Lịch sử tỷ giá hối đoái Peso Chilê sang Swaziland Lilangeni
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái CLP so với SZL. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa CLP và SZL từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-18, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 CLP = 0.0185614 SZL
Tỷ giá hối đoái vào 01:30
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Peso Chilê sang Swaziland Lilangeni
1 CLP = -- SZL
Tỷ giá hối đoái vào 01:30
Thống kê dữ liệu 1 Peso Chilê sang Swaziland Lilangeni
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 CLP sang SZL, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của CLP sang SZL trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của SZL sang CLP, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
CLP sang SZL - 7 ngày qua
SZL
SZL
SZL
SZL
SZL
SZL
SZLSZL sang CLP - 7 ngày qua
SZL
SZL
SZL
SZL
SZL
SZL
SZL
CLP - Peso Chile
Peso Chile được cải cách vào năm 1975 để trở thành đơn vị tiền tệ hiện tại. Cuộc cải cách thể chế của Peso đã giúp Chile phục hồi sau cuộc khủng hoảng kinh tế, và sau đó phát triển ổn định với sự tăng trưởng của xuất khẩu khai khoáng. Ngày nay, CLP có một năng lực giao dịch nhất định ở Nam Mỹ, điều này cũng phản ánh sự quản lý tài chính hiệu quả của quốc gia này.
- Chất liệu tiền giấy:Tiền polyme, có tính năng chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi, bị ảnh hưởng bởi cung cầu trên thị trường.
- Tên tiền tệ:Peso Chile.
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu được sử dụng cho lưu thông trong nước.
- Ký hiệu tiền tệ:$ hoặc CLP$
- Mã ISO:CLP
- Kích thước tiền giấy:Nhiều kích thước, dài nhất khoảng 155mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Peso
- Mệnh giá tiền giấy:1000, 2000, 5000, 10000, 20000 CLP
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Chile.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, có sự dao động lớn.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 50, 100, 500 peso
- Thanh toán xuyên biên giới:Thực hiện thanh toán quốc tế thông qua hệ thống SWIFT, chủ yếu phụ thuộc vào đồng đô la Mỹ làm tiền tệ trung gian, việc sử dụng quốc tế bị hạn chế.
- Đơn vị hỗ trợ:Không có đơn vị tiền tệ phụ
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Chile (Banco Central de Chile)
SZL - Swazi Lilangeni
Lilangeni được giới thiệu vào năm 1968 và được neo theo đồng rand Nam Phi. Nó đóng vai trò quan trọng trong đời sống kinh tế của Swaziland, đặc biệt là trong lĩnh vực nông nghiệp và sản xuất.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, có thiết kế chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái linh hoạt, gắn với đồng Rand Nam Phi
- Tên tiền tệ:Swaziland Rilanjini
- Đồng tiền dự trữ:Không, rand Nam Phi là đồng tiền dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:E(Emalangeni的简称)
- Mã ISO:SZL
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 100 là Lanjini khoảng 150mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Lirangini
- Mệnh giá tiền giấy:10, 20, 50, 100, 200 Lilangeni
- Quốc gia sử dụng:Eswatini (trước đây gọi là Swaziland)
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tiền tệ khu vực, biến động lớn.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5 Lilangeni
- Thanh toán xuyên biên giới:Lilangeni có giá trị tương đương với Rand Nam Phi, thanh toán xuyên biên giới thường dựa vào hệ thống tài chính Nam Phi và mạng lưới SWIFT, phù hợp với thương mại khu vực.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Lilangini = 100 điểm
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Eswatini


