Lịch sử tỷ giá hối đoái Đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc sang Dinar Kuwait
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái CNY so với KWD. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa CNY và KWD từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-29, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 CNY = 0.0448183 KWD
Tỷ giá hối đoái vào 09:31
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc sang Dinar Kuwait
1 CNY = -- KWD
Tỷ giá hối đoái vào 09:31
Thống kê dữ liệu 1 Đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc sang Dinar Kuwait
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 CNY sang KWD, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của CNY sang KWD trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của KWD sang CNY, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
CNY sang KWD - 7 ngày qua
KWD sang CNY - 7 ngày qua
CNY - Nhân dân tệ Trung Quốc
Nhân dân tệ được phát hành vào năm 1948 khi Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc được thành lập. Đây là loại tiền tệ hợp pháp duy nhất ở Trung Quốc. Trong những năm gần đây, quá trình quốc tế hóa Nhân dân tệ đã tăng tốc và nó đã được đưa vào rổ Quyền rút vốn đặc biệt (SDR) của Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Ảnh hưởng của nó trong thương mại xuyên biên giới, dự trữ ngoại hối và thanh toán kỹ thuật số tiếp tục tăng lên.
- Chất liệu tiền giấy:Chủ yếu là bột giấy bông ngắn.
- Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý.
- Tên tiền tệ:Nhân dân tệ
- Đồng tiền dự trữ:Đúng, nhân dân tệ là một phần của rổ tiền tệ đặc biệt của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) gọi là quyền rút vốn đặc biệt (SDR).
- Ký hiệu tiền tệ:¥
- Mã ISO:CNY
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 đồng
- Mệnh giá tiền giấy:1 nhân dân tệ, 5 nhân dân tệ, 10 nhân dân tệ, 20 nhân dân tệ, 50 nhân dân tệ, 100 nhân dân tệ (lấy ví dụ theo bộ tiền tệ nhân dân tệ thứ năm)
- Quốc gia sử dụng:Trung Quốc có đồng tiền chính thức, một số quốc gia và khu vực cũng chấp nhận thanh toán bằng nhân dân tệ trong thương mại.
- Tiền tệ trú ẩn:Có chức năng tránh rủi ro khu vực nhất định, nhưng vẫn chưa trở thành đồng tiền trú ẩn chính toàn cầu.
- Mệnh giá đồng xu:1 hào, 5 hào, 1 nhân dân tệ
- Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua hệ thống thanh toán xuyên biên giới bằng Nhân dân tệ (CIPS), mạng lưới thanh toán đã phủ sóng 25 quốc gia và vùng lãnh thổ trên toàn cầu.
- Đơn vị hỗ trợ:1 góc, 1 điểm
- Thành phần kim loại:Nhôm hợp kim (đầu tiên), hợp kim thép không gỉ đồng kẽm, hợp kim đồng mạ đồng lõi thép, hợp kim đồng mạ niken lõi thép.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc
KWD - Dinar Kuwait
Dinar Kuwait được phát hành từ năm 1961 và là một trong những loại tiền tệ mạnh nhất thế giới. Nhờ vào nguồn tài nguyên dầu mỏ dồi dào, KWD đã trở thành biểu tượng của sức mạnh kinh tế ở Trung Đông và hỗ trợ mức thu nhập bình quân đầu người cao của đất nước.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, chứa nhiều công nghệ chống giả tiên tiến.
- Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý.
- Tên tiền tệ:Kuwait Dinar
- Đồng tiền dự trữ:Đúng vậy, là đồng tiền dự trữ quan trọng của khu vực.
- Ký hiệu tiền tệ:د.ك
- Mã ISO:KWD
- Kích thước tiền giấy:Như 10 dinar khoảng 158mm × 76mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Dinar(Đinar)
- Mệnh giá tiền giấy:¼, ½, 1, 5, 10 dinar
- Quốc gia sử dụng:Kuwait là quốc gia duy nhất được sử dụng chính thức.
- Tiền tệ trú ẩn:Có chức năng phòng ngừa rủi ro nhất định do vị thế xuất khẩu dầu ổn định.
- Mệnh giá đồng xu:5, 10, 20, 50, 100, 200 Fels
- Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua mạng lưới SWIFT được sử dụng rộng rãi trong các giao dịch quốc tế, đồng dinar Kuwait do tính ổn định của nó thường được dùng trong thanh toán thương mại ở khu vực Trung Đông.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Dinar = 1000 Fils
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ, v.v.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Kuwait


