Lịch sử tỷ giá hối đoái Đồng Peso Colombia sang Swaziland Lilangeni
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái COP so với SZL. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa COP và SZL từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-05, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 COP = 0.0046321 SZL
Tỷ giá hối đoái vào 11:29
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Đồng Peso Colombia sang Swaziland Lilangeni
1 COP = -- SZL
Tỷ giá hối đoái vào 11:29
Thống kê dữ liệu 1 Đồng Peso Colombia sang Swaziland Lilangeni
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 COP sang SZL, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của COP sang SZL trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của SZL sang COP, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
COP sang SZL - 7 ngày qua
SZL
SZL
SZL
SZL
SZL
SZL
SZLSZL sang COP - 7 ngày qua
SZL
SZL
SZL
SZL
SZL
SZL
SZL
COP - Peso Colombia
Peso Colombia đã dần được thiết lập là tiền tệ hợp pháp kể từ những năm 1810 và đã trải qua nhiều cuộc cải cách kể từ đó. Đồng tiền này đã dần ổn định khi cơ cấu kinh tế của đất nước chuyển từ xuất khẩu cà phê sang đa dạng hóa. Peso Colombia được lưu hành rộng rãi hàng ngày và cũng là mục tiêu quan trọng của quy định chính sách tiền tệ.
- Chất liệu tiền giấy:Chất polymer được trộn với bột giấy, có chức năng chống giả mạo.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi, được Ngân hàng Trung ương Colombia điều chỉnh thị trường.
- Tên tiền tệ:Peso Colombia
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu được sử dụng cho lưu thông trong nước.
- Ký hiệu tiền tệ:$ hoặc COL$
- Mã ISO:COP
- Kích thước tiền giấy:Kích thước đa dạng, dài nhất khoảng 165mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Peso
- Mệnh giá tiền giấy:2000, 5000, 10000, 20000, 50000, 100000 COP
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Colombia.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, có sự biến động lớn và bị ảnh hưởng bởi biến động kinh tế.
- Mệnh giá đồng xu:50, 100, 200, 500, 1000 peso
- Thanh toán xuyên biên giới:Hệ thống SWIFT hỗ trợ giao dịch quốc tế, nhưng chủ yếu dựa vào đô la Mỹ như trung gian thanh toán xuyên biên giới, việc sử dụng quốc tế còn khá hạn chế.
- Đơn vị hỗ trợ:Không có đơn vị tiền tệ phụ
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Colombia (Banco de la República)
SZL - Swazi Lilangeni
Lilangeni được giới thiệu vào năm 1968 và được neo theo đồng rand Nam Phi. Nó đóng vai trò quan trọng trong đời sống kinh tế của Swaziland, đặc biệt là trong lĩnh vực nông nghiệp và sản xuất.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, có thiết kế chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái linh hoạt, gắn với đồng Rand Nam Phi
- Tên tiền tệ:Swaziland Rilanjini
- Đồng tiền dự trữ:Không, rand Nam Phi là đồng tiền dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:E(Emalangeni的简称)
- Mã ISO:SZL
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 100 là Lanjini khoảng 150mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Lirangini
- Mệnh giá tiền giấy:10, 20, 50, 100, 200 Lilangeni
- Quốc gia sử dụng:Eswatini (trước đây gọi là Swaziland)
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tiền tệ khu vực, biến động lớn.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5 Lilangeni
- Thanh toán xuyên biên giới:Lilangeni có giá trị tương đương với Rand Nam Phi, thanh toán xuyên biên giới thường dựa vào hệ thống tài chính Nam Phi và mạng lưới SWIFT, phù hợp với thương mại khu vực.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Lilangini = 100 điểm
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Eswatini
