Lịch sử tỷ giá hối đoái Peso Chilê sang Đô la Canada
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái CLP so với CAD. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa CLP và CAD từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-18, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 CLP = 0.00155746 CAD
Tỷ giá hối đoái vào 12:30
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Peso Chilê sang Đô la Canada
1 CLP = -- CAD
Tỷ giá hối đoái vào 12:30
Thống kê dữ liệu 1 Peso Chilê sang Đô la Canada
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 CLP sang CAD, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của CLP sang CAD trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của CAD sang CLP, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
CLP sang CAD - 7 ngày qua
CAD sang CLP - 7 ngày qua
CLP - Peso Chile
Peso Chile được cải cách vào năm 1975 để trở thành đơn vị tiền tệ hiện tại. Cuộc cải cách thể chế của Peso đã giúp Chile phục hồi sau cuộc khủng hoảng kinh tế, và sau đó phát triển ổn định với sự tăng trưởng của xuất khẩu khai khoáng. Ngày nay, CLP có một năng lực giao dịch nhất định ở Nam Mỹ, điều này cũng phản ánh sự quản lý tài chính hiệu quả của quốc gia này.
- Chất liệu tiền giấy:Tiền polyme, có tính năng chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi, bị ảnh hưởng bởi cung cầu trên thị trường.
- Tên tiền tệ:Peso Chile.
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu được sử dụng cho lưu thông trong nước.
- Ký hiệu tiền tệ:$ hoặc CLP$
- Mã ISO:CLP
- Kích thước tiền giấy:Nhiều kích thước, dài nhất khoảng 155mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Peso
- Mệnh giá tiền giấy:1000, 2000, 5000, 10000, 20000 CLP
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Chile.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, có sự dao động lớn.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 50, 100, 500 peso
- Thanh toán xuyên biên giới:Thực hiện thanh toán quốc tế thông qua hệ thống SWIFT, chủ yếu phụ thuộc vào đồng đô la Mỹ làm tiền tệ trung gian, việc sử dụng quốc tế bị hạn chế.
- Đơn vị hỗ trợ:Không có đơn vị tiền tệ phụ
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Chile (Banco Central de Chile)
CAD - Đô la Canada
Đồng đô la Canada đã được phát hành từ năm 1858 và ban đầu được định giá theo tiêu chuẩn vàng. CAD được sử dụng rộng rãi trong giao dịch hàng hóa, đặc biệt là giao dịch năng lượng và sản phẩm nông nghiệp với Hoa Kỳ. Là một trong những loại tiền dự trữ chính của thế giới, đồng đô la Canada thường được coi là đại diện của tiền tệ hàng hóa.
- Chất liệu tiền giấy:Tiền giấy polymer, bền và có khả năng chống giả cao.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái linh hoạt, được xác định bởi cung cầu thị trường.
- Tên tiền tệ:Đô la Canada
- Đồng tiền dự trữ:Vâng, là một trong những đồng tiền dự trữ quan trọng toàn cầu.
- Ký hiệu tiền tệ:C$ hoặc $
- Mã ISO:CAD
- Kích thước tiền giấy:Chiều dài khoảng 152.4mm, chiều rộng 69.85mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 đồng
- Mệnh giá tiền giấy:5, 10, 20, 50, 100 CAD
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Canada, một số quốc gia Caribe cũng sử dụng.
- Tiền tệ trú ẩn:Một số được coi là tiền tệ phòng ngừa rủi ro, do tính ổn định kinh tế và lợi thế tài nguyên.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 25, 50 xu, 1, 2 đồng tiền kim loại
- Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua SWIFT và các nền tảng thanh toán quốc tế khác hỗ trợ giao dịch toàn cầu, đô la Canada có tính thanh khoản cao trong thương mại và đầu tư quốc tế.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Yên = 100 Xu
- Thành phần kim loại:Niken, đồng và hợp kim thép
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Canada



