Lịch sử tỷ giá hối đoái Peso Chilê sang HRK
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái CLP so với HRK. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa CLP và HRK từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-18, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 CLP = 0.00728506 HRK
Tỷ giá hối đoái vào 11:31
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Peso Chilê sang HRK
1 CLP = -- HRK
Tỷ giá hối đoái vào 11:31
Thống kê dữ liệu 1 Peso Chilê sang HRK
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 CLP sang HRK, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của CLP sang HRK trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của HRK sang CLP, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
CLP sang HRK - 7 ngày qua
HRK sang CLP - 7 ngày qua
CLP - Peso Chile
Peso Chile được cải cách vào năm 1975 để trở thành đơn vị tiền tệ hiện tại. Cuộc cải cách thể chế của Peso đã giúp Chile phục hồi sau cuộc khủng hoảng kinh tế, và sau đó phát triển ổn định với sự tăng trưởng của xuất khẩu khai khoáng. Ngày nay, CLP có một năng lực giao dịch nhất định ở Nam Mỹ, điều này cũng phản ánh sự quản lý tài chính hiệu quả của quốc gia này.
- Chất liệu tiền giấy:Tiền polyme, có tính năng chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi, bị ảnh hưởng bởi cung cầu trên thị trường.
- Tên tiền tệ:Peso Chile.
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu được sử dụng cho lưu thông trong nước.
- Ký hiệu tiền tệ:$ hoặc CLP$
- Mã ISO:CLP
- Kích thước tiền giấy:Nhiều kích thước, dài nhất khoảng 155mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Peso
- Mệnh giá tiền giấy:1000, 2000, 5000, 10000, 20000 CLP
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Chile.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, có sự dao động lớn.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 50, 100, 500 peso
- Thanh toán xuyên biên giới:Thực hiện thanh toán quốc tế thông qua hệ thống SWIFT, chủ yếu phụ thuộc vào đồng đô la Mỹ làm tiền tệ trung gian, việc sử dụng quốc tế bị hạn chế.
- Đơn vị hỗ trợ:Không có đơn vị tiền tệ phụ
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Chile (Banco Central de Chile)
HRK - Kuna Croatia
Kuna được tạo ra vào năm 1994 khi Croatia giành được độc lập, thay thế cho đồng dinar Nam Tư. Kuna chứng kiến sự phục hồi của đất nước sau chiến tranh và chuyển đổi kinh tế, và được sử dụng rộng rãi trong du lịch và nền kinh tế hướng đến xuất khẩu cho đến khi Euro chính thức thay thế Kuna vào năm 2023.
- Chất liệu tiền giấy:Chủ yếu làm từ giấy cotton, có các yếu tố như dấu hiệu chống giả, in lồi, v.v.
- Chế độ tỷ giá:Trước đây là quản lý chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi, năm 2023 chính thức chuyển sang làm quốc gia thuộc khu vực đồng euro.
- Tên tiền tệ:Đồng kuna Croatia (đã được thay thế bằng euro vào năm 2023)
- Đồng tiền dự trữ:Kuna không phải là đồng tiền dự trữ; hiện tại sử dụng euro.
- Ký hiệu tiền tệ:kn
- Mã ISO:HRK (đã bị hủy, hiện sử dụng EUR)
- Kích thước tiền giấy:100 Kuna tương đương khoảng 138mm × 69mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Kuna (Kuna)
- Mệnh giá tiền giấy:5, 10, 20, 50, 100, 200, 500, 1,000 Kuna
- Quốc gia sử dụng:Lịch sử đã là đồng tiền chính thức của Croatia, hiện nay đã hoàn toàn chuyển sang sử dụng euro.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, nguyên ngân không có chức năng phòng ngừa rủi ro.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10, 20, 50 Lipa; 1, 2, 5 Kuna
- Thanh toán xuyên biên giới:Thời đại HRK thanh toán xuyên biên giới chủ yếu phụ thuộc vào mạng lưới SWIFT, nhưng bị hạn chế bởi phạm vi sử dụng tiền tệ; Từ năm 2023, sẽ hoàn toàn kết nối vào hệ thống đồng euro, hỗ trợ tiêu chuẩn thanh toán SEPA và thanh toán thực thời trong khu vực đồng euro.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Kuna = 100 Lipa
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, đồng nhôm, lõi thép mạ niken.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Quốc gia Croatia (Hrvatska narodna banka)




