Lịch sử tỷ giá hối đoái đồng franc Thụy Sĩ sang Somoni, Tajikistan
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái CHF so với TJS. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa CHF và TJS từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-22, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 CHF = 12.1544 TJS
Tỷ giá hối đoái vào 04:30
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 đồng franc Thụy Sĩ sang Somoni, Tajikistan
1 CHF = -- TJS
Tỷ giá hối đoái vào 04:30
Thống kê dữ liệu 1 đồng franc Thụy Sĩ sang Somoni, Tajikistan
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 CHF sang TJS, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của CHF sang TJS trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của TJS sang CHF, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
CHF sang TJS - 7 ngày qua
TJS
TJS
TJS
TJS
TJS
TJS
TJSTJS sang CHF - 7 ngày qua
TJS
TJS
TJS
TJS
TJS
TJS
TJS
CHF - Franc Thụy Sĩ
Franc Thụy Sĩ là đồng tiền liên bang kể từ năm 1850 và được biết đến với sự ổn định và lạm phát thấp. Đồng tiền này từ lâu đã được các nhà đầu tư coi là một loại tiền tệ an toàn và đã hoạt động tốt trong thời kỳ hỗn loạn tài chính toàn cầu. Được Ngân hàng Quốc gia Thụy Sĩ phát hành, CHF có uy tín về cả tín dụng mạnh và chính sách tiền tệ chặt chẽ.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton chất lượng cao và polymer kết hợp, hiệu suất chống giả tiên tiến.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái tự do, chịu tác động của cung cầu thị trường.
- Tên tiền tệ:Franc Thụy Sĩ
- Đồng tiền dự trữ:Đúng, là một trong những đồng tiền dự trữ quan trọng toàn cầu.
- Ký hiệu tiền tệ:CHF hoặc Fr.
- Mã ISO:CHF
- Kích thước tiền giấy:Kích thước khác nhau của mệnh giá khác nhau, chiều dài lớn nhất khoảng 158mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Franc
- Mệnh giá tiền giấy:10, 20, 50, 100, 200, 1000 CHF
- Quốc gia sử dụng:Tiền tệ chính thức của Thụy Sĩ và Liechtenstein.
- Tiền tệ trú ẩn:Đúng, đó là tiền tệ được công nhận là nơi trú ẩn an toàn do sự ổn định về kinh tế và chính trị.
- Mệnh giá đồng xu:5, 10, 20, 50 xu, 1, 2, 5 franc
- Thanh toán xuyên biên giới:Dựa vào hệ thống SWIFT để thực hiện thanh toán quốc tế hiệu quả, đồng franc Thụy Sĩ được sử dụng rộng rãi trong thị trường tài chính toàn cầu và phân bổ tài sản trú ẩn.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Franc = 100 Xu (Rappen)
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken và hợp kim niken-bạc
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Quốc gia Thụy Sĩ
TJS - Somoni Tajikistan
Somoni được phát hành vào năm 2000 và là đơn vị tiền tệ chính thức của Tajikistan sau khi giành được độc lập. Đồng tiền này đã chứng kiến sự phục hồi và phát triển kinh tế của đất nước.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, có thiết kế chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Có chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý.
- Tên tiền tệ:Tajikistan Somoni
- Đồng tiền dự trữ:Không, đồng tiền dự trữ chính là đô la Mỹ và euro.
- Ký hiệu tiền tệ:TJS
- Mã ISO:TJS
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 100 somoni khoảng 150mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Somoni
- Mệnh giá tiền giấy:1, 5, 10, 20, 50, 100, 200 Somoni
- Quốc gia sử dụng:Tajikistan
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tiền tệ khu vực.
- Mệnh giá đồng xu:1, 3, 5, 10, 20 dirham
- Thanh toán xuyên biên giới:Somoni hỗ trợ chuyển tiền quốc tế thông qua mạng SWIFT, giao dịch xuyên biên giới có khối lượng nhỏ, chủ yếu dựa vào đô la Mỹ và euro để hoàn thành phần lớn các giao dịch quốc tế.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Somoni = 100 Diram
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Nhà nước Tajikistan

