Lịch sử tỷ giá hối đoái Đô la Canada sang Vatu Vanuatu
Chào mừng bạn đến với trang lịch sử tỷ giá hối đoái CAD so với VUV. Trang này bao gồm dữ liệu lịch sử tỷ giá hối đoái hàng ngày giữa CAD và VUV từ ngày 8 tháng 3 năm 2025 đến 2026-04-16, với thông tin chi tiết để dễ tra cứu và tham khảo.
1 CAD = 86.2006 VUV
Tỷ giá hối đoái vào 08:30
Xu hướng tỷ giá hối đoái lịch sử 1 Đô la Canada sang Vatu Vanuatu
1 CAD = -- VUV
Tỷ giá hối đoái vào 08:30
Thống kê dữ liệu 1 Đô la Canada sang Vatu Vanuatu
Phần này tổng hợp tình hình tỷ giá lịch sử của 1 CAD sang VUV, bao gồm dữ liệu hàng ngày trong 1 ngày, 15 ngày, 30 ngày và 90 ngày gần đây, đồng thời đánh dấu giá trị cao nhất, thấp nhất và trung bình của từng giai đoạn. Giúp bạn dễ dàng hiểu biến động tỷ giá trong khoảng thời gian này, thuận tiện cho việc đổi tiền, chuyển khoản hoặc tham khảo trước khi đầu tư.
Tỷ giá lịch sử 7 ngày qua
Dưới đây là tỷ giá trung bình hàng ngày của CAD sang VUV trong 7 ngày qua, giúp bạn hiểu rõ xu hướng trong khoảng thời gian này. Đồng thời, chúng tôi cũng cung cấp biến động tỷ giá của VUV sang CAD, giúp bạn nắm bắt sự biến động từ nhiều góc độ khác nhau, thuận tiện lập kế hoạch đổi tiền, chuyển khoản hoặc sắp xếp tài chính.
CAD sang VUV - 7 ngày qua
VUV
VUV
VUV
VUV
VUV
VUV
VUVVUV sang CAD - 7 ngày qua
VUV
VUV
VUV
VUV
VUV
VUV
VUV
CAD - Đô la Canada
Đồng đô la Canada đã được phát hành từ năm 1858 và ban đầu được định giá theo tiêu chuẩn vàng. CAD được sử dụng rộng rãi trong giao dịch hàng hóa, đặc biệt là giao dịch năng lượng và sản phẩm nông nghiệp với Hoa Kỳ. Là một trong những loại tiền dự trữ chính của thế giới, đồng đô la Canada thường được coi là đại diện của tiền tệ hàng hóa.
- Chất liệu tiền giấy:Tiền giấy polymer, bền và có khả năng chống giả cao.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái linh hoạt, được xác định bởi cung cầu thị trường.
- Tên tiền tệ:Đô la Canada
- Đồng tiền dự trữ:Vâng, là một trong những đồng tiền dự trữ quan trọng toàn cầu.
- Ký hiệu tiền tệ:C$ hoặc $
- Mã ISO:CAD
- Kích thước tiền giấy:Chiều dài khoảng 152.4mm, chiều rộng 69.85mm.
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1 đồng
- Mệnh giá tiền giấy:5, 10, 20, 50, 100 CAD
- Quốc gia sử dụng:Đồng tiền chính thức của Canada, một số quốc gia Caribe cũng sử dụng.
- Tiền tệ trú ẩn:Một số được coi là tiền tệ phòng ngừa rủi ro, do tính ổn định kinh tế và lợi thế tài nguyên.
- Mệnh giá đồng xu:1, 5, 10, 25, 50 xu, 1, 2 đồng tiền kim loại
- Thanh toán xuyên biên giới:Thông qua SWIFT và các nền tảng thanh toán quốc tế khác hỗ trợ giao dịch toàn cầu, đô la Canada có tính thanh khoản cao trong thương mại và đầu tư quốc tế.
- Đơn vị hỗ trợ:1 Yên = 100 Xu
- Thành phần kim loại:Niken, đồng và hợp kim thép
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Canada
VUV - Vatu Vanuatu
Vatu được giới thiệu vào năm 1981 để thay thế cho Franc New Hebridean. VUV là đơn vị tiền tệ hợp pháp của Vanuatu và được sử dụng chủ yếu cho các giao dịch kinh tế trong nước và du lịch. Đồng tiền này vẫn ổn định và giúp hỗ trợ phát triển cơ sở hạ tầng kinh tế và hợp tác khu vực ở các quốc đảo nhỏ.
- Chất liệu tiền giấy:Giấy, có thiết kế chống giả cơ bản.
- Chế độ tỷ giá:Chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi
- Tên tiền tệ:Vanuatu Watu
- Đồng tiền dự trữ:Không, đô la Úc là đồng tiền dự trữ chính.
- Ký hiệu tiền tệ:VT
- Mã ISO:VUV
- Kích thước tiền giấy:Như 5000 watt có kích thước khoảng 150mm × 70mm
- language:vi_VN
- Đơn vị chính:1. Watū
- Mệnh giá tiền giấy:100, 200, 500, 1000, 2000, 5000 watt
- Quốc gia sử dụng:Vanuatu
- Tiền tệ trú ẩn:Không, tiền tệ khu vực.
- Mệnh giá đồng xu:1, 2, 5, 10, 20, 50 watt bảng
- Thanh toán xuyên biên giới:Vật tư chủ yếu được lưu thông trong nước, trong thương mại quốc tế phụ thuộc vào đô la Úc và đô la Mỹ, thanh toán xuyên biên giới chủ yếu sử dụng SWIFT, nhưng tần suất sử dụng hạn chế.
- Đơn vị hỗ trợ:Không có đơn vị tiền tệ phụ, tiền tệ phụ đã bị bãi bỏ.
- Thành phần kim loại:Hợp kim đồng-nickel
- Ngân hàng trung ương:Ngân hàng Dự trữ Vanuatu

