Lịch sử tỷ giá hối đoái Peso Chilê sang Đại tá Costa Rica
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái CLP so với CRC. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa CLP và CRC từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-18, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 CLP = 0.518014 CRC
Tỷ giá hối đoái vào 07:29
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Peso Chilê sang Đại tá Costa Rica
1 CLP = -- CRC
Tỷ giá hối đoái vào 07:29
Thống kê dữ liệu 1 Peso Chilê sang Đại tá Costa Rica
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 CLP sang CRC, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của CLP sang CRC trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của CRC sang CLP, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
CLP sang CRC - 7 ngày qua
CRC sang CLP - 7 ngày qua
CLP - Peso Chile
Peso Chile được cải cách vào năm 1975 để trở thành đơn vị tiền tệ hiện tại. Cuộc cải cách thể chế của Peso đã giúp Chile phục hồi sau cuộc khủng hoảng kinh tế, và sau đó phát triển ổn định với sự tăng trưởng của xuất khẩu khai khoáng. Ngày nay, CLP có một năng lực giao dịch nhất định ở Nam Mỹ, điều này cũng phản ánh sự quản lý tài chính hiệu quả của quốc gia này.
- Chất liệu tiền giấy:Tiền polyme, có tính năng chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi, bị ảnh hưởng bởi cung cầu trên thị trường.
- Tên tiền tệ:Peso Chile.
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu được sử dụng cho lưu thông trong nước.
- Ký hiệu tiền tệ:$ hoặc CLP$
- Mã ISO:CLP
- Kích thước tiền giấy:Nhiều kích thước, dài nhất khoảng 155mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Peso
- Mệnh giá tiền giấy:1000, 2000, 5000, 10000, 20000 CLP
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Chile.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, có sự dao động lớn.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 50, 100, 500 peso
- Thanh toán xuyên biên giới:Thực hiện thanh toán quốc tế thông qua hệ thống SWIFT, chủ yếu phụ thuộc vào đồng đô la Mỹ làm tiền tệ trung gian, việc sử dụng quốc tế bị hạn chế.
- Đơn vị hỗ trợ:Không có đơn vị tiền tệ phụ
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Chile (Banco Central de Chile)
CRC - Colon Costa Rica
Đồng Colon Costa Rica được giới thiệu vào năm 1896 và được đặt theo tên của nhà thám hiểm tiên phong Columbus của đất nước này. Là một quốc gia du lịch lớn, CRC được lưu hành rộng rãi trong nước, nhưng đồng đô la Mỹ cũng thường được chấp nhận. Ngân hàng trung ương thực hiện tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý để cân bằng giá cả và khả năng cạnh tranh xuất khẩu.
- Chất liệu tiền giấy:Bột giấy và polymer được trộn lẫn, có thiết kế chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi, Ngân hàng trung ương can thiệp một cách hợp lý vào tỷ giá.
- Tên tiền tệ:Costa Rica colón
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu được sử dụng cho lưu thông trong nước.
- Ký hiệu tiền tệ:₡
- Mã ISO:CRC
- Kích thước tiền giấy:Kích thước đa dạng, dài nhất khoảng 170mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Kòla
- Mệnh giá tiền giấy:1000, 2000, 5000, 10000, 20000, 50000 CRC
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Costa Rica.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tỷ giá biến động khá lớn.
- Mệnh giá đồng xu:5, 10, 25, 50, 100, 500 Koruna
- Thanh toán xuyên biên giới:Hỗ trợ giao dịch quốc tế hạn chế thông qua mạng SWIFT, chủ yếu sử dụng đồng đô la Mỹ và các loại tiền tệ chính khác làm phương tiện thanh toán quốc tế.
- Đơn vị hỗ trợ:Không có đơn vị tiền tệ phụ
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Costa Rica (Banco Central de Costa Rica)

