Lịch sử tỷ giá hối đoái Đồng Peso Colombia sang đô la jamaica
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái COP so với JMD. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa COP và JMD từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-05, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 COP = 0.0427388 JMD
Tỷ giá hối đoái vào 00:30
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Đồng Peso Colombia sang đô la jamaica
1 COP = -- JMD
Tỷ giá hối đoái vào 00:30
Thống kê dữ liệu 1 Đồng Peso Colombia sang đô la jamaica
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 COP sang JMD, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của COP sang JMD trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của JMD sang COP, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
COP sang JMD - 7 ngày qua
JMD
JMD
JMD
JMD
JMD
JMD
JMDJMD sang COP - 7 ngày qua
JMD
JMD
JMD
JMD
JMD
JMD
JMD
COP - Peso Colombia
Peso Colombia đã dần được thiết lập là tiền tệ hợp pháp kể từ những năm 1810 và đã trải qua nhiều cuộc cải cách kể từ đó. Đồng tiền này đã dần ổn định khi cơ cấu kinh tế của đất nước chuyển từ xuất khẩu cà phê sang đa dạng hóa. Peso Colombia được lưu hành rộng rãi hàng ngày và cũng là mục tiêu quan trọng của quy định chính sách tiền tệ.
- Chất liệu tiền giấy:Chất polymer được trộn với bột giấy, có chức năng chống giả mạo.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi, được Ngân hàng Trung ương Colombia điều chỉnh thị trường.
- Tên tiền tệ:Peso Colombia
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu được sử dụng cho lưu thông trong nước.
- Ký hiệu tiền tệ:$ hoặc COL$
- Mã ISO:COP
- Kích thước tiền giấy:Kích thước đa dạng, dài nhất khoảng 165mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Peso
- Mệnh giá tiền giấy:2000, 5000, 10000, 20000, 50000, 100000 COP
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Colombia.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, có sự biến động lớn và bị ảnh hưởng bởi biến động kinh tế.
- Mệnh giá đồng xu:50, 100, 200, 500, 1000 peso
- Thanh toán xuyên biên giới:Hệ thống SWIFT hỗ trợ giao dịch quốc tế, nhưng chủ yếu dựa vào đô la Mỹ như trung gian thanh toán xuyên biên giới, việc sử dụng quốc tế còn khá hạn chế.
- Đơn vị hỗ trợ:Không có đơn vị tiền tệ phụ
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Colombia (Banco de la República)
JMD - Đô la Jamaica
Đồng đô la Jamaica đã được phát hành từ năm 1969, với việc thiết lập chính sách tiền tệ sau khi giành được độc lập. JMD hỗ trợ phát triển kinh tế của quốc đảo, đặc biệt là trong lĩnh vực du lịch và tài nguyên khoáng sản, và là cốt lõi của các hoạt động kinh doanh địa phương.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton, chứa nhiều đặc điểm chống giả như hình mờ và sợi an toàn.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Đô la Jamaica
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu được sử dụng cho nền kinh tế trong nước.
- Ký hiệu tiền tệ:J$
- Mã ISO:JMD
- Kích thước tiền giấy:Các mệnh giá khác nhau có kích thước khác nhau, chẳng hạn như $1000 khoảng 155mm × 66mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 đồng (Dollar)
- Mệnh giá tiền giấy:$50, $100, $500, $1000
- Quốc gia sử dụng:Jamaica là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tỷ giá có sự biến động lớn.
- Mệnh giá đồng xu:1¢, 10¢, 25¢, 50¢, $1
- Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua mạng lưới SWIFT hỗ trợ chuyển khoản quốc tế, đồng đô la Jamaica được sử dụng nhiều trong việc thanh toán giữa một số quốc gia ở khu vực Caribe, nhưng các giao dịch thương mại quốc tế lớn thường được tính bằng đô la Mỹ.
- Đơn vị hỗ trợ:1 nhân dân tệ = 100 phân (Cent)
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ, v.v.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Jamaica (Bank of Jamaica)

