Lịch sử tỷ giá hối đoái Đồng Peso Colombia sang Đồng shekel mới của Israel
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái COP so với ILS. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa COP và ILS từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-05, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 COP = 0.000853763 ILS
Tỷ giá hối đoái vào 06:30
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Đồng Peso Colombia sang Đồng shekel mới của Israel
1 COP = -- ILS
Tỷ giá hối đoái vào 06:30
Thống kê dữ liệu 1 Đồng Peso Colombia sang Đồng shekel mới của Israel
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 COP sang ILS, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của COP sang ILS trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của ILS sang COP, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
COP sang ILS - 7 ngày qua
ILS sang COP - 7 ngày qua
COP - Peso Colombia
Peso Colombia đã dần được thiết lập là tiền tệ hợp pháp kể từ những năm 1810 và đã trải qua nhiều cuộc cải cách kể từ đó. Đồng tiền này đã dần ổn định khi cơ cấu kinh tế của đất nước chuyển từ xuất khẩu cà phê sang đa dạng hóa. Peso Colombia được lưu hành rộng rãi hàng ngày và cũng là mục tiêu quan trọng của quy định chính sách tiền tệ.
- Chất liệu tiền giấy:Chất polymer được trộn với bột giấy, có chức năng chống giả mạo.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi, được Ngân hàng Trung ương Colombia điều chỉnh thị trường.
- Tên tiền tệ:Peso Colombia
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu được sử dụng cho lưu thông trong nước.
- Ký hiệu tiền tệ:$ hoặc COL$
- Mã ISO:COP
- Kích thước tiền giấy:Kích thước đa dạng, dài nhất khoảng 165mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Peso
- Mệnh giá tiền giấy:2000, 5000, 10000, 20000, 50000, 100000 COP
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Colombia.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, có sự biến động lớn và bị ảnh hưởng bởi biến động kinh tế.
- Mệnh giá đồng xu:50, 100, 200, 500, 1000 peso
- Thanh toán xuyên biên giới:Hệ thống SWIFT hỗ trợ giao dịch quốc tế, nhưng chủ yếu dựa vào đô la Mỹ như trung gian thanh toán xuyên biên giới, việc sử dụng quốc tế còn khá hạn chế.
- Đơn vị hỗ trợ:Không có đơn vị tiền tệ phụ
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Colombia (Banco de la República)
ILS - Shekel mới của Israel
Đồng Shekel của Israel được phát hành lại vào năm 1985 để thay thế cho đồng shekel cũ, ổn định lạm phát cao trong dài hạn. ILS là biểu tượng của nền kinh tế công nghệ và đổi mới của Israel và được sử dụng rộng rãi trong các hoạt động thương mại và đầu tư quốc tế.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton hoặc polymer, có thiết kế an ninh đa dạng như nhận diện chữ nổi, mã chống giả, và dấu nước.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Shekel mới của Israel
- Đồng tiền dự trữ:Vâng, một số ngân hàng trung ương ở các quốc gia đã đưa nó vào dự trữ ngoại hối đa dạng.
- Ký hiệu tiền tệ:₪(NIS)
- Mã ISO:ILS
- Kích thước tiền giấy:Khoảng 150mm × 71mm với 200 shekel, kích thước có thể thay đổi chút ít tùy theo mệnh giá.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 New Shekel (Shekel)
- Mệnh giá tiền giấy:20, 50, 100, 200 shekel mới
- Quốc gia sử dụng:Israel và một số khu vực họ kiểm soát (chẳng hạn như một số khu vực của Palestine)
- Tiền tệ trú ẩn:Tại khu vực Trung Đông có một số tính chất trú ẩn, nhưng không có vị thế tiền tệ trú ẩn toàn cầu.
- Mệnh giá đồng xu:10 Agorot, ½, 1, 2, 5, 10 New Shekels
- Thanh toán xuyên biên giới:Hỗ trợ mạng SWIFT, có thể được sử dụng cho một số chuyển tiền quốc tế, đặc biệt trong các lĩnh vực có giao thương với Mỹ và Châu Âu, nhưng trong thanh toán quốc tế chủ yếu vẫn là đô la Mỹ hoặc euro.
- Đơn vị hỗ trợ:1 New Shekel = 100 Agorot
- Thành phần kim loại:Thép mạ đồng, thép mạ niken, đồng thau nhôm, v.v.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Israel (Bank of Israel)

