Lịch sử tỷ giá hối đoái Đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc sang bảng Ai Cập
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái CNY so với EGP. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa CNY và EGP từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-28, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 CNY = 7.69777 EGP
Tỷ giá hối đoái vào 06:31
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc sang bảng Ai Cập
1 CNY = -- EGP
Tỷ giá hối đoái vào 06:31
Thống kê dữ liệu 1 Đồng Nhân Dân Tệ Trung Quốc sang bảng Ai Cập
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 CNY sang EGP, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của CNY sang EGP trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của EGP sang CNY, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
CNY sang EGP - 7 ngày qua
EGP sang CNY - 7 ngày qua
CNY - Nhân dân tệ Trung Quốc
Nhân dân tệ được phát hành vào năm 1948 khi Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc được thành lập. Đây là loại tiền tệ hợp pháp duy nhất ở Trung Quốc. Trong những năm gần đây, quá trình quốc tế hóa Nhân dân tệ đã tăng tốc và nó đã được đưa vào rổ Quyền rút vốn đặc biệt (SDR) của Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Ảnh hưởng của nó trong thương mại xuyên biên giới, dự trữ ngoại hối và thanh toán kỹ thuật số tiếp tục tăng lên.
- Chất liệu tiền giấy:Chủ yếu là bột giấy bông ngắn.
- Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý.
- Tên tiền tệ:Nhân dân tệ
- Đồng tiền dự trữ:Đúng, nhân dân tệ là một phần của rổ tiền tệ đặc biệt của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) gọi là quyền rút vốn đặc biệt (SDR).
- Ký hiệu tiền tệ:¥
- Mã ISO:CNY
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 đồng
- Mệnh giá tiền giấy:1 nhân dân tệ, 5 nhân dân tệ, 10 nhân dân tệ, 20 nhân dân tệ, 50 nhân dân tệ, 100 nhân dân tệ (lấy ví dụ theo bộ tiền tệ nhân dân tệ thứ năm)
- Quốc gia sử dụng:Trung Quốc có đồng tiền chính thức, một số quốc gia và khu vực cũng chấp nhận thanh toán bằng nhân dân tệ trong thương mại.
- Tiền tệ trú ẩn:Có chức năng tránh rủi ro khu vực nhất định, nhưng vẫn chưa trở thành đồng tiền trú ẩn chính toàn cầu.
- Mệnh giá đồng xu:1 hào, 5 hào, 1 nhân dân tệ
- Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua hệ thống thanh toán xuyên biên giới bằng Nhân dân tệ (CIPS), mạng lưới thanh toán đã phủ sóng 25 quốc gia và vùng lãnh thổ trên toàn cầu.
- Đơn vị hỗ trợ:1 góc, 1 điểm
- Thành phần kim loại:Nhôm hợp kim (đầu tiên), hợp kim thép không gỉ đồng kẽm, hợp kim đồng mạ đồng lõi thép, hợp kim đồng mạ niken lõi thép.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc
EGP - Bảng Ai Cập
Đồng bảng Ai Cập đã được lưu hành từ năm 1834 và là một trong những loại tiền tệ lâu đời nhất ở Châu Phi. Thiết kế của đồng bảng Ai Cập kết hợp nền văn minh Ai Cập cổ đại với các yếu tố hiện đại. Là một loại tiền tệ thương mại quan trọng ở Trung Đông và Bắc Phi, đồng bảng Ai Cập đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế khu vực.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy pulpp, có dấu hiệu chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý, Ngân hàng Trung ương Ai Cập điều chỉnh tỷ giá hối đoái.
- Tên tiền tệ:Đồng bảng Ai Cập
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu được sử dụng cho lưu thông trong nước.
- Ký hiệu tiền tệ:£ hoặc E£
- Mã ISO:EGP
- Kích thước tiền giấy:Nhiều kích thước, dài nhất khoảng 165mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 bảng
- Mệnh giá tiền giấy:5, 10, 20, 50, 100, 200 EGP
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Ai Cập.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tỷ giá bị ảnh hưởng rất lớn bởi kinh tế.
- Mệnh giá đồng xu:5, 10, 20, 25 piaster, 1 bảng
- Thanh toán xuyên biên giới:Hệ thống SWIFT hỗ trợ giao dịch quốc tế, việc sử dụng đồng bảng Ai Cập trong giao dịch xuyên biên giới bị hạn chế, đô la Mỹ và euro là các loại tiền tệ thanh toán chính.
- Đơn vị hỗ trợ:1 bảng = 100 piastre
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Ai Cập


