Lịch sử tỷ giá hối đoái Peso Chilê sang FKP
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái CLP so với FKP. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa CLP và FKP từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-18, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 CLP = 0.000841469 FKP
Tỷ giá hối đoái vào 13:31
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Peso Chilê sang FKP
1 CLP = -- FKP
Tỷ giá hối đoái vào 13:31
Thống kê dữ liệu 1 Peso Chilê sang FKP
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 CLP sang FKP, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của CLP sang FKP trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của FKP sang CLP, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
CLP sang FKP - 7 ngày qua
FKP sang CLP - 7 ngày qua
CLP - Peso Chile
Peso Chile được cải cách vào năm 1975 để trở thành đơn vị tiền tệ hiện tại. Cuộc cải cách thể chế của Peso đã giúp Chile phục hồi sau cuộc khủng hoảng kinh tế, và sau đó phát triển ổn định với sự tăng trưởng của xuất khẩu khai khoáng. Ngày nay, CLP có một năng lực giao dịch nhất định ở Nam Mỹ, điều này cũng phản ánh sự quản lý tài chính hiệu quả của quốc gia này.
- Chất liệu tiền giấy:Tiền polyme, có tính năng chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi, bị ảnh hưởng bởi cung cầu trên thị trường.
- Tên tiền tệ:Peso Chile.
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu được sử dụng cho lưu thông trong nước.
- Ký hiệu tiền tệ:$ hoặc CLP$
- Mã ISO:CLP
- Kích thước tiền giấy:Nhiều kích thước, dài nhất khoảng 155mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Peso
- Mệnh giá tiền giấy:1000, 2000, 5000, 10000, 20000 CLP
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Chile.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, có sự dao động lớn.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 50, 100, 500 peso
- Thanh toán xuyên biên giới:Thực hiện thanh toán quốc tế thông qua hệ thống SWIFT, chủ yếu phụ thuộc vào đồng đô la Mỹ làm tiền tệ trung gian, việc sử dụng quốc tế bị hạn chế.
- Đơn vị hỗ trợ:Không có đơn vị tiền tệ phụ
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Chile (Banco Central de Chile)
FKP - Bảng Anh Quần đảo Falkland
Bảng Anh Quần đảo Falkland được neo theo bảng Anh kể từ năm 1970. Là đơn vị tiền tệ của vùng lãnh thổ hải ngoại của Anh, FKP được sử dụng theo đơn vị tiền tệ địa phương, phản ánh xu hướng chính trị và mối quan hệ kinh tế của cư dân.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy sợi cotton, in họa tiết đặc trưng của đảo.
- Chế độ tỷ giá:Liên kết với đồng bảng Anh (GBP), chế độ tỷ giá cố định.
- Tên tiền tệ:Đồng bảng Falkland
- Đồng tiền dự trữ:Không, chỉ sử dụng trong nước.
- Ký hiệu tiền tệ:£
- Mã ISO:FKP
- Kích thước tiền giấy:Tương tự như bảng Anh, khoảng 135mm × 70mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Bảng (Pound)
- Mệnh giá tiền giấy:£5, £10, £20, £50
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Quần đảo Falkland, đồng bảng Anh cũng được lưu hành trên đảo.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tính thanh khoản rất thấp.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10, 20, 50 xu; £1, £2
- Thanh toán xuyên biên giới:Không tham gia trực tiếp vào mạng lưới SWIFT, thanh toán quốc tế thường được thực hiện thông qua bảng Anh hoặc bởi hệ thống ngân hàng Anh.
- Đơn vị hỗ trợ:1 bảng = 100 xu (Pence)
- Thành phần kim loại:Thép không gỉ mạ đồng, thép không gỉ mạ niken, v.v.
- Ngân hàng trung ương:Chính phủ Đảo Falkland Bộ Tài chính



