Lịch sử tỷ giá hối đoái Đồng Peso Colombia sang Vatu Vanuatu
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái COP so với VUV. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa COP và VUV từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-05, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 COP = 0.032623 VUV
Tỷ giá hối đoái vào 02:32
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Đồng Peso Colombia sang Vatu Vanuatu
1 COP = -- VUV
Tỷ giá hối đoái vào 02:32
Thống kê dữ liệu 1 Đồng Peso Colombia sang Vatu Vanuatu
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 COP sang VUV, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của COP sang VUV trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của VUV sang COP, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
COP sang VUV - 7 ngày qua
VUV
VUV
VUV
VUV
VUV
VUV
VUVVUV sang COP - 7 ngày qua
VUV
VUV
VUV
VUV
VUV
VUV
VUV
COP - Peso Colombia
Peso Colombia đã dần được thiết lập là tiền tệ hợp pháp kể từ những năm 1810 và đã trải qua nhiều cuộc cải cách kể từ đó. Đồng tiền này đã dần ổn định khi cơ cấu kinh tế của đất nước chuyển từ xuất khẩu cà phê sang đa dạng hóa. Peso Colombia được lưu hành rộng rãi hàng ngày và cũng là mục tiêu quan trọng của quy định chính sách tiền tệ.
- Chất liệu tiền giấy:Chất polymer được trộn với bột giấy, có chức năng chống giả mạo.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi, được Ngân hàng Trung ương Colombia điều chỉnh thị trường.
- Tên tiền tệ:Peso Colombia
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu được sử dụng cho lưu thông trong nước.
- Ký hiệu tiền tệ:$ hoặc COL$
- Mã ISO:COP
- Kích thước tiền giấy:Kích thước đa dạng, dài nhất khoảng 165mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Peso
- Mệnh giá tiền giấy:2000, 5000, 10000, 20000, 50000, 100000 COP
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Colombia.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, có sự biến động lớn và bị ảnh hưởng bởi biến động kinh tế.
- Mệnh giá đồng xu:50, 100, 200, 500, 1000 peso
- Thanh toán xuyên biên giới:Hệ thống SWIFT hỗ trợ giao dịch quốc tế, nhưng chủ yếu dựa vào đô la Mỹ như trung gian thanh toán xuyên biên giới, việc sử dụng quốc tế còn khá hạn chế.
- Đơn vị hỗ trợ:Không có đơn vị tiền tệ phụ
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Colombia (Banco de la República)
VUV - Vatu Vanuatu
Vatu được giới thiệu vào năm 1981 để thay thế cho Franc New Hebridean. VUV là đơn vị tiền tệ hợp pháp của Vanuatu và được sử dụng chủ yếu cho các giao dịch kinh tế trong nước và du lịch. Đồng tiền này vẫn ổn định và giúp hỗ trợ phát triển cơ sở hạ tầng kinh tế và hợp tác khu vực ở các quốc đảo nhỏ.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, có thiết kế chống giả cơ bản.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Vanuatu Watu
- Đồng tiền dự trữ:Không, đô la Úc là đồng tiền dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:VT
- Mã ISO:VUV
- Kích thước tiền giấy:Như 5000 watt có kích thước khoảng 150mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1. Watū
- Mệnh giá tiền giấy:100, 200, 500, 1000, 2000, 5000 watt
- Quốc gia sử dụng:Vanuatu
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tiền tệ khu vực.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10, 20, 50 watt bảng
- Thanh toán xuyên biên giới:Vật tư chủ yếu được lưu thông trong nước, trong thương mại quốc tế phụ thuộc vào đô la Úc và đô la Mỹ, thanh toán xuyên biên giới chủ yếu sử dụng SWIFT, nhưng tần suất sử dụng hạn chế.
- Đơn vị hỗ trợ:Không có đơn vị tiền tệ phụ, tiền tệ phụ đã bị bãi bỏ.
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-nickel
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Dự trữ Vanuatu

