuộc về các loại tiền tệ của thị trường mới nổi, có độ biến động cao.
- Mệnh giá đồng xu:5, 10, 20, 50 xu, 1, 2, 5, 10, 20 peso
- Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua SWIFT và các kênh chuyên dụng giữa Mexico (như Directo a México), có thể thực hiện chuyển tiền xuyên biên giới nhanh chóng, đặc biệt hỗ trợ rộng rãi cho các khoản chuyển khoản từ Mỹ.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Peso = 100 Centavos
- Thành phần kim loại:Nhôm đồng, thép không gỉ, hợp kim hai kim loại
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Mexico (Banco de México)

