Lịch sử tỷ giá hối đoái Peso Chilê sang Rupee Pakistan
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái CLP so với PKR. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa CLP và PKR từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-18, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 CLP = 0.317706 PKR
Tỷ giá hối đoái vào 14:29
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Peso Chilê sang Rupee Pakistan
1 CLP = -- PKR
Tỷ giá hối đoái vào 14:29
Thống kê dữ liệu 1 Peso Chilê sang Rupee Pakistan
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 CLP sang PKR, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của CLP sang PKR trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của PKR sang CLP, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
CLP sang PKR - 7 ngày qua
PKR sang CLP - 7 ngày qua
CLP - Peso Chile
Peso Chile được cải cách vào năm 1975 để trở thành đơn vị tiền tệ hiện tại. Cuộc cải cách thể chế của Peso đã giúp Chile phục hồi sau cuộc khủng hoảng kinh tế, và sau đó phát triển ổn định với sự tăng trưởng của xuất khẩu khai khoáng. Ngày nay, CLP có một năng lực giao dịch nhất định ở Nam Mỹ, điều này cũng phản ánh sự quản lý tài chính hiệu quả của quốc gia này.
- Chất liệu tiền giấy:Tiền polyme, có tính năng chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi, bị ảnh hưởng bởi cung cầu trên thị trường.
- Tên tiền tệ:Peso Chile.
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu được sử dụng cho lưu thông trong nước.
- Ký hiệu tiền tệ:$ hoặc CLP$
- Mã ISO:CLP
- Kích thước tiền giấy:Nhiều kích thước, dài nhất khoảng 155mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Peso
- Mệnh giá tiền giấy:1000, 2000, 5000, 10000, 20000 CLP
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Chile.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, có sự dao động lớn.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 50, 100, 500 peso
- Thanh toán xuyên biên giới:Thực hiện thanh toán quốc tế thông qua hệ thống SWIFT, chủ yếu phụ thuộc vào đồng đô la Mỹ làm tiền tệ trung gian, việc sử dụng quốc tế bị hạn chế.
- Đơn vị hỗ trợ:Không có đơn vị tiền tệ phụ
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Chile (Banco Central de Chile)
PKR - Rupee Pakistan
Đồng rupee Pakistan được đưa vào sử dụng năm 1948, thay thế cho đồng rupee Ấn Độ. PKR hỗ trợ nền kinh tế đa dạng của đất nước, đặc biệt là trong lĩnh vực nông nghiệp và dệt may.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, sử dụng nhiều công nghệ chống giả khác nhau.
- Chế độ tỷ giá:Quản lý chế độ tỷ giá hối đoái linh hoạt
- Tên tiền tệ:Pakistan Rupee
- Đồng tiền dự trữ:Không, đô la Mỹ là đồng tiền dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:₨
- Mã ISO:PKR
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 1000 rupee khoảng 160mm × 75mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Rupee
- Mệnh giá tiền giấy:10, 20, 50, 100, 500, 1000, 5000 Rupee
- Quốc gia sử dụng:Pakistan
- Tiền tệ trú ẩn:Không, giá trị đồng tiền biến động lớn, bị ảnh hưởng rõ rệt bởi các yếu tố chính trị và kinh tế.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5 Rupee (đồng xu sử dụng ít hơn)
- Thanh toán xuyên biên giới:Đồng rupee Pakistan hỗ trợ chuyển tiền quốc tế qua mạng SWIFT, thương mại quốc tế thường sử dụng đô la Mỹ làm trung gian, hệ thống thanh toán xuyên biên giới liên tục được nâng cấp để thúc đẩy sự thuận lợi trong thương mại.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Rupee = 100 Paisa
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, hợp kim niken-đồng
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Nhà nước Pakistan



