Lịch sử tỷ giá hối đoái đồng franc Thụy Sĩ sang Đồng Kwacha của Zambia
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái CHF so với ZMW. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa CHF và ZMW từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-22, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 CHF = 24.374 ZMW
Tỷ giá hối đoái vào 12:31
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 đồng franc Thụy Sĩ sang Đồng Kwacha của Zambia
1 CHF = -- ZMW
Tỷ giá hối đoái vào 12:31
Thống kê dữ liệu 1 đồng franc Thụy Sĩ sang Đồng Kwacha của Zambia
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 CHF sang ZMW, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của CHF sang ZMW trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của ZMW sang CHF, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
CHF sang ZMW - 7 ngày qua
ZMW sang CHF - 7 ngày qua
CHF - Franc Thụy Sĩ
Franc Thụy Sĩ là đồng tiền liên bang kể từ năm 1850 và được biết đến với sự ổn định và lạm phát thấp. Đồng tiền này từ lâu đã được các nhà đầu tư coi là một loại tiền tệ an toàn và đã hoạt động tốt trong thời kỳ hỗn loạn tài chính toàn cầu. Được Ngân hàng Quốc gia Thụy Sĩ phát hành, CHF có uy tín về cả tín dụng mạnh và chính sách tiền tệ chặt chẽ.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton chất lượng cao và polymer kết hợp, hiệu suất chống giả tiên tiến.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái tự do, chịu tác động của cung cầu thị trường.
- Tên tiền tệ:Franc Thụy Sĩ
- Đồng tiền dự trữ:Đúng, là một trong những đồng tiền dự trữ quan trọng toàn cầu.
- Ký hiệu tiền tệ:CHF hoặc Fr.
- Mã ISO:CHF
- Kích thước tiền giấy:Kích thước khác nhau của mệnh giá khác nhau, chiều dài lớn nhất khoảng 158mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Franc
- Mệnh giá tiền giấy:10, 20, 50, 100, 200, 1000 CHF
- Quốc gia sử dụng:Tiền tệ chính thức của Thụy Sĩ và Liechtenstein.
- Tiền tệ trú ẩn:Đúng, đó là tiền tệ được công nhận là nơi trú ẩn an toàn do sự ổn định về kinh tế và chính trị.
- Mệnh giá đồng xu:5, 10, 20, 50 xu, 1, 2, 5 franc
- Thanh toán xuyên biên giới:Dựa vào hệ thống SWIFT để thực hiện thanh toán quốc tế hiệu quả, đồng franc Thụy Sĩ được sử dụng rộng rãi trong thị trường tài chính toàn cầu và phân bổ tài sản trú ẩn.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Franc = 100 Xu (Rappen)
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken và hợp kim niken-bạc
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Quốc gia Thụy Sĩ
ZMW - Kwacha của Zambia
Kwacha Zambia được giới thiệu vào năm 1968, thay thế cho Rhodesian và Nyasa Rand Pounds. ZMW là một phần quan trọng của nền kinh tế Zambia, chủ yếu hỗ trợ ngành khai thác đồng và phát triển nông nghiệp. Trong những năm gần đây, chính sách tiền tệ đã cam kết kiểm soát lạm phát và thúc đẩy sự ổn định và tăng trưởng kinh tế.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, chứa nhiều công nghệ chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Zambia Kwacha
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu dựa vào dự trữ ngoại tệ như đô la Mỹ.
- Ký hiệu tiền tệ:ZK
- Mã ISO:ZMW
- Kích thước tiền giấy:Khoảng 140mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 gram kwacha
- Mệnh giá tiền giấy:2, 5, 10, 20, 50, 100 gram kwacha
- Quốc gia sử dụng:Zambia
- Tiền tệ trú ẩn:Không, thuộc về tiền tệ thị trường mới nổi.
- Mệnh giá đồng xu:5, 10, 50 Ngwee, 1 Kwacha
- Thanh toán xuyên biên giới:ZMW thanh toán xuyên biên giới chủ yếu được thực hiện qua mạng SWIFT, thương mại quốc tế chủ yếu được thanh toán bằng đô la Mỹ.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Ngwee (1 Kwacha = 100 Ngwee)
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-nickel
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Dự trữ Zambia
