Lịch sử tỷ giá hối đoái Đồng Peso Colombia sang đồng rúp của Nga
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái COP so với RUB. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa COP và RUB từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-05, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 COP = 0.0218105 RUB
Tỷ giá hối đoái vào 03:31
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Đồng Peso Colombia sang đồng rúp của Nga
1 COP = -- RUB
Tỷ giá hối đoái vào 03:31
Thống kê dữ liệu 1 Đồng Peso Colombia sang đồng rúp của Nga
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 COP sang RUB, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của COP sang RUB trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của RUB sang COP, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
COP sang RUB - 7 ngày qua
RUB sang COP - 7 ngày qua
COP - Peso Colombia
Peso Colombia đã dần được thiết lập là tiền tệ hợp pháp kể từ những năm 1810 và đã trải qua nhiều cuộc cải cách kể từ đó. Đồng tiền này đã dần ổn định khi cơ cấu kinh tế của đất nước chuyển từ xuất khẩu cà phê sang đa dạng hóa. Peso Colombia được lưu hành rộng rãi hàng ngày và cũng là mục tiêu quan trọng của quy định chính sách tiền tệ.
- Chất liệu tiền giấy:Chất polymer được trộn với bột giấy, có chức năng chống giả mạo.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi, được Ngân hàng Trung ương Colombia điều chỉnh thị trường.
- Tên tiền tệ:Peso Colombia
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu được sử dụng cho lưu thông trong nước.
- Ký hiệu tiền tệ:$ hoặc COL$
- Mã ISO:COP
- Kích thước tiền giấy:Kích thước đa dạng, dài nhất khoảng 165mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Peso
- Mệnh giá tiền giấy:2000, 5000, 10000, 20000, 50000, 100000 COP
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Colombia.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, có sự biến động lớn và bị ảnh hưởng bởi biến động kinh tế.
- Mệnh giá đồng xu:50, 100, 200, 500, 1000 peso
- Thanh toán xuyên biên giới:Hệ thống SWIFT hỗ trợ giao dịch quốc tế, nhưng chủ yếu dựa vào đô la Mỹ như trung gian thanh toán xuyên biên giới, việc sử dụng quốc tế còn khá hạn chế.
- Đơn vị hỗ trợ:Không có đơn vị tiền tệ phụ
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Colombia (Banco de la República)
RUB - Rúp Nga
Đồng rúp có lịch sử phát hành lâu đời và hình thức hiện đại của nó chỉ mới xuất hiện từ năm 1993. Là xương sống của nền kinh tế Nga, RUB phản ánh nguồn năng lượng phong phú và quan hệ thương mại quốc tế phức tạp của nước này.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, sử dụng nhiều công nghệ chống giả khác nhau.
- Chế độ tỷ giá:Quản lý chế độ tỷ giá hối đoái linh hoạt
- Tên tiền tệ:Đồng rúp Nga
- Đồng tiền dự trữ:Không, đô la Mỹ và euro là hai loại tiền tệ dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:₽
- Mã ISO:RUB
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 5000 rúp khoảng 157mm × 69mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Rúp
- Mệnh giá tiền giấy:50, 100, 200, 500, 1000, 2000, 5000 Rúpiah
- Quốc gia sử dụng:Nga
- Tiền tệ trú ẩn:Không, đồng rúp có biến động lớn, các yếu tố chính trị và kinh tế ảnh hưởng đáng kể.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 50 kopeck, 1, 2, 5 rúp
- Thanh toán xuyên biên giới:Đồng rúp Nga hỗ trợ thanh toán quốc tế qua mạng SWIFT, nhưng do ảnh hưởng của các biện pháp trừng phạt quốc tế, một số kênh thanh toán bị hạn chế, Nga cũng đang phát triển hệ thống thanh toán xuyên biên giới nội địa để tăng cường tính độc lập.
- Đơn vị hỗ trợ:1 rúp = 100 kopek
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, hợp kim niken mạ lõi thép
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Nga (Bank of Russia)


