Lịch sử tỷ giá hối đoái đồng franc Thụy Sĩ sang Kina Papua New Guinea
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái CHF so với PGK. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa CHF và PGK từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-22, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 CHF = 5.56188 PGK
Tỷ giá hối đoái vào 00:30
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 đồng franc Thụy Sĩ sang Kina Papua New Guinea
1 CHF = -- PGK
Tỷ giá hối đoái vào 00:30
Thống kê dữ liệu 1 đồng franc Thụy Sĩ sang Kina Papua New Guinea
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 CHF sang PGK, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của CHF sang PGK trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của PGK sang CHF, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
CHF sang PGK - 7 ngày qua
PGK
PGK
PGK
PGK
PGK
PGK
PGKPGK sang CHF - 7 ngày qua
PGK
PGK
PGK
PGK
PGK
PGK
PGK
CHF - Franc Thụy Sĩ
Franc Thụy Sĩ là đồng tiền liên bang kể từ năm 1850 và được biết đến với sự ổn định và lạm phát thấp. Đồng tiền này từ lâu đã được các nhà đầu tư coi là một loại tiền tệ an toàn và đã hoạt động tốt trong thời kỳ hỗn loạn tài chính toàn cầu. Được Ngân hàng Quốc gia Thụy Sĩ phát hành, CHF có uy tín về cả tín dụng mạnh và chính sách tiền tệ chặt chẽ.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton chất lượng cao và polymer kết hợp, hiệu suất chống giả tiên tiến.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái tự do, chịu tác động của cung cầu thị trường.
- Tên tiền tệ:Franc Thụy Sĩ
- Đồng tiền dự trữ:Đúng, là một trong những đồng tiền dự trữ quan trọng toàn cầu.
- Ký hiệu tiền tệ:CHF hoặc Fr.
- Mã ISO:CHF
- Kích thước tiền giấy:Kích thước khác nhau của mệnh giá khác nhau, chiều dài lớn nhất khoảng 158mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Franc
- Mệnh giá tiền giấy:10, 20, 50, 100, 200, 1000 CHF
- Quốc gia sử dụng:Tiền tệ chính thức của Thụy Sĩ và Liechtenstein.
- Tiền tệ trú ẩn:Đúng, đó là tiền tệ được công nhận là nơi trú ẩn an toàn do sự ổn định về kinh tế và chính trị.
- Mệnh giá đồng xu:5, 10, 20, 50 xu, 1, 2, 5 franc
- Thanh toán xuyên biên giới:Dựa vào hệ thống SWIFT để thực hiện thanh toán quốc tế hiệu quả, đồng franc Thụy Sĩ được sử dụng rộng rãi trong thị trường tài chính toàn cầu và phân bổ tài sản trú ẩn.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Franc = 100 Xu (Rappen)
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken và hợp kim niken-bạc
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Quốc gia Thụy Sĩ
PGK - Papua New Guinea Kina
Kina được giới thiệu vào năm 1975 và trở thành đơn vị tiền tệ chính thức của Papua New Guinea sau khi giành được độc lập. Nó hỗ trợ sự phát triển của nền kinh tế dựa trên tài nguyên của đất nước, đặc biệt là các ngành khai khoáng và nông nghiệp.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy và polymer kết hợp, tăng cường hiệu suất chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Papua New Guinea Kila
- Đồng tiền dự trữ:Không, dự trữ chủ yếu bằng đô la Mỹ và đô la Úc.
- Ký hiệu tiền tệ:K
- Mã ISO:PGK
- Kích thước tiền giấy:Ví dụ 100 Kina khoảng 148mm × 68mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Kina)
- Mệnh giá tiền giấy:2, 5, 10, 20, 50, 100 kina
- Quốc gia sử dụng:Papua New Guinea
- Tiền tệ trú ẩn:Không, giá trị tiền tệ tương đối ổn định nhưng biến động chịu ảnh hưởng của giá hàng hóa.
- Mệnh giá đồng xu:5, 10, 20, 50 Toia
- Thanh toán xuyên biên giới:Dịch vụ thanh toán xuyên biên giới của Gina chủ yếu thông qua mạng lưới SWIFT, kết nối với hệ thống ngân hàng tại Australia và thị trường châu Á, thương mại quốc tế chủ yếu sử dụng đô la Mỹ hoặc đô la Australia làm tiền tệ trung gian.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Kina = 100 Toea
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ, v.v.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Papua New Guinea


