Lịch sử tỷ giá hối đoái Peso Chilê sang Lá chắn Antillean / florin
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái CLP so với ANG. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa CLP và ANG từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-18, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 CLP = 0.00204463 ANG
Tỷ giá hối đoái vào 02:29
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Peso Chilê sang Lá chắn Antillean / florin
1 CLP = -- ANG
Tỷ giá hối đoái vào 02:29
Thống kê dữ liệu 1 Peso Chilê sang Lá chắn Antillean / florin
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 CLP sang ANG, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của CLP sang ANG trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của ANG sang CLP, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
CLP sang ANG - 7 ngày qua
ANG sang CLP - 7 ngày qua
CLP - Peso Chile
Peso Chile được cải cách vào năm 1975 để trở thành đơn vị tiền tệ hiện tại. Cuộc cải cách thể chế của Peso đã giúp Chile phục hồi sau cuộc khủng hoảng kinh tế, và sau đó phát triển ổn định với sự tăng trưởng của xuất khẩu khai khoáng. Ngày nay, CLP có một năng lực giao dịch nhất định ở Nam Mỹ, điều này cũng phản ánh sự quản lý tài chính hiệu quả của quốc gia này.
- Chất liệu tiền giấy:Tiền polyme, có tính năng chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi, bị ảnh hưởng bởi cung cầu trên thị trường.
- Tên tiền tệ:Peso Chile.
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu được sử dụng cho lưu thông trong nước.
- Ký hiệu tiền tệ:$ hoặc CLP$
- Mã ISO:CLP
- Kích thước tiền giấy:Nhiều kích thước, dài nhất khoảng 155mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Peso
- Mệnh giá tiền giấy:1000, 2000, 5000, 10000, 20000 CLP
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Chile.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, có sự dao động lớn.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 50, 100, 500 peso
- Thanh toán xuyên biên giới:Thực hiện thanh toán quốc tế thông qua hệ thống SWIFT, chủ yếu phụ thuộc vào đồng đô la Mỹ làm tiền tệ trung gian, việc sử dụng quốc tế bị hạn chế.
- Đơn vị hỗ trợ:Không có đơn vị tiền tệ phụ
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Chile (Banco Central de Chile)
ANG - Guilder Antille thuộc Hà Lan
Andun đã được lưu hành từ năm 1828 và là đơn vị tiền tệ chính thức của vùng Caribe thuộc Hà Lan, hiện được chia sẻ bởi Curacao và Sint Maarten. Tỷ giá hối đoái của nó được cố định theo đô la Mỹ và tương đối ổn định.
- Chất liệu tiền giấy:Chất liệu giấy cotton, có họa tiết chống giả mang phong cách Caribbean điển hình.
- Chế độ tỷ giá:Theo dõi tỷ giá hối đoái, giữ tỷ giá cố định với đô la Mỹ (1 USD ≈ 1.79 ANG)
- Tên tiền tệ:Huy chương Antille Hà Lan
- Đồng tiền dự trữ:Không, không có vị thế đồng tiền dự trữ quốc tế.
- Ký hiệu tiền tệ:ƒ hoặc NAƒ
- Mã ISO:ANG
- Kích thước tiền giấy:Kích thước thay đổi theo mệnh giá, từ 132mm đến 158mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 cái khiên (Guilder)
- Mệnh giá tiền giấy:10, 25, 50, 100, 250 ANG
- Quốc gia sử dụng:Hòn đảo Curaçao và Saint Martin thuộc vùng Caribe, trước đây là đơn vị tiền tệ hợp pháp của Antille thuộc Hà Lan.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, do hạn chế về địa lý, độ biến động thấp nhưng tính thanh khoản hạn chế.
- Mệnh giá đồng xu:1¢, 5¢, 10¢, 25¢, 50¢, 1 ANG, 2½ ANG, 5 ANG
- Thanh toán xuyên biên giới:Do phạm vi lưu thông của đồng tiền nhỏ, thanh toán quốc tế thường được chuyển qua đô la Mỹ. Các ngân hàng trong khu vực có thể trực tiếp sử dụng đồng đồng để thanh toán, nhưng giao dịch với châu Âu và Bắc Mỹ chủ yếu sử dụng đô la Mỹ hoặc euro.
- Đơn vị hỗ trợ:1 khiên = 100 điểm (cent)
- Thành phần kim loại:Thép包 niken, hợp kim thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Curaçao và Sint Maarten (Centrale Bank van Curaçao en Sint Maarten)
