Lịch sử tỷ giá hối đoái Đồng Peso Colombia sang Birr Ethiopia
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái COP so với ETB. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa COP và ETB từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-05, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 COP = 0.0426189 ETB
Tỷ giá hối đoái vào 11:30
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Đồng Peso Colombia sang Birr Ethiopia
1 COP = -- ETB
Tỷ giá hối đoái vào 11:30
Thống kê dữ liệu 1 Đồng Peso Colombia sang Birr Ethiopia
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 COP sang ETB, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của COP sang ETB trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của ETB sang COP, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
COP sang ETB - 7 ngày qua
ETB sang COP - 7 ngày qua
COP - Peso Colombia
Peso Colombia đã dần được thiết lập là tiền tệ hợp pháp kể từ những năm 1810 và đã trải qua nhiều cuộc cải cách kể từ đó. Đồng tiền này đã dần ổn định khi cơ cấu kinh tế của đất nước chuyển từ xuất khẩu cà phê sang đa dạng hóa. Peso Colombia được lưu hành rộng rãi hàng ngày và cũng là mục tiêu quan trọng của quy định chính sách tiền tệ.
- Chất liệu tiền giấy:Chất polymer được trộn với bột giấy, có chức năng chống giả mạo.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi, được Ngân hàng Trung ương Colombia điều chỉnh thị trường.
- Tên tiền tệ:Peso Colombia
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu được sử dụng cho lưu thông trong nước.
- Ký hiệu tiền tệ:$ hoặc COL$
- Mã ISO:COP
- Kích thước tiền giấy:Kích thước đa dạng, dài nhất khoảng 165mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Peso
- Mệnh giá tiền giấy:2000, 5000, 10000, 20000, 50000, 100000 COP
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Colombia.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, có sự biến động lớn và bị ảnh hưởng bởi biến động kinh tế.
- Mệnh giá đồng xu:50, 100, 200, 500, 1000 peso
- Thanh toán xuyên biên giới:Hệ thống SWIFT hỗ trợ giao dịch quốc tế, nhưng chủ yếu dựa vào đô la Mỹ như trung gian thanh toán xuyên biên giới, việc sử dụng quốc tế còn khá hạn chế.
- Đơn vị hỗ trợ:Không có đơn vị tiền tệ phụ
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Colombia (Banco de la República)
ETB - Birr Ethiopia
Đồng Birr Ethiopia được chính thức giới thiệu vào năm 1945, thay thế cho đồng Rupee Đông Phi. Đồng Birr tượng trưng cho sự độc lập và niềm tự hào của quốc gia Ethiopia, và đóng vai trò trung tâm trong thương mại và đầu tư của đất nước khi nền kinh tế hiện đại hóa.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy bột là chính, có công nghệ chống giả cơ bản.
- Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý, ngân hàng trung ương định kỳ can thiệp vào tỷ giá hối đoái.
- Tên tiền tệ:Ethiopia Birr
- Đồng tiền dự trữ:Không, chỉ được sử dụng trong nước.
- Ký hiệu tiền tệ:Br
- Mã ISO:ETB
- Kích thước tiền giấy:Nhiều kích cỡ, dài nhất khoảng 155mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1. Bill
- Mệnh giá tiền giấy:1, 5, 10, 50, 100, 200 ETB
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Ethiopia.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tính thanh khoán và tính ổn định thấp.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 25, 50 điểm
- Thanh toán xuyên biên giới:Dựa vào mạng lưới SWIFT để thực hiện thanh toán quốc tế, nhưng do kiểm soát ngoại hối nghiêm ngặt, khả năng thanh toán xuyên biên giới còn yếu.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Bill = 100 điểm (santim)
- Thành phần kim loại:Nhôm, thép không gỉ, hợp kim đồng, v.v.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Quốc gia Ethiopia


