Lịch sử tỷ giá hối đoái Peso Chilê sang Rial Qatar
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái CLP so với QAR. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa CLP và QAR từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-18, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 CLP = 0.0041466 QAR
Tỷ giá hối đoái vào 05:30
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Peso Chilê sang Rial Qatar
1 CLP = -- QAR
Tỷ giá hối đoái vào 05:30
Thống kê dữ liệu 1 Peso Chilê sang Rial Qatar
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 CLP sang QAR, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của CLP sang QAR trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của QAR sang CLP, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
CLP sang QAR - 7 ngày qua
QAR
QAR
QAR
QAR
QAR
QAR
QARQAR sang CLP - 7 ngày qua
QAR
QAR
QAR
QAR
QAR
QAR
QAR
CLP - Peso Chile
Peso Chile được cải cách vào năm 1975 để trở thành đơn vị tiền tệ hiện tại. Cuộc cải cách thể chế của Peso đã giúp Chile phục hồi sau cuộc khủng hoảng kinh tế, và sau đó phát triển ổn định với sự tăng trưởng của xuất khẩu khai khoáng. Ngày nay, CLP có một năng lực giao dịch nhất định ở Nam Mỹ, điều này cũng phản ánh sự quản lý tài chính hiệu quả của quốc gia này.
- Chất liệu tiền giấy:Tiền polyme, có tính năng chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi, bị ảnh hưởng bởi cung cầu trên thị trường.
- Tên tiền tệ:Peso Chile.
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu được sử dụng cho lưu thông trong nước.
- Ký hiệu tiền tệ:$ hoặc CLP$
- Mã ISO:CLP
- Kích thước tiền giấy:Nhiều kích thước, dài nhất khoảng 155mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Peso
- Mệnh giá tiền giấy:1000, 2000, 5000, 10000, 20000 CLP
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Chile.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, có sự dao động lớn.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 50, 100, 500 peso
- Thanh toán xuyên biên giới:Thực hiện thanh toán quốc tế thông qua hệ thống SWIFT, chủ yếu phụ thuộc vào đồng đô la Mỹ làm tiền tệ trung gian, việc sử dụng quốc tế bị hạn chế.
- Đơn vị hỗ trợ:Không có đơn vị tiền tệ phụ
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Chile (Banco Central de Chile)
QAR - Riyal Qatar
Riyal Qatar được ra mắt vào năm 1973 và được neo theo đô la Mỹ. QAR hỗ trợ nền kinh tế năng lượng giàu có của Qatar và là một loại tiền tệ ổn định quan trọng ở khu vực vùng Vịnh.
- Chất liệu tiền giấy:Chất dẻo, có mức độ bảo mật cao.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá cố định gắn liền với đồng đô la Mỹ (khoảng 1 QAR = 0,27 USD)
- Tên tiền tệ:Qatar Riyal
- Đồng tiền dự trữ:Không có đồng tiền dự trữ độc lập, đô la Mỹ là đồng tiền dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:ر.ق
- Mã ISO:QAR
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 100 riyal khoảng 140mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Riyal
- Mệnh giá tiền giấy:1, 5, 10, 50, 100, 500 riyal
- Quốc gia sử dụng:Qatar
- Tiền tệ trú ẩn:Không, phụ thuộc vào đô la Mỹ như một loại tiền tệ trú ẩn và giao dịch.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 25, 50 Dirham
- Thanh toán xuyên biên giới:Qatar Riyal thực hiện thanh toán quốc tế qua mạng SWIFT, hệ thống tài chính kết nối chặt chẽ với đồng USD, thuận lợi cho việc thanh toán thương mại quốc tế.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Riyal = 100 Dirham (Dirham)
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ, v.v.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Qatar (Qatar Central Bank)

