Lịch sử tỷ giá hối đoái Peso Chilê sang Kyat Myanma
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái CLP so với MMK. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa CLP và MMK từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-18, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 CLP = 2.38721 MMK
Tỷ giá hối đoái vào 04:31
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Peso Chilê sang Kyat Myanma
1 CLP = -- MMK
Tỷ giá hối đoái vào 04:31
Thống kê dữ liệu 1 Peso Chilê sang Kyat Myanma
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 CLP sang MMK, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của CLP sang MMK trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của MMK sang CLP, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
CLP sang MMK - 7 ngày qua
MMK sang CLP - 7 ngày qua
CLP - Peso Chile
Peso Chile được cải cách vào năm 1975 để trở thành đơn vị tiền tệ hiện tại. Cuộc cải cách thể chế của Peso đã giúp Chile phục hồi sau cuộc khủng hoảng kinh tế, và sau đó phát triển ổn định với sự tăng trưởng của xuất khẩu khai khoáng. Ngày nay, CLP có một năng lực giao dịch nhất định ở Nam Mỹ, điều này cũng phản ánh sự quản lý tài chính hiệu quả của quốc gia này.
- Chất liệu tiền giấy:Tiền polyme, có tính năng chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi, bị ảnh hưởng bởi cung cầu trên thị trường.
- Tên tiền tệ:Peso Chile.
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu được sử dụng cho lưu thông trong nước.
- Ký hiệu tiền tệ:$ hoặc CLP$
- Mã ISO:CLP
- Kích thước tiền giấy:Nhiều kích thước, dài nhất khoảng 155mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Peso
- Mệnh giá tiền giấy:1000, 2000, 5000, 10000, 20000 CLP
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Chile.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, có sự dao động lớn.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 50, 100, 500 peso
- Thanh toán xuyên biên giới:Thực hiện thanh toán quốc tế thông qua hệ thống SWIFT, chủ yếu phụ thuộc vào đồng đô la Mỹ làm tiền tệ trung gian, việc sử dụng quốc tế bị hạn chế.
- Đơn vị hỗ trợ:Không có đơn vị tiền tệ phụ
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Chile (Banco Central de Chile)
MMK - Kyat Myanmar
Đồng Kyat Myanmar được giới thiệu vào năm 1952 để thay thế cho đồng tiền thời Anh của Miến Điện. MMK đã chứng kiến những thay đổi về chính trị và kinh tế của đất nước và vẫn là đồng tiền chính cho các hoạt động kinh tế ở Myanmar bất chấp áp lực lạm phát.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, có dấu chìm và chỉ an toàn
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Myanmar Kyat
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu phụ thuộc vào đồng đô la.
- Ký hiệu tiền tệ:K
- Mã ISO:MMK
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 1000 nhân dân tệ khoảng 160mm × 75mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Yên (Kyat)
- Mệnh giá tiền giấy:50, 100, 200, 500, 1000, 5000, 10000 nhân dân tệ
- Quốc gia sử dụng:Myanmar là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tỷ giá có sự biến động lớn.
- Mệnh giá đồng xu:Đã gần như ngừng lưu thông.
- Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua mạng lưới SWIFT hỗ trợ chuyển tiền quốc tế, nhưng đô la Mỹ vẫn là đồng tiền chính trong thanh toán thương mại ở Myanmar, trong khi đó, sự chấp nhận quốc tế của kyat bị hạn chế.
- Đơn vị hỗ trợ:Không có tiền phụ thực tế lưu hành
- Thành phần kim loại:Tiền xu lịch sử chứa hợp kim đồng-nickel
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng trung ương Myanmar (Central Bank of Myanmar)


