Lịch sử tỷ giá hối đoái Koruna Séc sang Đại tá Costa Rica
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái CZK so với CRC. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa CZK và CRC từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-02-04, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 CZK = 24.0471 CRC
Tỷ giá hối đoái vào 09:31
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Koruna Séc sang Đại tá Costa Rica
1 CZK = -- CRC
Tỷ giá hối đoái vào 09:31
Thống kê dữ liệu 1 Koruna Séc sang Đại tá Costa Rica
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 CZK sang CRC, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của CZK sang CRC trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của CRC sang CZK, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
CZK sang CRC - 7 ngày qua
CRC sang CZK - 7 ngày qua
CZK - Koruna Séc
Koruna Séc được đưa vào lưu hành năm 1993 như một phần của quá trình tái thiết Tiệp Khắc sau khi đất nước này tan rã. Là một trong những loại tiền tệ năng động nhất ở Trung Âu, koruna phản ánh nền kinh tế sản xuất và hướng đến xuất khẩu vững chắc của đất nước, đồng thời cũng là sự mở rộng của bản sắc dân tộc Séc.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton, có thiết kế chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi, bị ảnh hưởng bởi cung cầu trên thị trường.
- Tên tiền tệ:Krona Séc
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu được sử dụng cho lưu thông trong nước.
- Ký hiệu tiền tệ:Kč
- Mã ISO:CZK
- Kích thước tiền giấy:Nhiều kích thước, dài nhất khoảng 150mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Krone
- Mệnh giá tiền giấy:100, 200, 500, 1000, 2000, 5000 CZK
- Quốc gia sử dụng:Tiền tệ chính thức của Cộng hòa Séc.
- Tiền tệ trú ẩn:Không.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10, 20, 50 Krona
- Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua hệ thống SWIFT hỗ trợ dòng tiền quốc tế, đồng korun Séc có tính thanh khoản nhất định trong thương mại châu Âu.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Krona = 100 Halerai
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép mạ niken
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Quốc gia Séc
CRC - Colon Costa Rica
Đồng Colon Costa Rica được giới thiệu vào năm 1896 và được đặt theo tên của nhà thám hiểm tiên phong Columbus của đất nước này. Là một quốc gia du lịch lớn, CRC được lưu hành rộng rãi trong nước, nhưng đồng đô la Mỹ cũng thường được chấp nhận. Ngân hàng trung ương thực hiện tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý để cân bằng giá cả và khả năng cạnh tranh xuất khẩu.
- Chất liệu tiền giấy:Bột giấy và polymer được trộn lẫn, có thiết kế chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi, Ngân hàng trung ương can thiệp một cách hợp lý vào tỷ giá.
- Tên tiền tệ:Costa Rica colón
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu được sử dụng cho lưu thông trong nước.
- Ký hiệu tiền tệ:₡
- Mã ISO:CRC
- Kích thước tiền giấy:Kích thước đa dạng, dài nhất khoảng 170mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Kòla
- Mệnh giá tiền giấy:1000, 2000, 5000, 10000, 20000, 50000 CRC
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Costa Rica.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tỷ giá biến động khá lớn.
- Mệnh giá đồng xu:5, 10, 25, 50, 100, 500 Koruna
- Thanh toán xuyên biên giới:Hỗ trợ giao dịch quốc tế hạn chế thông qua mạng SWIFT, chủ yếu sử dụng đồng đô la Mỹ và các loại tiền tệ chính khác làm phương tiện thanh toán quốc tế.
- Đơn vị hỗ trợ:Không có đơn vị tiền tệ phụ
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Costa Rica (Banco Central de Costa Rica)


