Lịch sử tỷ giá hối đoái Peso Chilê sang Birr Ethiopia
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái CLP so với ETB. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa CLP và ETB từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-18, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 CLP = 0.179351 ETB
Tỷ giá hối đoái vào 00:29
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Peso Chilê sang Birr Ethiopia
1 CLP = -- ETB
Tỷ giá hối đoái vào 00:29
Thống kê dữ liệu 1 Peso Chilê sang Birr Ethiopia
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 CLP sang ETB, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của CLP sang ETB trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của ETB sang CLP, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
CLP sang ETB - 7 ngày qua
ETB sang CLP - 7 ngày qua
CLP - Peso Chile
Peso Chile được cải cách vào năm 1975 để trở thành đơn vị tiền tệ hiện tại. Cuộc cải cách thể chế của Peso đã giúp Chile phục hồi sau cuộc khủng hoảng kinh tế, và sau đó phát triển ổn định với sự tăng trưởng của xuất khẩu khai khoáng. Ngày nay, CLP có một năng lực giao dịch nhất định ở Nam Mỹ, điều này cũng phản ánh sự quản lý tài chính hiệu quả của quốc gia này.
- Chất liệu tiền giấy:Tiền polyme, có tính năng chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi, bị ảnh hưởng bởi cung cầu trên thị trường.
- Tên tiền tệ:Peso Chile.
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu được sử dụng cho lưu thông trong nước.
- Ký hiệu tiền tệ:$ hoặc CLP$
- Mã ISO:CLP
- Kích thước tiền giấy:Nhiều kích thước, dài nhất khoảng 155mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Peso
- Mệnh giá tiền giấy:1000, 2000, 5000, 10000, 20000 CLP
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Chile.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, có sự dao động lớn.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 50, 100, 500 peso
- Thanh toán xuyên biên giới:Thực hiện thanh toán quốc tế thông qua hệ thống SWIFT, chủ yếu phụ thuộc vào đồng đô la Mỹ làm tiền tệ trung gian, việc sử dụng quốc tế bị hạn chế.
- Đơn vị hỗ trợ:Không có đơn vị tiền tệ phụ
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Chile (Banco Central de Chile)
ETB - Birr Ethiopia
Đồng Birr Ethiopia được chính thức giới thiệu vào năm 1945, thay thế cho đồng Rupee Đông Phi. Đồng Birr tượng trưng cho sự độc lập và niềm tự hào của quốc gia Ethiopia, và đóng vai trò trung tâm trong thương mại và đầu tư của đất nước khi nền kinh tế hiện đại hóa.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy bột là chính, có công nghệ chống giả cơ bản.
- Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý, ngân hàng trung ương định kỳ can thiệp vào tỷ giá hối đoái.
- Tên tiền tệ:Ethiopia Birr
- Đồng tiền dự trữ:Không, chỉ được sử dụng trong nước.
- Ký hiệu tiền tệ:Br
- Mã ISO:ETB
- Kích thước tiền giấy:Nhiều kích cỡ, dài nhất khoảng 155mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1. Bill
- Mệnh giá tiền giấy:1, 5, 10, 50, 100, 200 ETB
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Ethiopia.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tính thanh khoán và tính ổn định thấp.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 25, 50 điểm
- Thanh toán xuyên biên giới:Dựa vào mạng lưới SWIFT để thực hiện thanh toán quốc tế, nhưng do kiểm soát ngoại hối nghiêm ngặt, khả năng thanh toán xuyên biên giới còn yếu.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Bill = 100 điểm (santim)
- Thành phần kim loại:Nhôm, thép không gỉ, hợp kim đồng, v.v.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Quốc gia Ethiopia




