Lịch sử tỷ giá hối đoái Đồng Peso Colombia sang som Kyrgyzstan
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái COP so với KGS. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa COP và KGS từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-05, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 COP = 0.0238324 KGS
Tỷ giá hối đoái vào 02:30
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Đồng Peso Colombia sang som Kyrgyzstan
1 COP = -- KGS
Tỷ giá hối đoái vào 02:30
Thống kê dữ liệu 1 Đồng Peso Colombia sang som Kyrgyzstan
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 COP sang KGS, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của COP sang KGS trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của KGS sang COP, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
COP sang KGS - 7 ngày qua
KGS sang COP - 7 ngày qua
COP - Peso Colombia
Peso Colombia đã dần được thiết lập là tiền tệ hợp pháp kể từ những năm 1810 và đã trải qua nhiều cuộc cải cách kể từ đó. Đồng tiền này đã dần ổn định khi cơ cấu kinh tế của đất nước chuyển từ xuất khẩu cà phê sang đa dạng hóa. Peso Colombia được lưu hành rộng rãi hàng ngày và cũng là mục tiêu quan trọng của quy định chính sách tiền tệ.
- Chất liệu tiền giấy:Chất polymer được trộn với bột giấy, có chức năng chống giả mạo.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi, được Ngân hàng Trung ương Colombia điều chỉnh thị trường.
- Tên tiền tệ:Peso Colombia
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu được sử dụng cho lưu thông trong nước.
- Ký hiệu tiền tệ:$ hoặc COL$
- Mã ISO:COP
- Kích thước tiền giấy:Kích thước đa dạng, dài nhất khoảng 165mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Peso
- Mệnh giá tiền giấy:2000, 5000, 10000, 20000, 50000, 100000 COP
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Colombia.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, có sự biến động lớn và bị ảnh hưởng bởi biến động kinh tế.
- Mệnh giá đồng xu:50, 100, 200, 500, 1000 peso
- Thanh toán xuyên biên giới:Hệ thống SWIFT hỗ trợ giao dịch quốc tế, nhưng chủ yếu dựa vào đô la Mỹ như trung gian thanh toán xuyên biên giới, việc sử dụng quốc tế còn khá hạn chế.
- Đơn vị hỗ trợ:Không có đơn vị tiền tệ phụ
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Colombia (Banco de la República)
KGS - Som Kyrgyzstan
Đồng Som Kyrgyzstan được giới thiệu vào năm 1993 để thay thế đồng Rúp Liên Xô. Đồng Som tượng trưng cho chủ quyền kinh tế của đất nước sau khi giành được độc lập, hỗ trợ phát triển thương mại trong nước, nông nghiệp và khai khoáng, và đã trở thành một sự đảm bảo quan trọng cho sự ổn định kinh tế của đất nước.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, có dấu nước và đường chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Kyrgyzstan Som
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu phục vụ nền kinh tế trong nước.
- Ký hiệu tiền tệ:с
- Mã ISO:KGS
- Kích thước tiền giấy:Kích thước của các mệnh giá khác nhau có sự khác biệt nhỏ, ví dụ như 5000 som khoảng 157mm × 77mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Số
- Mệnh giá tiền giấy:20, 50, 100, 200, 500, 1000, 2000, 5000 som
- Quốc gia sử dụng:Kyrgyzstan là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tỷ giá có sự biến động lớn.
- Mệnh giá đồng xu:10, 20, 50, 100 Som
- Thanh toán xuyên biên giới:Hỗ trợ chuyển tiền quốc tế qua mạng SWIFT, đồng Som được sử dụng hạn chế trong thương mại khu vực Trung Á, còn đô la Mỹ và euro là những loại tiền tệ thanh toán chính.
- Đơn vị hỗ trợ:Không có tiền phụ thực tế lưu hành
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ, v.v.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Nhà nước Cộng hòa Kyrgyzstan



