Lịch sử tỷ giá hối đoái Đồng Peso Colombia sang Tala Samoa
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái COP so với WST. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa COP và WST từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-05, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 COP = 0.000739848 WST
Tỷ giá hối đoái vào 09:31
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Đồng Peso Colombia sang Tala Samoa
1 COP = -- WST
Tỷ giá hối đoái vào 09:31
Thống kê dữ liệu 1 Đồng Peso Colombia sang Tala Samoa
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 COP sang WST, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của COP sang WST trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của WST sang COP, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
COP sang WST - 7 ngày qua
WST sang COP - 7 ngày qua
COP - Peso Colombia
Peso Colombia đã dần được thiết lập là tiền tệ hợp pháp kể từ những năm 1810 và đã trải qua nhiều cuộc cải cách kể từ đó. Đồng tiền này đã dần ổn định khi cơ cấu kinh tế của đất nước chuyển từ xuất khẩu cà phê sang đa dạng hóa. Peso Colombia được lưu hành rộng rãi hàng ngày và cũng là mục tiêu quan trọng của quy định chính sách tiền tệ.
- Chất liệu tiền giấy:Chất polymer được trộn với bột giấy, có chức năng chống giả mạo.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi, được Ngân hàng Trung ương Colombia điều chỉnh thị trường.
- Tên tiền tệ:Peso Colombia
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu được sử dụng cho lưu thông trong nước.
- Ký hiệu tiền tệ:$ hoặc COL$
- Mã ISO:COP
- Kích thước tiền giấy:Kích thước đa dạng, dài nhất khoảng 165mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Peso
- Mệnh giá tiền giấy:2000, 5000, 10000, 20000, 50000, 100000 COP
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Colombia.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, có sự biến động lớn và bị ảnh hưởng bởi biến động kinh tế.
- Mệnh giá đồng xu:50, 100, 200, 500, 1000 peso
- Thanh toán xuyên biên giới:Hệ thống SWIFT hỗ trợ giao dịch quốc tế, nhưng chủ yếu dựa vào đô la Mỹ như trung gian thanh toán xuyên biên giới, việc sử dụng quốc tế còn khá hạn chế.
- Đơn vị hỗ trợ:Không có đơn vị tiền tệ phụ
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Colombia (Banco de la República)
WST - Samoa Tala
Tala trở thành đơn vị tiền tệ chính thức của Samoa vào năm 1967, thay thế cho đô la New Zealand. WST đã đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ phát triển ngành nông nghiệp và du lịch của đất nước. Chính sách tiền tệ ổn định của nó đã tạo ra một môi trường tốt cho tăng trưởng kinh tế và thúc đẩy liên kết thương mại với các nước láng giềng Thái Bình Dương.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, có thiết kế chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Samoa Tala
- Đồng tiền dự trữ:Không, đồng đô la Úc và đô la Mỹ là hai loại tiền tệ dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:WS$
- Mã ISO:WST
- Kích thước tiền giấy:Khoảng 140mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1. Tara
- Mệnh giá tiền giấy:2, 5, 10, 20, 50, 100 tala
- Quốc gia sử dụng:Samoa
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tiền tệ khu vực.
- Mệnh giá đồng xu:10, 20, 50 Tarléci, 1, 2 Talā
- Thanh toán xuyên biên giới:Tara chủ yếu được sử dụng trong lưu thông nội địa, thương mại quốc tế thường sử dụng đô la Mỹ hoặc đô la Úc, thanh toán xuyên biên giới dựa trên SWIFT nhưng ít được sử dụng.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Tala = 100 Talexi
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-nickel
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Dự trữ Samoa (Central Bank of Samoa)

