Lịch sử tỷ giá hối đoái đồng franc Thụy Sĩ sang Dinar Jordan
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái CHF so với JOD. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa CHF và JOD từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-22, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 CHF = 0.908567 JOD
Tỷ giá hối đoái vào 10:31
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 đồng franc Thụy Sĩ sang Dinar Jordan
1 CHF = -- JOD
Tỷ giá hối đoái vào 10:31
Thống kê dữ liệu 1 đồng franc Thụy Sĩ sang Dinar Jordan
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 CHF sang JOD, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của CHF sang JOD trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của JOD sang CHF, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
CHF sang JOD - 7 ngày qua
JOD sang CHF - 7 ngày qua
CHF - Franc Thụy Sĩ
Franc Thụy Sĩ là đồng tiền liên bang kể từ năm 1850 và được biết đến với sự ổn định và lạm phát thấp. Đồng tiền này từ lâu đã được các nhà đầu tư coi là một loại tiền tệ an toàn và đã hoạt động tốt trong thời kỳ hỗn loạn tài chính toàn cầu. Được Ngân hàng Quốc gia Thụy Sĩ phát hành, CHF có uy tín về cả tín dụng mạnh và chính sách tiền tệ chặt chẽ.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton chất lượng cao và polymer kết hợp, hiệu suất chống giả tiên tiến.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái tự do, chịu tác động của cung cầu thị trường.
- Tên tiền tệ:Franc Thụy Sĩ
- Đồng tiền dự trữ:Đúng, là một trong những đồng tiền dự trữ quan trọng toàn cầu.
- Ký hiệu tiền tệ:CHF hoặc Fr.
- Mã ISO:CHF
- Kích thước tiền giấy:Kích thước khác nhau của mệnh giá khác nhau, chiều dài lớn nhất khoảng 158mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Franc
- Mệnh giá tiền giấy:10, 20, 50, 100, 200, 1000 CHF
- Quốc gia sử dụng:Tiền tệ chính thức của Thụy Sĩ và Liechtenstein.
- Tiền tệ trú ẩn:Đúng, đó là tiền tệ được công nhận là nơi trú ẩn an toàn do sự ổn định về kinh tế và chính trị.
- Mệnh giá đồng xu:5, 10, 20, 50 xu, 1, 2, 5 franc
- Thanh toán xuyên biên giới:Dựa vào hệ thống SWIFT để thực hiện thanh toán quốc tế hiệu quả, đồng franc Thụy Sĩ được sử dụng rộng rãi trong thị trường tài chính toàn cầu và phân bổ tài sản trú ẩn.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Franc = 100 Xu (Rappen)
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken và hợp kim niken-bạc
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Quốc gia Thụy Sĩ
JOD - Dinar Jordan
Dinar Jordan đã được phát hành từ năm 1950 và được neo theo đô la Mỹ. JOD là một loại tiền tệ tương đối ổn định ở Trung Đông và hỗ trợ hệ thống kinh tế đa dạng của Jordan, bao gồm du lịch, dịch vụ và công nghiệp nhẹ.
- Chất liệu tiền giấy:Chủ yếu làm bằng giấy, có thiết kế an toàn đa lớp như dây chống giả, dấu kín và dây kim loại.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái cố định thường được gắn với đồng đô la Mỹ.
- Tên tiền tệ:Đồng dinar Jordan
- Đồng tiền dự trữ:Không, nhưng vì tính ổn định của tỷ giá hối đoái nên được khu vực chấp nhận rộng rãi.
- Ký hiệu tiền tệ:JD
- Mã ISO:JOD
- Kích thước tiền giấy:Khoảng 20 dinar có kích thước khoảng 140mm × 72mm, các mệnh giá khác nhau có chút khác biệt.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Dinar(Đinar)
- Mệnh giá tiền giấy:½, 1, 5, 10, 20, thứ 50 đồng Dinar
- Quốc gia sử dụng:Jordan là quốc gia duy nhất sử dụng ngôn ngữ chính thức.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, chủ yếu được sử dụng cho kinh tế khu vực, độ ổn định khá tốt.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 25, 50 piastres, 1 dinar
- Thanh toán xuyên biên giới:Qua mạng lưới SWIFT hỗ trợ chuyển tiền quốc tế, đồng dinar Jordan ổn định hơn trong thương mại Trung Đông, thường được sử dụng để thanh toán thương mại khu vực.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Dinar = 100 Piastres
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken, thép không gỉ, v.v.
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Trung ương Jordan


