Lịch sử tỷ giá hối đoái đồng franc Thụy Sĩ sang Đô la Guyana
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái CHF so với GYD. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa CHF và GYD từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-22, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 CHF = 268.055 GYD
Tỷ giá hối đoái vào 11:31
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 đồng franc Thụy Sĩ sang Đô la Guyana
1 CHF = -- GYD
Tỷ giá hối đoái vào 11:31
Thống kê dữ liệu 1 đồng franc Thụy Sĩ sang Đô la Guyana
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 CHF sang GYD, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của CHF sang GYD trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của GYD sang CHF, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
CHF sang GYD - 7 ngày qua
GYD sang CHF - 7 ngày qua
CHF - Franc Thụy Sĩ
Franc Thụy Sĩ là đồng tiền liên bang kể từ năm 1850 và được biết đến với sự ổn định và lạm phát thấp. Đồng tiền này từ lâu đã được các nhà đầu tư coi là một loại tiền tệ an toàn và đã hoạt động tốt trong thời kỳ hỗn loạn tài chính toàn cầu. Được Ngân hàng Quốc gia Thụy Sĩ phát hành, CHF có uy tín về cả tín dụng mạnh và chính sách tiền tệ chặt chẽ.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy cotton chất lượng cao và polymer kết hợp, hiệu suất chống giả tiên tiến.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái tự do, chịu tác động của cung cầu thị trường.
- Tên tiền tệ:Franc Thụy Sĩ
- Đồng tiền dự trữ:Đúng, là một trong những đồng tiền dự trữ quan trọng toàn cầu.
- Ký hiệu tiền tệ:CHF hoặc Fr.
- Mã ISO:CHF
- Kích thước tiền giấy:Kích thước khác nhau của mệnh giá khác nhau, chiều dài lớn nhất khoảng 158mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 Franc
- Mệnh giá tiền giấy:10, 20, 50, 100, 200, 1000 CHF
- Quốc gia sử dụng:Tiền tệ chính thức của Thụy Sĩ và Liechtenstein.
- Tiền tệ trú ẩn:Đúng, đó là tiền tệ được công nhận là nơi trú ẩn an toàn do sự ổn định về kinh tế và chính trị.
- Mệnh giá đồng xu:5, 10, 20, 50 xu, 1, 2, 5 franc
- Thanh toán xuyên biên giới:Dựa vào hệ thống SWIFT để thực hiện thanh toán quốc tế hiệu quả, đồng franc Thụy Sĩ được sử dụng rộng rãi trong thị trường tài chính toàn cầu và phân bổ tài sản trú ẩn.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Franc = 100 Xu (Rappen)
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-niken và hợp kim niken-bạc
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Quốc gia Thụy Sĩ
GYD - Đô la Guyana
Đồng đô la Guyana được giới thiệu sau khi giành được độc lập vào năm 1966, thay thế cho đồng đô la Guyana trước đó. Đồng tiền này hỗ trợ nền tảng kinh tế của đất nước, đặc biệt là các ngành nông nghiệp và khai khoáng. Mặc dù đồng tiền này chịu ảnh hưởng của đồng đô la Mỹ, nhưng nó được sử dụng rộng rãi trong các giao dịch hàng ngày tại địa phương.
- Chất liệu tiền giấy:Chủ yếu là giấy cotton kết hợp với polymer, có tính năng an toàn như hình mờ, sợi kim loại chống giả.
- Chế độ tỷ giá:Quản lý chế độ tỷ giá hối đoái linh hoạt
- Tên tiền tệ:Guiana Dollar
- Đồng tiền dự trữ:Không, chủ yếu được sử dụng cho hoạt động kinh tế trong nước.
- Ký hiệu tiền tệ:G$
- Mã ISO:GYD
- Kích thước tiền giấy:$1,000 có kích thước 156mm × 65mm, kích thước của các mệnh giá khác có sự khác biệt nhẹ.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 đô la Guyana
- Mệnh giá tiền giấy:20 đô la, 50 đô la, 100 đô la, 500 đô la, 1.000 đô la, 2.000 đô la, 5.000 đô la
- Quốc gia sử dụng:Guyana là quốc gia duy nhất sử dụng chính thức.
- Tiền tệ trú ẩn:Không, thuộc về tiền tệ thị trường đang phát triển có sự biến động cao.
- Mệnh giá đồng xu:$1、$5、$10
- Thanh toán xuyên biên giới:Thực hiện giao dịch xuyên biên giới thông qua hệ thống SWIFT, nhưng tỷ lệ sử dụng quốc tế thấp, thường phải chuyển đổi sang đô la Mỹ hoặc các kênh tiền tệ chính khác để hoàn thành việc thanh toán.
- Đơn vị hỗ trợ:1 nhân dân tệ = 100 xu, nhưng tiền xu hiện ít được sử dụng.
- Thành phần kim loại:Thép mạ niken, thép không gỉ, hợp kim đồng
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Guyana (Bank of Guyana)


